| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy hiện sóng số Tektronix MSO68B (Opt MSO68B 6-BW-1000 1 GHz, 8 kênh, 50 GS/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50(-1~5 Bar(Psi),dial 100,chân đứng 1/2'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại CEM DT-8859V (-50℃~1600℃) |
-
|
100 đ
|
|
|
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5012-350-112.5 (11250W, 500V, 1125A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm dùng cho EXTECH RH522B (-30~ 60°C, 1~99%) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân điện tử phòng thí nghiệm KERN PCB2500-2 (2500g/ 0,01g) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo công suất laser UNI-T UT385 (0uW~39.99mW) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ CEM 193TB1 (-30~70°C ±1°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn DC lập trình ITECH IT6036C-1500-80 |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn một chiều DC BKPRECISION XLN8018-GL (0-80V/18A, 5V/1A, LAN, GPIB) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cờ lê lực kỹ thuật số Insize IST-35W30 (6–30N·m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Biến tần INVT GD20-0R7G-S2-BK (0.75kW 1 Pha 220V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị thử cao áp AC/DC Wuhan GSB-20/100 (Loại khô, 20kVA, 100kV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số KEYSIGHT DSOX3052T (500 MHz; 2 kênh; 5 GSa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất công nghiệp với kết cấu thép không gỉ kín OMEGA PX51T6-5KGI (Gauge, 5000 psi, NPT Male and Female, 1/4 in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong Mitutoyo 140-160 (1000-5000mm, 0.01mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại vạn năng CEM DT-8812H (-50ºC~650ºC, ±2ºC) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy phát xung GW INSTEK MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm Hioki LR8520 |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân Treo Điện Tử OCS OCS – A 15T |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số KEYSIGHT MSOS404A (4 GHz; 4+16 kênh; 10 GSa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số UNI-T UTD2072CL (70MHz, 2CH, 500MS/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A (1000V,5GΩ) |
-
|
1,250,000 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng CEM DT-921N (AC/DC-600V/10A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo biên dạng và độ nhám bề mặt Mahr MarSurf GD 280 BG 12 (X 280mm, Z 350mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ nguồn lập trình chuyển mạch GW INSTEK PSU 300-5 (0~300V, 0~5A, 1500W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy dò phóng điện cục bộ cầm tay HV HIPOT GDPD-505 (1pc-10000pc) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại CEM DT-8863B (-50℃~800ºC) |
-
|
100 đ
|
|
|
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-900 (9mm; Cấp K0) |
-
|
9,710,000 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại CEM DT-8839V (-50℃~1000℃) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy hiện sóng KEYSIGHT DSOX3054T (500 MHz; 4 kênh; 5 GSa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo mô men xoắn Insize IST-04TT1000 (100-1000N.m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ sấy đối lưu tự nhiên Bluepard DHG-9031A (27L,200°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-850 (825-850mm; 0.01mm; 15µm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Labex HC-B50002 (5kg) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị bơm dòng sơ cấp Wuhan DDG-10000 (10000A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số Rigol DS7034 (350Mhz, 4 kênh, 10Gsa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100402 (16FN, 0-300mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân điện tử dùng trong phòng thí nghiệm KERN PCB 1000-2-2023e (1200 g; 10 mg) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân Treo Điện Tử OCS OCS-H3 1.5 TẤN |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hàn thiếc di động Weller WSM1C (T0053293699N, 50 W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Hệ thống kiểm tra phóng điện cục bộ HV HIPOT GDYT-5/50 (5kVA; 50kV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị cân chỉnh dây đai bằng tia laser EASYLASER D92 - BTA |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo momen xoắn CEDAR WDIS-IP200 (2.0 ~ 200.0 Nm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Căn mẫu song song Insize 6512-124 (100mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại CEM DT-821 (-50ºC~500ºC,±1.0%) |
-
|
100 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng tích hợp Camera đo nhiệt hồng ngoại CEM DT-889A (True RMS, AC/DC 600V, -20~300℃) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
10,960,500 đ
Tổng tiền:
12,056,550 đ
Tổng 48 sản phẩm
|
||||
