| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Buồng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm Zenith lab PQX-300 (300L, 1400W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PK8731 (0…250 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy Rung Cầm Tay Di Động Emerson 340SH (159.2 Hz (9,552 cpm)) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy hàn thiếc/hàn chì METCAL MFR-1110 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-232 (1.005~60mm, grade 2, 32 chi tiết) |
-
|
1,923,000 đ
|
|
|
Máy đo biên dạng độ phân giải cao Rational CPJ-3010 (X: 100mm; Y: 50mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC CEM DT-9381 (True RMS, AC/DC 1000A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ bóng 3nh HG268 (20°:0~1000GU; 60°:0~1000GU; 85°: 0~160GU) |
-
|
100 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC EXTECH 380947 (400A; True RMS) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ tuýp vặn tay tổng hợp YATO YT-14481 (1/4" 42 chi tiết) |
-
|
700,000 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC CEM DT-9280 (True RMS,AC 600.0A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cáp Chuyển Đổi Tín Hiệu Hioki 9319 |
-
|
100 đ
|
|
|
Tủ ấm Lonroy GZP-250II (250L) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ dụng cụ “J – Ring” Matest C174N + C170 + C170 - 01 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Vickers kĩ thuật số Symor 200HVS-10 (5-3000HV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ ồn EXTECH SL510 (35 đến 130dB) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo khí cố định COSMOS KD-12B-SIL (%LEL, Catalytic) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo độ rung DUBAN DB22-VM260DET |
-
|
100 đ
|
|
|
Tủ ấm Lonroy GZP-500I (500L) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm Amprobe ACDC-100 TRMS (AC 1000A; true RMS) |
-
|
0 đ
|
|
|
Hộp Đựng Máy Hioki 9794 |
-
|
100 đ
|
|
|
Ampe kìm AC CEM DT-9380 (True RMS, AC 1000A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ sáng SNDWAY SW-582 (0- 199900Lux) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PT5602 (0…100 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (60°,0-200GU) |
-
|
2,650,000 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn quy trình SPMK SPMK516T ((-30~30) mA; HART+Nhiệt độ) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn áp suất YOKOGAWA CA700–E–03 (-80~3500 kPa) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
5,273,700 đ
Tổng tiền:
5,801,070 đ
Tổng 27 sản phẩm
|
||||
