| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy đo độ cứng Micro Vickers Insize HDT-AVH10 (0.3kgf, 0.5kgf, 1kgf, 3kgf, 5kgf, 10kgf) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê đặt lực Tohnichi QSP25N3 (5~25 N.m) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo pH cầm tay HINOTEK Bante221 (-2.000 - 20.000pH, ±1999.9mV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Khối chuẩn Mitutoyo 616202-531 (2.0") |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực điện tử Matatakitoyo MET-60NU (6-60 Nm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực Insize IST-28WM1500 (300-1500N.m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân kỹ thuật Oneko DJ5202A |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu hiệu chuẩn lực, đầu đọc loadcell Matest C138N |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu thép Mitutoyo 516-702-10 (8 khối dài) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo biên dạng đa ống kính Rational CPJ-3030AZ (X: 295mm; Y: 195mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nồng độ ôxy hòa tan (DO) cầm tay HORIBA DO120-K (kèm điện cực 9551-20D) |
-
|
100 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-806-10 (2 chi tiết, cấp 1) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng vi mô kỹ thuật số SADT HVS-1000 (5~3000 HV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Que đo vi sai Pintek DP-40LV (10mV~650Vp -p/40MHz Low Voltage Model) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy hiện sóng KEYSIGHT MSOX3054A (500MHz, 4CH, 4 GSa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Căn Mẫu Mitutoyo 611673-031 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay EUTECH ECPDWP65043K |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Vickers LAIHUA HV-5 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu thép Mitutoyo 516-977-60 (10 miếng) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Macro Vickers Mikrosize uVicky-50Q (10X/20X/40X, 50.0Kgf) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực(Error Proofing) Tohnichi SPLS67N2X16-MH |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực chỉ kim Tohnichi CDB250M5X10D-S (35~250 kgf・cm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Bộ thử cao áp DC tích hợp Wuhan ZGF 60/2 (60kV/2mA) |
-
|
0 đ
|
|
|
Khúc xạ kế đo nồng độ dầu nhờn và dung dịch cắt EXTECH RF12 (0 đến 18%, có bù nhiệt ATC) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy lắc HINOTEK GL-88B (2400 rpm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC + đo nhiệt độ hồng ngoại EXTECH EX820 (AC 1000A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến tiệm cận IFM IFT204 |
-
|
100 đ
|
|
|
Khối chuẩn Mitutoyo 616192-541 (0.2") |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy thử độ cứng Vickers Huatec HV-10M |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy lắc HINOTEK QL-866 (3000 rpm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực Tohnichi 20CL-MH (4~20 kgf・cm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực chỉ kim Tohnichi CDB50NX12D-S (5~50 N・m) |
-
|
100 đ
|
|
|
Bút đo pH/độ dẫn điện/nhiệt độ chống nước EUTECH PCTEST35 (0.00 ~ 14.00 pH; 0~1999 µScm; 0 ~ 50°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-526-10 (10~125mm; Grade 1) |
-
|
0 đ
|
|
|
Que đo vi sai Pintek DP-5203A (±1300V / 70MHz) |
-
|
100 đ
|
|
|
CÂN TREO MÓC CẨU OCS OCS- H 500KG |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy tách nước lọc dầu chân không Acore VDF-200 (200l/phút) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy thử độ cứng Vickers Huatec HV-5M |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh EXTECH 407744 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ bóng 3nh NHG268 (20°:0~2000GU; 60°:0~1000GU; 85°: 0~160GU) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy cắt mẫu Matest C350 – 01T |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân điện tử cân lông vũ Shinko GS1000 |
-
|
0 đ
|
|
|
Cần xiết lực Tohnichi QL15N-MH (3-15Nm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy dò đa khí MultiRAE Lite Honeywell MAA3-01C12EM-020 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng bê tông PCE HT-450 (4,5 J) |
-
|
46,518,888 đ
|
|
|
Tải điện tử DC ITECH IT-M3807-10-720 (10V, 12~720A, 120~7200W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Micro Vickers Insize HDT-AVH30 (1kgf, 3kgf, 5kgf, 10kgf, 20kgf, 30kgf) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị dò điện trung thế & cao áp Hasegawa HST-30 (AC3kV~34.5kV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PN2070 (0…400 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Thiết bị đo môi trường 10-in-1 EXTECH EN510 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
46,520,288 đ
Tổng tiền:
51,172,317 đ
Tổng 50 sản phẩm
|
||||
