Hình ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Số lượng Giá bán Xóa
Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu cầm tay TOA DKK WQC-30
Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu cầm tay TOA DKK WQC-30
- +
0 đ
Máy đo lực SAUTER FL100 (100N/0.050N, hiển thị số)
Máy đo lực SAUTER FL100 (100N/0.050N, hiển thị số)
- +
0 đ
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức DaiHan OF-105 (105 lít,+5℃~ 250℃)
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức DaiHan OF-105 (105 lít,+5℃~ 250℃)
- +
0 đ
Cân bàn điện tử CAS DB-1H (60kg/20g)
Cân bàn điện tử CAS DB-1H (60kg/20g)
- +
0 đ
Đồng hồ so kiểu cơ Insize 2308-10A (0-10mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Insize 2308-10A (0-10mm)
- +
384,000 đ
Máy hiện sóng số OWON XDS3204AE (14 Bit, 4CH, 200MHz, 1GS/s)
Máy hiện sóng số OWON XDS3204AE (14 Bit, 4CH, 200MHz, 1GS/s)
- +
0 đ
Nguồn lập trình AC ITECH IT7634 (150/300V,120A/60A,45kVA,3φ)
Nguồn lập trình AC ITECH IT7634 (150/300V,120A/60A,45kVA,3φ)
- +
0 đ
Máy đo độ bóng 3nh HG60S (60°: 0~200GU)
Máy đo độ bóng 3nh HG60S (60°: 0~200GU)
- +
100 đ
Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu HINOTEK A131 (0.001 - 30000, 0.05 - 200mmol/L, ±2000.0mV)
Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu HINOTEK A131 (0.001 - 30000, 0.05 - 200mmol/L, ±2000.0mV)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số KEYSIGHT DSOX4032G (350 MHz; 2 kênh; 5 GSa/s, w/ Wavegen)
Máy hiện sóng số KEYSIGHT DSOX4032G (350 MHz; 2 kênh; 5 GSa/s, w/ Wavegen)
- +
0 đ
Tải điện tử DC tốc độ cao ITECH IT8732BP+ (600V, 20A, 300W)
Tải điện tử DC tốc độ cao ITECH IT8732BP+ (600V, 20A, 300W)
- +
0 đ
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ATL-5 (5N/0.001N)
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ATL-5 (5N/0.001N)
- +
100 đ
Máy đo độ dẫn điện TOA DKK CM-41X
Máy đo độ dẫn điện TOA DKK CM-41X
- +
0 đ
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDISR-IP50
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDISR-IP50
- +
0 đ
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDISR-RL05 (2.0 ~ 500.0 mNm)
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDISR-RL05 (2.0 ~ 500.0 mNm)
- +
0 đ
Ampe kìm đo dòng rò VICTOR 140 (0.00mA~300.0A(50/60Hz))
Ampe kìm đo dòng rò VICTOR 140 (0.00mA~300.0A(50/60Hz))
- +
0 đ
Máy hiện sóng PC Pico PicoScope 6405E (4 CH, 750 MHz, 5 GS/s)
Máy hiện sóng PC Pico PicoScope 6405E (4 CH, 750 MHz, 5 GS/s)
- +
0 đ
Bộ nguồn AC MATRIX APS53500 (500KVA, 1390A/695A, 150V/300V)
Bộ nguồn AC MATRIX APS53500 (500KVA, 1390A/695A, 150V/300V)
- +
0 đ
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3381 (AC/DC-600V/1000A True RMS)
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3381 (AC/DC-600V/1000A True RMS)
- +
0 đ
Tủ kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm DaiHan ThermoStable™ STH-E305 (80°C,95% RH,305L)
Tủ kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm DaiHan ThermoStable™ STH-E305 (80°C,95% RH,305L)
- +
0 đ
Máy đo DO/BOD/OUR/SOUR HINOTEK A180 (0.00 - 20.00mg/L, 0.0 - 200.0%)
Máy đo DO/BOD/OUR/SOUR HINOTEK A180 (0.00 - 20.00mg/L, 0.0 - 200.0%)
- +
0 đ
Hệ thống kiểm tra phóng điện cục bộ HV HIPOT GDYT-500/250 (500kVA; 250kV)
Hệ thống kiểm tra phóng điện cục bộ HV HIPOT GDYT-500/250 (500kVA; 250kV)
- +
0 đ
Cảm biến áp suất IFM PI2203 (-1…25 bar)
Cảm biến áp suất IFM PI2203 (-1…25 bar)
- +
100 đ
Cân sàn điện tử CAS HFS-2T
Cân sàn điện tử CAS HFS-2T
- +
0 đ
Bộ căn mẫu Insize 4100-83 (0.5~100mm, grade 0, 83 chi tiết)
Bộ căn mẫu Insize 4100-83 (0.5~100mm, grade 0, 83 chi tiết)
- +
17,924,000 đ
Bơm chân không cánh quay HINOTEK DRV5 (5.4 m^3/h (L/min), 6.5 m^3/h (L/min))
Bơm chân không cánh quay HINOTEK DRV5 (5.4 m^3/h (L/min), 6.5 m^3/h (L/min))
- +
0 đ
Màn hình HMI WEINTEK MT8102IP
Màn hình HMI WEINTEK MT8102IP
- +
0 đ
Bộ Dụng Cụ Đo Boron Trong Nước Tưới Tiêu Hanna HI38074
Bộ Dụng Cụ Đo Boron Trong Nước Tưới Tiêu Hanna HI38074
- +
0 đ
Cân điện tử chính xác KERN PLS4200-2F (4200g/ 0,01g)
Cân điện tử chính xác KERN PLS4200-2F (4200g/ 0,01g)
- +
0 đ
Ampe kìm UNI-T UT216C (AC/DC 600A,True RMS)
Ampe kìm UNI-T UT216C (AC/DC 600A,True RMS)
- +
1,930,000 đ
Thiết bị phân tích khí NOx, NO và NO2 KIMOTO NA-721
Thiết bị phân tích khí NOx, NO và NO2 KIMOTO NA-721
- +
0 đ
Máy hiện sóng số KEYSIGHT DSOX4034A (350 MHz; 4 kênh; 5 GSa/s)
Máy hiện sóng số KEYSIGHT DSOX4034A (350 MHz; 4 kênh; 5 GSa/s)
- +
0 đ
Máy cất nước DaiHan CWS-4 (3.5 L/giờ)
Máy cất nước DaiHan CWS-4 (3.5 L/giờ)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số Tektronix TBS1102C (100 MHz, 2 CH, 1GS/s)
Máy hiện sóng số Tektronix TBS1102C (100 MHz, 2 CH, 1GS/s)
- +
0 đ
Cảm biến áp suất IFM PN7596 (0…2.5 bar)
Cảm biến áp suất IFM PN7596 (0…2.5 bar)
- +
100 đ
Thiết bị đo điện trở biến áp Wuhan HTZZ-40A (20A, 1mΩ~8Ω)
Thiết bị đo điện trở biến áp Wuhan HTZZ-40A (20A, 1mΩ~8Ω)
- +
0 đ
Van điện từ khí nén Airtac 3V210-08 (Van Khí Nén 3/2)
Van điện từ khí nén Airtac 3V210-08 (Van Khí Nén 3/2)
- +
0 đ
Cân điện tử Mettler Toledo ME4001 (4100g, 0.1g)
Cân điện tử Mettler Toledo ME4001 (4100g, 0.1g)
- +
0 đ
Panme điện tử đo ngoài đo ren Mitutoyo 326-252-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Panme điện tử đo ngoài đo ren Mitutoyo 326-252-30 (25-50mm/ 0.001mm)
- +
0 đ
Máy đo lực điện tử IMADA ZTA Series (ZTA-2N, ZTA-5N, ZTA-20N, ZTA-50N, ZTA-100N, ZTA-200N, ZTA-500N, ZTA-1000N)
Máy đo lực điện tử IMADA ZTA Series (ZTA-2N, ZTA-5N, ZTA-20N, ZTA-50N, ZTA-100N, ZTA-200N, ZTA-500N, ZTA-1000N)
- +
0 đ
Hệ thống kiểm tra phóng điện cục bộ HV HIPOT GDYT-200/200 (200kVA; 200 kV)
Hệ thống kiểm tra phóng điện cục bộ HV HIPOT GDYT-200/200 (200kVA; 200 kV)
- +
0 đ
Fixed Gases Detector Oceanus HBr (0~100ppm)
Fixed Gases Detector Oceanus HBr (0~100ppm)
- +
0 đ
Thiết bị kiểm tra phóng điện cục bộ siêu âm Wuhan HTJF-9003 (0~60dBmV, 10kHz~30MHz)
Thiết bị kiểm tra phóng điện cục bộ siêu âm Wuhan HTJF-9003 (0~60dBmV, 10kHz~30MHz)
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-190 (1.9mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-190 (1.9mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Cảm biến áp suất IFM PA3509 (-1…1 bar)
Cảm biến áp suất IFM PA3509 (-1…1 bar)
- +
100 đ
Máy đo lực mô-men HIOS HDP-50
Máy đo lực mô-men HIOS HDP-50
- +
0 đ
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số KEYSIGHT MSOX3052G (500 MHz; 5 GSa/s, 2+16CH)
Máy hiện sóng số KEYSIGHT MSOX3052G (500 MHz; 5 GSa/s, 2+16CH)
- +
0 đ
Máy phát xung OWON XDG3082 (80Mhz, 2 kênh, 1.25GSa/s)
Máy phát xung OWON XDG3082 (80Mhz, 2 kênh, 1.25GSa/s)
- +
0 đ
Bộ màng đo oxy hòa tan DO TOA DKK 6789790K
Bộ màng đo oxy hòa tan DO TOA DKK 6789790K
- +
0 đ
Máy dò khí cố định Oceanus OC-F08 O2 (0 ~ 30% vol,)
Máy dò khí cố định Oceanus OC-F08 O2 (0 ~ 30% vol,)
- +
0 đ
Máy dò khí Oxy cố định Honeywell SPXCDUSNO1M
Máy dò khí Oxy cố định Honeywell SPXCDUSNO1M
- +
0 đ
Máy hiện sóng số OWON HDS242 (2 CH; 40 MHz)
Máy hiện sóng số OWON HDS242 (2 CH; 40 MHz)
- +
3,360,000 đ
Cân bàn điện tử CAS DB-II (LCD,60kg/20g)
Cân bàn điện tử CAS DB-II (LCD,60kg/20g)
- +
0 đ
Máy hiệu chuẩn áp suất chính xác EAST TESTER ET-AY31 (0.05%)
Máy hiệu chuẩn áp suất chính xác EAST TESTER ET-AY31 (0.05%)
- +
0 đ
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-610
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-610
- +
0 đ
Máy hiện sóng KEYSIGHT MSOX3102A (1GHz, 2CH ,5 GSa/s)
Máy hiện sóng KEYSIGHT MSOX3102A (1GHz, 2CH ,5 GSa/s)
- +
0 đ
Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp YATO YT-39291 (169 chi tiết)
Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp YATO YT-39291 (169 chi tiết)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số KEYSIGHT EDUX1052G (50 MHz, 2 kênh, 1 GSa/s. WaveGen 20-MHz)
Máy hiện sóng số KEYSIGHT EDUX1052G (50 MHz, 2 kênh, 1 GSa/s. WaveGen 20-MHz)
- +
0 đ
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp Tektronix MSO24-EDU 2-BW-70 (Analog:4CH; Digital: 16CH, Installed Option; 70 MHz Bandwidth)
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp Tektronix MSO24-EDU 2-BW-70 (Analog:4CH; Digital: 16CH, Installed Option; 70 MHz Bandwidth)
- +
0 đ
Máy dò phóng điện EPHIPOT EPJF-D (0.1pC~10000nC)
Máy dò phóng điện EPHIPOT EPJF-D (0.1pC~10000nC)
- +
0 đ
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất SPMK SPMK221S ((-85~250) kPa/ (-0.085~2.0) MPa)
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất SPMK SPMK221S ((-85~250) kPa/ (-0.085~2.0) MPa)
- +
0 đ
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế: 29,418,375 đ
Tổng tiền: 32,360,213 đ
Tổng 62 sản phẩm

Thông tin khách hàng

Thanh toán

Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng

Đang cập nhật nội dung!

Thanh toán khi nhận hàng COD
Chuyển khoản ngân hàng

Đang cập nhật nội dung!