Hình ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Số lượng Giá bán Xóa
Nguồn DC Công Suất Cao GW INSTEK PHU 750-40 (750 V, 40A, 10000W)
Nguồn DC Công Suất Cao GW INSTEK PHU 750-40 (750 V, 40A, 10000W)
- +
0 đ
Máy đo độ cứng Vickers Mikrosize MVicky-50T (1HV~2967HV, 0.5kgf~50kgf)
Máy đo độ cứng Vickers Mikrosize MVicky-50T (1HV~2967HV, 0.5kgf~50kgf)
- +
0 đ
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDI-100HR (0.20 ~ 10.00 [N-m])
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDI-100HR (0.20 ~ 10.00 [N-m])
- +
0 đ
Bể ổn nhiệt IKA ICC control IB R RO 15 eco
Bể ổn nhiệt IKA ICC control IB R RO 15 eco
- +
0 đ
Máy đo đa khí BOSEAN K40
Máy đo đa khí BOSEAN K40
- +
0 đ
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp Tektronix MSO22-EDU 2-BW-200 (Analog:2CH; Digital: 16CH, Installed Option; 200 MHz Bandwidth)
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp Tektronix MSO22-EDU 2-BW-200 (Analog:2CH; Digital: 16CH, Installed Option; 200 MHz Bandwidth)
- +
0 đ
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-612
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-612
- +
0 đ
Máy đo mô-men xoắn Tohnichi TME200CN3-G (20- 200cNm)
Máy đo mô-men xoắn Tohnichi TME200CN3-G (20- 200cNm)
- +
0 đ
Cảm biến áp suất IFM PT5502 (0…100 bar)
Cảm biến áp suất IFM PT5502 (0…100 bar)
- +
100 đ
Thiết bị khử tĩnh điện AP&T AP-AC2459 (Ion, AC)
Thiết bị khử tĩnh điện AP&T AP-AC2459 (Ion, AC)
- +
0 đ
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATG-50-2 (50g; 2g)
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATG-50-2 (50g; 2g)
- +
100 đ
Máy kiểm tra độ cứng Rockwell Vickey IMS IHV5
Máy kiểm tra độ cứng Rockwell Vickey IMS IHV5
- +
0 đ
Mô-đun đo áp suất Fluke 750R31 (10 000 psi, 700 bar)
Mô-đun đo áp suất Fluke 750R31 (10 000 psi, 700 bar)
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-900 (9mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-900 (9mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Ampe kìm kĩ thuật số VICTOR 610D (1000VDC, 750VAC, 1000AAC)
Ampe kìm kĩ thuật số VICTOR 610D (1000VDC, 750VAC, 1000AAC)
- +
0 đ
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATN-0.3-2 (0.3N; 0.01N)
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATN-0.3-2 (0.3N; 0.01N)
- +
100 đ
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-600 (6mm; Cấp K0)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-600 (6mm; Cấp K0)
- +
9,710,000 đ
Máy nhỏ keo cho mức độ nhớt trung bình thấp METCAL DX-255 (0 - 1.0 bar (14 psi))
Máy nhỏ keo cho mức độ nhớt trung bình thấp METCAL DX-255 (0 - 1.0 bar (14 psi))
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-140 (1.4mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-140 (1.4mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Máy phát hiện khí cố định loại khuếch tán Senko SI-200E NO (Nitric Oxide, 0~100ppm)
Máy phát hiện khí cố định loại khuếch tán Senko SI-200E NO (Nitric Oxide, 0~100ppm)
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-600 (6mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-600 (6mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất chính xác Fluke FLUKE-721EX-3650 (Intrinsically Safe, 0~345 bar)
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất chính xác Fluke FLUKE-721EX-3650 (Intrinsically Safe, 0~345 bar)
- +
0 đ
Thiết bị khử tĩnh điện để bàn AP&T AP-DC2458 (Ion, DC)
Thiết bị khử tĩnh điện để bàn AP&T AP-DC2458 (Ion, DC)
- +
0 đ
Máy đo độ cứng Macro Vickers Mikrosize uVicky-30Q (10X/20X/40X, 30.0Kgf)
Máy đo độ cứng Macro Vickers Mikrosize uVicky-30Q (10X/20X/40X, 30.0Kgf)
- +
0 đ
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781B (12.7mm/ 0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781B (12.7mm/ 0.01mm)
- +
0 đ
Máy đo điểm nóng chảy Faithful RY-2 ((50~300)℃)
Máy đo điểm nóng chảy Faithful RY-2 ((50~300)℃)
- +
0 đ
Cảm biến áp suất IFM PU5602 (0…100 bar)
Cảm biến áp suất IFM PU5602 (0…100 bar)
- +
100 đ
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-394
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-394
- +
0 đ
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3376 (AC/DC-1000V/1000A, AC True RMS)
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3376 (AC/DC-1000V/1000A, AC True RMS)
- +
0 đ
Nguồn điện DC lập trình ITECH IT6018C-500-120 (500V, 120A, 18kW)
Nguồn điện DC lập trình ITECH IT6018C-500-120 (500V, 120A, 18kW)
- +
0 đ
Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 718 30G (30psi, 2bar, 206.84 kpa, bơm tay)
Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 718 30G (30psi, 2bar, 206.84 kpa, bơm tay)
- +
0 đ
Panme đo trong ba điểm điện tử Insize 3127-8 (6 - 8mm)
Panme đo trong ba điểm điện tử Insize 3127-8 (6 - 8mm)
- +
0 đ
Cân điện tử Shimadzu TX, TW (TX223L, TX323L, TX423L, TX2202L, TX3202L, TX4202L, TW223L, TW323L, TW423L, TW2202L, TW3202L, TW4202L.)
Cân điện tử Shimadzu TX, TW (TX223L, TX323L, TX423L, TX2202L, TX3202L, TX4202L, TW223L, TW323L, TW423L, TW2202L, TW3202L, TW4202L.)
- +
0 đ
Bộ chuyển đổi áp suất chênh áp Senseca GMUD MP-S-MD1 (0.0 … 500.0 mbar)
Bộ chuyển đổi áp suất chênh áp Senseca GMUD MP-S-MD1 (0.0 … 500.0 mbar)
- +
0 đ
Tủ Thử Độ Ẩm Nhiệt Độ Symor TGDJS-100-A
Tủ Thử Độ Ẩm Nhiệt Độ Symor TGDJS-100-A
- +
186,575,000 đ
Ampe kìm EXTECH MA3018 (AC: 3000A, True RMS)
Ampe kìm EXTECH MA3018 (AC: 3000A, True RMS)
- +
0 đ
Van điện từ Airtac 2L500-50 (Van Khí Nén 2/2, Ren 60mm)
Van điện từ Airtac 2L500-50 (Van Khí Nén 2/2, Ren 60mm)
- +
0 đ
Bộ kít hiệu chuẩn áp suất Fluke FLK-700PTPK2/APAC
Bộ kít hiệu chuẩn áp suất Fluke FLK-700PTPK2/APAC
- +
0 đ
Máy đo độ rung dạng bút LANDTEK HG-6400
Máy đo độ rung dạng bút LANDTEK HG-6400
- +
100 đ
Ampe kìm AC CEM DT-395 (True RMS, AC 600.0A)
Ampe kìm AC CEM DT-395 (True RMS, AC 600.0A)
- +
0 đ
Mấy bóc vỏ lấy mẫu gạo Kett TR-250
Mấy bóc vỏ lấy mẫu gạo Kett TR-250
- +
0 đ
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS110H (365nm)
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS110H (365nm)
- +
0 đ
Panme đo trong ba điểm điện tử Insize 3127-20 (16-20mm/0.63-0.79, IP54)
Panme đo trong ba điểm điện tử Insize 3127-20 (16-20mm/0.63-0.79, IP54)
- +
0 đ
Máy đo điểm nóng chảy với kính hiển vi HINOTEK SGWX-4A
Máy đo điểm nóng chảy với kính hiển vi HINOTEK SGWX-4A
- +
0 đ
Cờ lê lực kỹ thuật số Insize IST-35W200 (40–200N·m)
Cờ lê lực kỹ thuật số Insize IST-35W200 (40–200N·m)
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-800 (8mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-800 (8mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Bộ thử nghiệm cao áp Wuhan ZGF-300/5 (300kV, 5mA)
Bộ thử nghiệm cao áp Wuhan ZGF-300/5 (300kV, 5mA)
- +
0 đ
Tủ cấy vô trùng Bluepard BCV-1FD (250VA; ≤3μm, ≥0.3m/s)
Tủ cấy vô trùng Bluepard BCV-1FD (250VA; ≤3μm, ≥0.3m/s)
- +
0 đ
Tải điện tử DC lập trình ITECH IT8511G+ (150V, 30A, 150W)
Tải điện tử DC lập trình ITECH IT8511G+ (150V, 30A, 150W)
- +
0 đ
Tải điện tử DC lập trình TongHui TH8101 (150V; 30A; 150W)
Tải điện tử DC lập trình TongHui TH8101 (150V; 30A; 150W)
- +
0 đ
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-50P (50N.m, 0.001N.m,có máy in)
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-50P (50N.m, 0.001N.m,có máy in)
- +
0 đ
Panme đo trong điện tử 3 chấu Insize 3128-250 (150-250mm/5.91-9.84"; 0.001mm/0.0001")
Panme đo trong điện tử 3 chấu Insize 3128-250 (150-250mm/5.91-9.84"; 0.001mm/0.0001")
- +
0 đ
Tải điện tử DC ITECH IT-M3812-32-480 (32V, 480A, 12kW)
Tải điện tử DC ITECH IT-M3812-32-480 (32V, 480A, 12kW)
- +
0 đ
Máy chiếu biên dạng Mitutoyo PJ-H30A2017B (200×170 mm)
Máy chiếu biên dạng Mitutoyo PJ-H30A2017B (200×170 mm)
- +
0 đ
Máy dò đa khí Drager X-am 3500 Ex, O2, H2S LC, SO2 (100%LELEx, 25 vol% O2, 100 ppm H2S LC, 100 ppm SO2, không có thiết bị sạc)
Máy dò đa khí Drager X-am 3500 Ex, O2, H2S LC, SO2 (100%LELEx, 25 vol% O2, 100 ppm H2S LC, 100 ppm SO2, không có thiết bị sạc)
- +
100 đ
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATN-0.5-2 (0.5N; 0.02N)
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATN-0.5-2 (0.5N; 0.02N)
- +
100 đ
Máy đo điểm nóng chảy HINOTEK WRS-3A (RT ~ 360 ℃)
Máy đo điểm nóng chảy HINOTEK WRS-3A (RT ~ 360 ℃)
- +
0 đ
Thước cặp cơ khí Mahr 4100420DKS (16FN, 0-150mm; giấy chứng nhận DAkkS)
Thước cặp cơ khí Mahr 4100420DKS (16FN, 0-150mm; giấy chứng nhận DAkkS)
- +
0 đ
Thiết bị phát hiện chính xác rò rỉ khí SF6 Wuhan HTJL-H (0~500μL/L)
Thiết bị phát hiện chính xác rò rỉ khí SF6 Wuhan HTJL-H (0~500μL/L)
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-160 (1.6mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-160 (1.6mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Bộ điều chỉnh lọc không khí và tách sương SMC AC20D-01G-B
Bộ điều chỉnh lọc không khí và tách sương SMC AC20D-01G-B
- +
3,330,000 đ
Tải điện tử DC MATRIX PEL-9600S3012 (300W/ 3000W, 0-60V/ 0-600V, 0-12A/0-120A)
Tải điện tử DC MATRIX PEL-9600S3012 (300W/ 3000W, 0-60V/ 0-600V, 0-12A/0-120A)
- +
0 đ
Băng keo đo độ nhám bề mặt Elcometer E122----B1 (20-64μm)
Băng keo đo độ nhám bề mặt Elcometer E122----B1 (20-64μm)
- +
0 đ
Nguồn AC ba pha Ainuo ANFC550T(F) (550kVA, 833.3A, chế độ chạy riêng từng pha)
Nguồn AC ba pha Ainuo ANFC550T(F) (550kVA, 833.3A, chế độ chạy riêng từng pha)
- +
0 đ
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044A (0-5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044A (0-5mm/ 0.01mm)
- +
0 đ
Máy kiểm tra độ cứng Rockwell IMS HR-150M-H400
Máy kiểm tra độ cứng Rockwell IMS HR-150M-H400
- +
0 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-400 (4mm; Cấp K)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK-400 (4mm; Cấp K)
- +
5,819,875 đ
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATG-100-2 (100g; 5g)
Thiết bị đo lực ALIYIQI ATG-100-2 (100g; 5g)
- +
100 đ
Máy dò đa khí MultiRAE Lite Honeywell MAA3-08C1RE0-020 (O2, LEL,CO + H2S, NH3)
Máy dò đa khí MultiRAE Lite Honeywell MAA3-08C1RE0-020 (O2, LEL,CO + H2S, NH3)
- +
100 đ
Máy phát hiện khí cố định loại khuếch tán Senko SI-200E LNG (LNG, 0~100%LEL)
Máy phát hiện khí cố định loại khuếch tán Senko SI-200E LNG (LNG, 0~100%LEL)
- +
0 đ
Mô-đun đo áp suất Fluke FLUKE-750PD5 (-15 - 30 psi)
Mô-đun đo áp suất Fluke FLUKE-750PD5 (-15 - 30 psi)
- +
0 đ
Thiết bị phát hiện chính xác rò rỉ khí SF6 Wuhan HTJL-V (0.1ppm~1000ppm)
Thiết bị phát hiện chính xác rò rỉ khí SF6 Wuhan HTJL-V (0.1ppm~1000ppm)
- +
0 đ
Tủ thử độ ẩm nhiệt độ Symor TGDJ-100-A (-20°C~+150°C)
Tủ thử độ ẩm nhiệt độ Symor TGDJ-100-A (-20°C~+150°C)
- +
172,820,000 đ
Máy đo độ cứng Micro-Vickers NOVOTEST TS-MCV (5-3000 HV)
Máy đo độ cứng Micro-Vickers NOVOTEST TS-MCV (5-3000 HV)
- +
0 đ
Đầu Đo Dòng Điện Dạng Kìm Hioki CT6844-05
Đầu Đo Dòng Điện Dạng Kìm Hioki CT6844-05
- +
100 đ
Đồng hồ đo lực kim độ chính xác cao OMEGA DFG81-50KG (50 kgf, In-line, ± 0.3 %)
Đồng hồ đo lực kim độ chính xác cao OMEGA DFG81-50KG (50 kgf, In-line, ± 0.3 %)
- +
100 đ
Máy dò đa khí Drager X-am 2500 Ex/O2/CO/H2S (Bộ pin kiềm)
Máy dò đa khí Drager X-am 2500 Ex/O2/CO/H2S (Bộ pin kiềm)
- +
100 đ
Máy đo điểm nóng chảy với kính hiển vi HINOTEK SGWX-4
Máy đo điểm nóng chảy với kính hiển vi HINOTEK SGWX-4
- +
0 đ
Tải điện tử AC/DC ITECH IT8624
Tải điện tử AC/DC ITECH IT8624
- +
0 đ
Máy đo lực SAUTER FH100EXT (100N/0,050 N, hiển thị số)
Máy đo lực SAUTER FH100EXT (100N/0,050 N, hiển thị số)
- +
0 đ
Ampe kìm kĩ thuật số VICTOR 6056E (1000VDC, 750VAC, 1000ADC/ AC)
Ampe kìm kĩ thuật số VICTOR 6056E (1000VDC, 750VAC, 1000ADC/ AC)
- +
0 đ
Máy đo mô-men xoắn kỹ thuật số Mikrosize MS-TD5 (5 N.m/51 kgf.cm/44.25 Lbf.in)
Máy đo mô-men xoắn kỹ thuật số Mikrosize MS-TD5 (5 N.m/51 kgf.cm/44.25 Lbf.in)
- +
0 đ
Đầu rò dòng điện Pintek PA-622 (DC-300KHz ; ≧10mA)
Đầu rò dòng điện Pintek PA-622 (DC-300KHz ; ≧10mA)
- +
100 đ
Máy đo độ cứng Brinell LAIHUA HBS-3000A
Máy đo độ cứng Brinell LAIHUA HBS-3000A
- +
0 đ
Máy dò đa khí Drager X-am 3500 Ex, O2, CO LC, H2S LC (100%LEL Ex, 25vol% O2, 2000 ppm CO LC, 100 ppm H2S LC, không có thiết bị sạc)
Máy dò đa khí Drager X-am 3500 Ex, O2, CO LC, H2S LC (100%LEL Ex, 25vol% O2, 2000 ppm CO LC, 100 ppm H2S LC, không có thiết bị sạc)
- +
100 đ
Cảm biến áp suất IFM PY2007
Cảm biến áp suất IFM PY2007
- +
0 đ
Máy đo độ cứng Vickers Mikrosize uVicky-1A-4
Máy đo độ cứng Vickers Mikrosize uVicky-1A-4
- +
0 đ
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế: 407,355,650 đ
Tổng tiền: 448,091,215 đ
Tổng 88 sản phẩm

Thông tin khách hàng

Thanh toán

Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng

Đang cập nhật nội dung!

Thanh toán khi nhận hàng COD
Chuyển khoản ngân hàng

Đang cập nhật nội dung!