| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy phát xung BKPRECISION 4017A (10Mhz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ rung với cân bằng động Huatec HG-7300 (512M) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hút ẩm công nghiệp FUJIE HM-700DN (70 lít/ngày) |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung loại lập trình Bluepard SX2-8-10TP (1000℃, 16L; 8KW; 380V/50Hz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ sấy Memmert UF110 (108 lít) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ dẫn điện EC Milwaukee MW302 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bút đo EC HINOTEK EC-1383C (100-19900μS/cm, 100μS/cm, ±2% F.S) |
-
|
100 đ
|
|
|
Panme điện tử QuantuMike Mitutoyo 293-141-40 (25-50mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung dạng ống DaiHan FT-1460 (300℃~1,000℃, 1 × Vùng nung Φ16×L30) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy cất nước hai lần 4 lít/giờ Bhuna BORMAX-WSQ-4-XL-D |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung nhiệt độ cao DaiHan DH.FSK02011 (1650℃, 11lit, 230V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực IMADA PS-200N (200N/2N, chỉ thị kim) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bút đo pH/nhiệt độ trong Sushi Hanna HI9810352 (0.00 đến 12.00 pH,Bluetooth) |
-
|
3,616,600 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ vòng quay UNI-T UT372 (99999rpm) |
-
|
1,596,000 đ
|
|
|
Lò nung nhiệt độ cao DaiHan DH.FSC02011 (1450℃, 11lit, 230V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ sấy Memmert UF55 (53 lít) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm cỡ nhỏ cho Adaptor AC/DC CEM CP-03B |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo Ion cầm tay EUTECH ECION602PLUSK (0.01 ~ 1999 ppm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung dạng ống DaiHan FT-31460 (300℃~1,000℃, 3 × Vùng nung Φ14×(3×L20cm)) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung dạng ống DaiHan FT-1430 (300℃~1,000℃, 1 × Vùng nung Φ14×L30) |
-
|
0 đ
|
|
|
Pin chuyên dụng cho thiết bị đo rung Fluke SBP810 |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung nhiệt độ cao DaiHan DH.FSK02002 (1650℃, 1.9lit, 230V) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Cân phân tích Ohaus PX423 (420g, 0.001g) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
5,212,700 đ
Tổng tiền:
5,733,970 đ
Tổng 24 sản phẩm
|
||||
