| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5012-350-112.5 (11250W, 500V, 1125A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm dùng cho EXTECH RH522B (-30~ 60°C, 1~99%) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn DC lập trình công suất cao TongHui TH6680P-360-15 (15kW 80V 360A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ sửa chữa điện gia dụng YATO YT-39000 (147 chi tiết) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực căng ALIYIQI HD20T (200KN, 0.1KN) |
-
|
100 đ
|
|
|
Nguồn DC công suất cao thang đo rộng ITECH IT6527D (0~1000V; 0~10A; 0~3000W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp YOKOGAWA DLM3034HD (350 MHz; 2.5 GS/s; 4CH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số UNI-T UTD2072CL (70MHz, 2CH, 500MS/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme điện tử đo ngoài đầu dẹt Mitutoyo 422-230-30 (0-25mm, 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị xác định hàm lượng nước trong nhựa lỏng Matest B076 |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân điện tử dùng trong phòng thí nghiệm KERN PFB 1200-2 (1200g/ 0,01g) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy kiểm tra đặc tính linh kiện bán dẫn SMU KEITHLEY 2636B (200V, 10A, 200W, 2 kênh) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT305S (-50°C đến 2000°C) |
-
|
3,700,000 đ
|
|
|
Máy đo biên dạng và độ nhám bề mặt Mahr MarSurf GD 280 BG 12 (X 280mm, Z 350mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy khuấy từ không gia nhiệt IKA big squid leaves |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại CEM DT-8839V (-50℃~1000℃) |
-
|
100 đ
|
|
|
Cờ lê lực điện tử truyền dữ liệu qua dây (tín hiệu bàn phím) Insize IST-17W20A (4-20 N.m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nắp pbt đỏ, mở gl32 DURAN DU.2922708 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (10kg/cm²(psi),dial 63,back mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WIMS-IP1500 (100 - 1500 Nm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ VICTOR 15+ (-10~1100mVDC, -1~11VDC, 0~22mADC) |
-
|
0 đ
|
|
|
Hệ thống kiểm tra phóng điện cục bộ HV HIPOT GDYT-5/50 (5kVA; 50kV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
3,700,200 đ
Tổng tiền:
4,070,220 đ
Tổng 22 sản phẩm
|
||||
