| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Đồng hồ đo độ dày (có đế) Insize 2671-10 (0-10mm, 0.01mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tải điện tử DC NGI N62403-40-600 (3kW, 40V, 600A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT171C (±0.25%, 1000V,10A) |
-
|
6,000,000 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PN2297 (-0.05…1 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Tủ bảo quản vắc xin, dược chuyên dụng hệ thống kép 2-8°C Zonkia MPC-5V1106D (1106L) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến lưu lượng IFM SM6621 (16 bar) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy lắc Jeiotech OS-4000 (Loại thông thường, 20~500rpm) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Panme đo trong điện tử đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 468-169 (40-50mm/ 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng SANWA PC7000 |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Labex HC-B10002 (1kg/ 0.01g) |
-
|
0 đ
|
|
|
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-900 (9mm; Cấp K) |
-
|
5,819,875 đ
|
|
|
Cảm biến khí nén IFM SD8600 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bút đo pH/TDS/nhiệt độ chống nước EUTECH PTTEST35 (0.00~14.00 pH;0 ~ 999 ppm;0 ~ 50°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-942-10 (thép, cấp 0, 103 chi tiết) |
-
|
0 đ
|
|
|
Căn Mẫu Mitutoyo 611673-031 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo cường độ ánh sáng Amprobe LM-120 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ gió Sauermann Si-VV3 (Dạng cánh quạt) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phát xung VICTOR 2006A (60MHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ khô OMEGA DBCL-400-240 (-5°C ~ 450°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo điện trở thấp di động Wuhan HTHL-100P (0~2999.9μΩ, 100A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nồi hấp tiệt trùng Zonkia LX-B35L Digital ((35L; chỉ thị số) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy dò đa khí Drager X-am 2800 (Ex, O2, CO, H2S (không có bộ sạc)) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo khoảng cách laze CEM LDM-80S (0.05 ~ 120m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PK8732 (0…100 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực chỉ kim Tohnichi CDB250M5X10D-S (35~250 kgf・cm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cân Treo Điện Tử OCS OCS TPS 2T |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số YOKOGAWA DM7560 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy tạo hình chân linh kiện REN THANG RF-101-CB |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ Thử Độ Ẩm Nhiệt Độ Symor TGDJS-100-A |
-
|
186,575,000 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
198,395,375 đ
Tổng tiền:
218,234,913 đ
Tổng 29 sản phẩm
|
||||
