| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Thiết bị kiểm tra pin, ắc qui UNI-T UT673A |
-
|
745,000 đ
|
|
|
Kìm kẹp dòng Kyoritsu 8128 |
-
|
5,449,500 đ
|
|
|
Thiết bị đo LCR/ESR cho linh kiện dán BK PRECISION 885 (10khz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn cờ lê lực ALIYIQI ANJ-M300 (300.00/0.01N.m) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D |
-
|
16,080,000 đ
|
|
|
Cảm biến nhiệt độ IFM TCC931 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy ghi nhiệt độ lò sấy Bevs 2311 (0°C ~ 1300°C; 0.1°C; 12 kênh) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Bộ nguồn lập trình AC GW INSTEK APS-7300 (3kVA,500Hz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt loại T Testo 0603 2192 |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATN-5 |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo dòng rò Hioki ST5541 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bút thử điện UNI-T UT12D-EU |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo chất lượng không khí CEM DT-968W (PM2.5:0~2000ug/m³ ;PM10:0~2000ug/m³) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy kiểm tra điện trở Pin, Ắc quy UNI-T UT3563 |
-
|
35,000,000 đ
|
|
|
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất Fluke 717 |
-
|
0 đ
|
|
|
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 192-630-10 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng để bàn GW INSTEK GDM-9060 (0.0075%, 6 1/2 Digit) |
-
|
0 đ
|
|
|
Dây đo nhiệt độ loại K Testo 0602 0644 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
57,274,500 đ
Tổng tiền:
63,001,950 đ
Tổng 18 sản phẩm
|
||||
