Hình ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Số lượng Giá bán Xóa
Thuốc Thử COD Không Thủy Ngân Hanna HI93754D-25 (0 - 150 mg/L,25 ống)
Thuốc Thử COD Không Thủy Ngân Hanna HI93754D-25 (0 - 150 mg/L,25 ống)
- +
0 đ
Cảm biến lưu lượng IFM SM6004 (16 bar)
Cảm biến lưu lượng IFM SM6004 (16 bar)
- +
100 đ
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-130
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-130
- +
0 đ
Máy hiện sóng số OWON ADS814A (100MHz, 4 kênh)
Máy hiện sóng số OWON ADS814A (100MHz, 4 kênh)
- +
0 đ
Cờ lê cân lực điện tử KTC GEKR085-R3 (3/8 inch,17-85Nm,Pin sạc)
Cờ lê cân lực điện tử KTC GEKR085-R3 (3/8 inch,17-85Nm,Pin sạc)
- +
0 đ
Máy đo lực IMADA UKT-50N (50N/0,5N, chỉ thị kim)
Máy đo lực IMADA UKT-50N (50N/0,5N, chỉ thị kim)
- +
0 đ
Máy hàn thông minh QUICK 205 (150W; 50℃~600℃)
Máy hàn thông minh QUICK 205 (150W; 50℃~600℃)
- +
0 đ
Camera đo nhiệt độ Fluke Ti480U (-20 °C ~ 1200 °C)
Camera đo nhiệt độ Fluke Ti480U (-20 °C ~ 1200 °C)
- +
0 đ
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt Elcometer 123
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt Elcometer 123
- +
0 đ
Đầu dò nhiệt độ kiểu K UNI-T UT-T04 (-50°C~600°C)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K UNI-T UT-T04 (-50°C~600°C)
- +
0 đ
Biến tần LS SV0022IS7-2NO (2.2kW (3HP) 3 Pha 220V)
Biến tần LS SV0022IS7-2NO (2.2kW (3HP) 3 Pha 220V)
- +
0 đ
Thiết bị đo mật rỉ đường Maple Hanna HI759 (0 đến 100%)
Thiết bị đo mật rỉ đường Maple Hanna HI759 (0 đến 100%)
- +
0 đ
Cờ lê lực Insize IST-4W1500A
Cờ lê lực Insize IST-4W1500A
- +
0 đ
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30 (25-50mm, 0.001mm)
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30 (25-50mm, 0.001mm)
- +
0 đ
Thước kẹp điện tử đo khoảng cách tâm Insize 1525-500 (10-500 mm/0.4-20")
Thước kẹp điện tử đo khoảng cách tâm Insize 1525-500 (10-500 mm/0.4-20")
- +
0 đ
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (0~100 Kg/cm2,dial 63,lower mount)
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (0~100 Kg/cm2,dial 63,lower mount)
- +
0 đ
Cân điện tử đếm Oneko JK-A+ 3
Cân điện tử đếm Oneko JK-A+ 3
- +
0 đ
Kích thủy lực Masada MH-30V-2 (30 tấn)
Kích thủy lực Masada MH-30V-2 (30 tấn)
- +
0 đ
Máy thử độ cứng tự động TECLOCK GS-680sel (Phương thức IRHD/M)
Máy thử độ cứng tự động TECLOCK GS-680sel (Phương thức IRHD/M)
- +
0 đ
Máy đo lực mô-men SAUTER DB 200-2 (200 kg; 0.05g)
Máy đo lực mô-men SAUTER DB 200-2 (200 kg; 0.05g)
- +
0 đ
Ampe kìm UNI-T UT208B (AC/DC 1000A,True RMS)
Ampe kìm UNI-T UT208B (AC/DC 1000A,True RMS)
- +
2,035,000 đ
Kích chân Masada MHC-5T (5 tấn)
Kích chân Masada MHC-5T (5 tấn)
- +
0 đ
Bể ổn nhiệt tuần hoàn nhiệt độ cao DaiHan CH-22 (22L, 2.2 kW)
Bể ổn nhiệt tuần hoàn nhiệt độ cao DaiHan CH-22 (22L, 2.2 kW)
- +
0 đ
Tủ sấy Bluepard DHG-9625A (620L, +10 ~ 3000 ℃)
Tủ sấy Bluepard DHG-9625A (620L, +10 ~ 3000 ℃)
- +
0 đ
Máy nội soi EXTECH HDV750 (640 × 480)
Máy nội soi EXTECH HDV750 (640 × 480)
- +
0 đ
Thước cặp điện tử đa năng Mahr 4503006 (844 T, 1470–1970,1500–2000mm)
Thước cặp điện tử đa năng Mahr 4503006 (844 T, 1470–1970,1500–2000mm)
- +
0 đ
Máy đo pH cho đất & chất lỏng DRAMINSKI PHG (0~14 pH)
Máy đo pH cho đất & chất lỏng DRAMINSKI PHG (0~14 pH)
- +
0 đ
Cân điện tử CAS XE-600HR (600g/0.01g, có pin sạc)
Cân điện tử CAS XE-600HR (600g/0.01g, có pin sạc)
- +
0 đ
Bộ cờ lê vòng miệng YATO YT-0363 (17 chi tiết 8-32mm)
Bộ cờ lê vòng miệng YATO YT-0363 (17 chi tiết 8-32mm)
- +
1,670,000 đ
Màn hình HMI WEINTEK MT6071IP
Màn hình HMI WEINTEK MT6071IP
- +
0 đ
Máy mài góc dùng pin MAKITA DGA419RTJ (3,000 - 8,500 Rpm)
Máy mài góc dùng pin MAKITA DGA419RTJ (3,000 - 8,500 Rpm)
- +
0 đ
Tủ sấy chân không Bluepard DZF-6022 (133Pa,25L)
Tủ sấy chân không Bluepard DZF-6022 (133Pa,25L)
- +
0 đ
Bể ổn nhiệt tuần hoàn nhiệt độ cao DaiHan CH-12 (12L, 1.5 kW)
Bể ổn nhiệt tuần hoàn nhiệt độ cao DaiHan CH-12 (12L, 1.5 kW)
- +
0 đ
Cảm biến lưu lượng IFM SD2001 (16 bar)
Cảm biến lưu lượng IFM SD2001 (16 bar)
- +
100 đ
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-800 (8mm; Cấp K0)
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-800 (8mm; Cấp K0)
- +
9,710,000 đ
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GX-610II
Đế gá đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GX-610II
- +
0 đ
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-768 (30-40mm, 0.005mm)
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-768 (30-40mm, 0.005mm)
- +
0 đ
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (0~600 Kg/cm2,dial 63,lower mount)
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (0~600 Kg/cm2,dial 63,lower mount)
- +
0 đ
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Pro'skit MT-4616 (-20 ~ 60°C,0 ~ 100% RH)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Pro'skit MT-4616 (-20 ~ 60°C,0 ~ 100% RH)
- +
0 đ
Tủ sấy chân không Bluepard DZF-6030B (133Pa,30L)
Tủ sấy chân không Bluepard DZF-6030B (133Pa,30L)
- +
0 đ
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-133
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-133
- +
0 đ
Máy trộn sơn Biuged BGD 764/3
Máy trộn sơn Biuged BGD 764/3
- +
0 đ
Máy đo độ rung UNI-T UT311A (0.1-199.9m/s2)
Máy đo độ rung UNI-T UT311A (0.1-199.9m/s2)
- +
5,900,000 đ
Máy đo biên dạng phương ngang Insize ISP-A3000E
Máy đo biên dạng phương ngang Insize ISP-A3000E
- +
0 đ
Máy in cân điện tử A&D AD-8127
Máy in cân điện tử A&D AD-8127
- +
10,120,000 đ
Máy tạo hình chân linh kiện REN THANG AR-108 (5kgs/cm2)
Máy tạo hình chân linh kiện REN THANG AR-108 (5kgs/cm2)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số Rigol DHO924 (250 MHz, 1.25 GSa/s, 50 Mpts, 4CH)
Máy hiện sóng số Rigol DHO924 (250 MHz, 1.25 GSa/s, 50 Mpts, 4CH)
- +
0 đ
Máy đo độ bóng Biuged BGD 515/S (20°/60°:0~1000 GU, 85°:0~160GU)
Máy đo độ bóng Biuged BGD 515/S (20°/60°:0~1000 GU, 85°:0~160GU)
- +
100 đ
Nguồn DC lập trình ITECH IT-M3902D-32-80 (32V, 80A, 2kW)
Nguồn DC lập trình ITECH IT-M3902D-32-80 (32V, 80A, 2kW)
- +
0 đ
Thước kẹp điện tử đo rãnh trong Insize 1121-300A (30-300 mm/1.18-12")
Thước kẹp điện tử đo rãnh trong Insize 1121-300A (30-300 mm/1.18-12")
- +
0 đ
Máy phát xung/phát hàm Rigol DG902 Pro (70 MHz; 2CH)
Máy phát xung/phát hàm Rigol DG902 Pro (70 MHz; 2CH)
- +
0 đ
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-114 (0-200mm/ 0-8")
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-114 (0-200mm/ 0-8")
- +
0 đ
Cân điện tử KERN EMB 1000-2 (1000g/0,01g)
Cân điện tử KERN EMB 1000-2 (1000g/0,01g)
- +
0 đ
Ke vuông 90 độ Insize 4790-0250 (200x130mm)
Ke vuông 90 độ Insize 4790-0250 (200x130mm)
- +
0 đ
Đồng hồ vạn năng EXTECH MM750W (CAT IV, TRMS, ghi dữ liệu không dây, Bluetooth)
Đồng hồ vạn năng EXTECH MM750W (CAT IV, TRMS, ghi dữ liệu không dây, Bluetooth)
- +
0 đ
Cảm biến áp suất độ chính xác cao với độ ổn định lâu dài OMEGA PXM5500MC0-250BARG10E (Gauge, 250 bar, BSPP Male, 1/4 in)
Cảm biến áp suất độ chính xác cao với độ ổn định lâu dài OMEGA PXM5500MC0-250BARG10E (Gauge, 250 bar, BSPP Male, 1/4 in)
- +
0 đ
Nguồn DC công suất cao OWON OWP8010H (100V, 100A, 8000W)
Nguồn DC công suất cao OWON OWP8010H (100V, 100A, 8000W)
- +
0 đ
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (100kg/cm²(psi), dial100)
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (100kg/cm²(psi), dial100)
- +
0 đ
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo 137-203 (50-500mm/0.01)
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo 137-203 (50-500mm/0.01)
- +
0 đ
Thước đo độ cao cơ khí Insize 1253-150 (0-150mm/  0.02mm)
Thước đo độ cao cơ khí Insize 1253-150 (0-150mm/ 0.02mm)
- +
0 đ
Biến tần Siemens 6SL3210-5BB15-5BV1 (0.55kW 1 Pha 220V)
Biến tần Siemens 6SL3210-5BB15-5BV1 (0.55kW 1 Pha 220V)
- +
0 đ
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-769 (40-50mm,0.005mm)
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-769 (40-50mm,0.005mm)
- +
0 đ
Tủ sấy Bluepard BPG-9240A (250L; 2050W; RT+10~250℃)
Tủ sấy Bluepard BPG-9240A (250L; 2050W; RT+10~250℃)
- +
0 đ
Đồng hồ đo lỗ nhỏ cơ khí Insize 2852-10 (6-10mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ cơ khí Insize 2852-10 (6-10mm)
- +
0 đ
Cân kỹ thuật KERN PFB 300-3 (300g/ 0,001g)
Cân kỹ thuật KERN PFB 300-3 (300g/ 0,001g)
- +
0 đ
Cân điện tử chính xác cao KERN PNJ 12000-1M (12000g/0.1g)
Cân điện tử chính xác cao KERN PNJ 12000-1M (12000g/0.1g)
- +
0 đ
Máy lắc trục quay tròn Roto-Mini™ Benchmark R2020-E (230V)
Máy lắc trục quay tròn Roto-Mini™ Benchmark R2020-E (230V)
- +
0 đ
Bể ổn nhiệt đo độ nhớt DaiHan DH.WVB1030 (t°phòng+5°C~100°C, 30L/min)
Bể ổn nhiệt đo độ nhớt DaiHan DH.WVB1030 (t°phòng+5°C~100°C, 30L/min)
- +
0 đ
Bể ổn nhiệt tuần hoàn DaiHan MaXircu™ CL-8 (-35°C~ +150°C, 8 L)
Bể ổn nhiệt tuần hoàn DaiHan MaXircu™ CL-8 (-35°C~ +150°C, 8 L)
- +
0 đ
Máy cắt chân linh kiện REN THANG RT-82W
Máy cắt chân linh kiện REN THANG RT-82W
- +
0 đ
Cân điện tử chính xác cao KERN EG 4200-2NM (4200g, 0.01g)
Cân điện tử chính xác cao KERN EG 4200-2NM (4200g, 0.01g)
- +
0 đ
Đồng hồ đo độ dày ống điện tử TECLOCK TPD-618J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày ống điện tử TECLOCK TPD-618J (12mm/0.01mm)
- +
0 đ
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ, Mạ Yowexa EC-500XE, EC-500X, EC-500
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ, Mạ Yowexa EC-500XE, EC-500X, EC-500
- +
0 đ
Nguồn chuyển đổi tần số AC 3 pha Ainuo AN97005H (5KVA, 22.8A)
Nguồn chuyển đổi tần số AC 3 pha Ainuo AN97005H (5KVA, 22.8A)
- +
0 đ
Đồng hồ vạn năng CEM DT-923B (DC/AC-600V, DC-10A)
Đồng hồ vạn năng CEM DT-923B (DC/AC-600V, DC-10A)
- +
0 đ
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi160S
Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi160S
- +
0 đ
Ampe kìm đo dòng Chauvin Arnoux MA400D-170 (AC 400A)
Ampe kìm đo dòng Chauvin Arnoux MA400D-170 (AC 400A)
- +
0 đ
Máy hàn chỉnh nhiệt Pro'skit SS-202F
Máy hàn chỉnh nhiệt Pro'skit SS-202F
- +
0 đ
Tủ sấy chân không Bluepard DZF-6053 (133Pa,50L)
Tủ sấy chân không Bluepard DZF-6053 (133Pa,50L)
- +
0 đ
Bộ căn mẫu sứ Insize 4105-146 (Cấp 1, 46 khối/bộ)
Bộ căn mẫu sứ Insize 4105-146 (Cấp 1, 46 khối/bộ)
- +
33,929,999 đ
Module áp suất kĩ thuật số VICTOR VPM600KGS (-0.1~60MPa, 0.05% F.S)
Module áp suất kĩ thuật số VICTOR VPM600KGS (-0.1~60MPa, 0.05% F.S)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số OWON ADS922A (250MHz, 2 kênh)
Máy hiện sóng số OWON ADS922A (250MHz, 2 kênh)
- +
0 đ
Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA TY530
Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA TY530
- +
100 đ
Máy đo biên dạng Insize ISP-A6000E (5X~100X; ±0.08%; có dò cạnh phôi)
Máy đo biên dạng Insize ISP-A6000E (5X~100X; ±0.08%; có dò cạnh phôi)
- +
0 đ
Thước lá Mitutoyo 182-305 (300mm)
Thước lá Mitutoyo 182-305 (300mm)
- +
0 đ
Bộ căn mẫu cacbua Insize 4164-76 (Cấp 0, 76 khối/bộ)
Bộ căn mẫu cacbua Insize 4164-76 (Cấp 0, 76 khối/bộ)
- +
40,519,000 đ
Thiết bị đo điện trở bề mặt ESDMan 001-9802
Thiết bị đo điện trở bề mặt ESDMan 001-9802
- +
0 đ
Đồng hồ vạn năng Pro'skit MT-1250
Đồng hồ vạn năng Pro'skit MT-1250
- +
0 đ
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-150
Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-150
- +
0 đ
Trạm hàn kỹ thuật số ATTEN ST-909 (200~500 ℃; 90W)
Trạm hàn kỹ thuật số ATTEN ST-909 (200~500 ℃; 90W)
- +
0 đ
Máy phát xung GW INSTEK AFG-4125 (1-CH; 125MSa/s; 25MHz)
Máy phát xung GW INSTEK AFG-4125 (1-CH; 125MSa/s; 25MHz)
- +
0 đ
Máy dò đa khí Total Meter BH-4A (O2, CO, H2S, khí cháy LEL)
Máy dò đa khí Total Meter BH-4A (O2, CO, H2S, khí cháy LEL)
- +
0 đ
Máy dò khí cố định Oceanus OC-F08 CH4 (0~5%vol; 0.01%Vol)
Máy dò khí cố định Oceanus OC-F08 CH4 (0~5%vol; 0.01%Vol)
- +
0 đ
Máy lắc ống mẫu Hematology DaiHan MIXR-40 (5 vị trí, 40 vòng/phút)
Máy lắc ống mẫu Hematology DaiHan MIXR-40 (5 vị trí, 40 vòng/phút)
- +
0 đ
Cân điện tử độ chính xác cao CAS CBX22KH (22kg,0,01g)
Cân điện tử độ chính xác cao CAS CBX22KH (22kg,0,01g)
- +
0 đ
Trạm hàn khí nóng công suất cao ATTEN ST-862D-E (100℃~480℃, 1000W)
Trạm hàn khí nóng công suất cao ATTEN ST-862D-E (100℃~480℃, 1000W)
- +
0 đ
Thước lá Mitutoyo 182-302 (0-150mm)
Thước lá Mitutoyo 182-302 (0-150mm)
- +
0 đ
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế: 103,884,399 đ
Tổng tiền: 114,272,839 đ
Tổng 97 sản phẩm

Thông tin khách hàng

Thanh toán

Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng

Đang cập nhật nội dung!

Thanh toán khi nhận hàng COD
Chuyển khoản ngân hàng

Đang cập nhật nội dung!