| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Bể ổn nhiệt dầu DaiHan WHB-22 (DH.WHB00122) |
-
|
21,500,000 đ
|
|
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-139-10 (50-75mm/ 0.01mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong 3 điểm điện tử Insize 3127-175 (IP54, 150-175mm/ 0.001mm/0.00005") |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến lưu lượng IFM SBY333 (40 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-141A |
-
|
0 đ
|
|
|
Biến tần KOC KOC KOC550-004G/5R5PT4-B (4.0KW 3 Pha 380V, 9A) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy hiện sóng PC Pico PicoScope 3206D MSO (200MHz, 2 kênh, 10Gs/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phân tích phổ/ tín hiệu SALUKI S3503F (3 Hz ~ 40 GHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ vòng quay kĩ thuật số VICTOR 6236P (1.00-1999.9 m/phút) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị kiểm tra chấn động cọc nhồi móng ZBL ZBL-P8100 |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong ba điểm điện tử Insize 3127-10 (8 - 10mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong điện tử 3 chấu Insize 3127-16 (12-16mm/0.47-0.63"; có vòng điều chỉnh) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến lưu lượng IFM SM8120 (16 bar) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy tạo hình chân linh kiện REN THANG RF-101-MB |
-
|
0 đ
|
|
|
Tải điện tử DC lập trình TongHui TH8204A (100A; 1000W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng CEM DT-951 (True RMS, AC/DC 10A/600V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo LCR MATRIX MCR-5010 (100Hz~10kHz, 99.999 MΩ, 9.9999 F, 999.99 H) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
21,500,200 đ
Tổng tiền:
23,650,220 đ
Tổng 17 sản phẩm
|
||||
