| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy vát mép ống AOTAI SDC-120TN |
-
|
0 đ
|
|
|
Vòng Mở Rộng Đo Dòng AC Hioki CT9667-03 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy phân tích phổ Rigol RSA6140 (5 kHz ~ 14 GHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu cacbua Insize 4164-132 (Cấp 1, 32 khối/bộ) |
-
|
13,331,000 đ
|
|
|
Máy dò khí GasAlert Micro 5 Series NH3 Honeywell M5-00A0-R-D-D-Y-N-00 |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực chỉ kim Tohnichi CDB200NX19D-S (20~200 N・m) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cần xiết lực điện tử VICTOR NG-340 (340N.m) |
-
|
4,645,000 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Rockwell bề mặt LAIHUA HR-45 |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê đo lực xoắn xiết Tohnichi DB25N-S |
-
|
100 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-47 (1.005~100mm, grade 0, 47 chi tiết) |
-
|
12,821,000 đ
|
|
|
Bể ổn nhiệt IKA ICC basic pro 12 c |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS310S |
-
|
6,228,888 đ
|
|
|
Máy phân tích lưu huỳnh trong dầu huỳnh quang Samyon 17040 (20 ppm to 5%) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI AGN-50P (50.000/0.001N.m, có máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay EUTECH ECPDWP65000 |
-
|
0 đ
|
|
|
Mô-đun đo áp suất Fluke FLUKE-750R30 (5000 psi, 340 bar) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bể ổn nhiệt IKA ICC basic pro 20 c |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực (Error Proofing) Tohnichi SPLS38N2X12 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo pH/độ dẫn điện HINOTEK Bante901P (-2.000~20.000pH, ± 1999.9mV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy nén bê tông tự động hoàn toàn Matest C071N (3000kN) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy thử độ cứng Vickers Huatec MHV-5Z (5 kgf) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực kéo, đẩy điện tử ALIYIQI SF-100 (100N/0.1N) |
-
|
2,050,000 đ
|
|
|
Máy đo độ dày ăn mòn Dakota MX1-DL |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy dò đa khí Drager X-am 2800 (Ex, O2, CO, H2S (không có bộ sạc)) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực (Error Proofing) Tohnichi SPLS38N2X11 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy thử độ cứng Vickers Huatec MHV-50Z |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực điện tử Tohnichi CPT20X10D-G (4-20Nm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PN7033 (0…2.5 MPa) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị kiểm tra trở kháng cuộn dây DC HV HIPOT GDHL-200A |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PN7160 (0…600 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy kiểm tra mật độ, độ nhớt động, chỉ số độ nhớt Samyon 1884B ((1500W)) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PT5003 (0…25 bar) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực chỉ kim Tohnichi CDB4200MX22D-S (4~42 kgf・m) |
-
|
100 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-50 (50N.m, 0.001N.m, không máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Vickers SADT HV-30 (1~2967HV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực điện tử BMS TW020P/TW020S/TW020A |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực điều chỉnh Tohnichi 900QL4-MH (200-1000, 10kgf.cm) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWJ3-0135 |
-
|
1,888,000 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-527-10 (10~125mm, Grade 2) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-165-10 (Ceramic, grade 0, 8 chi tiết) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực SAUTER FL50 (50N/0.020N, hiển thị số) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy kiểm tra độ biến dạng Samyon ZLB-1 (1.8kN) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Vickers Symor HV-50A (5-2900HV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê đặt lực Tohnichi QSP100N4-3/8 (20~100 N.m) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cần xiết lực Tohnichi QL100N4-MH |
-
|
100 đ
|
|
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS12 (2.4 ~ 12 N.m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bút đo EC/CF/TDS chống nước HINOTEK EC-1385 (0.00-19.99EC; 10-19990ppm; 0.0-199CF) |
-
|
100 đ
|
|
|
Lò nung Matest A022N (1100°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
40,965,388 đ
Tổng tiền:
45,061,927 đ
Tổng 50 sản phẩm
|
||||
