| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
|
Nguồn AC chuyển mạch KIKUSUI PCR6000WE2 (60A/ 30A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke FLUKE-721-3630 (36 psig, 3000 psig) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm đo công suất, sóng hài Flir CM85-2 (AC/DC 1000A, true RMS, bluetooth) |
-
|
0 đ
|
|
|
Mô-đun đo áp suất Fluke FLUKE-750P27 |
-
|
0 đ
|
|
|
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-110 (1.1mm; Cấp K0) |
-
|
9,710,000 đ
|
|
|
Máy đo lực căng ALIYIQI HD2T (20KN, 0.01KN) |
-
|
100 đ
|
|
|
Bình hút ẩm 200 DURAN DU.2478161 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ sấy đối lưu tự nhiên SMART DaiHan SON-W155 (155 Lít, 230V,+ 5℃ đến 230℃) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo LCR để bàn EAST TESTER ET4510 (10-100KHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Van thoát khí cho thùng phuy AQUA SYSTEM DMA-5 (làm bằng SUS, G3/4) |
-
|
4,260,000 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng CEM DT-919 (AC/DC 10A/600V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo khoảng cách bằng laser SNDWAY H-DS120C (0.05-120m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy mài khuôn MAKITA GD0810C (8mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân phân tích 4 số Shimadzu AUX-120 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số KEYSIGHT MSOX3054T (500 MHz; 4+16 kênh; 5 GSa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đế lắc phẳng cho máy lắc Vortex Mortexer™ Benchmark BV1000-FLAT (Dùng cho Máy lắc Vortex Mortexer™ BV1005-E) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ hút khói cao cấp DaiHan DH.WHD04424 (230V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ khuếch đại công suất bằng bán dẫn SALUKI S80215DF (6GHz - 18GHz, 45dB) |
-
|
0 đ
|
|
|
Hệ thống điều khiển dòng điện, điện áp Wuhan TC-250 (250kVA) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
13,970,100 đ
Tổng tiền:
15,367,110 đ
Tổng 19 sản phẩm
|
||||
