| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy đo độ bóng China WGG60-E4 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy cắt chân linh kiện PCB REN THANG KA-B60 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy cắt và tạo hình chân linh kiện I.C REN THANG ICF-106-K |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-147 (1.005~100mm, grade 1, 47 chi tiết) |
-
|
5,151,000 đ
|
|
|
Máy tạo hình chân linh kiện REN THANG JF-600X (7500/h) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-2112 (1.0005~100mm, grade 2, 112 chi tiết) |
-
|
6,961,000 đ
|
|
|
Nguồn một chiều DC QJE QJ6030S (0 ~60V, 0 ~ 30A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-2103 (1.005~100mm, grade 2, 103 chi tiết) |
-
|
5,564,000 đ
|
|
|
Máy tạo hình chân linh kiện HAKKO 154 |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung Nabertherm LT 15/12/B410 (1200 oC 15 lít) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-256 (0.5~100mm, grade 2, 56 chi tiết) |
-
|
4,801,000 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng EXTECH MN62-K (600V, 10.00A, True RMS) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Micro-Vickers NOVOTEST TB-MCV-1 (Tích hợp máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu tạo khói Testifire TS3-6PACK-001 (6 cái) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phân tích phổ cầm tay SALUKI S3302F (9 kHz ~ 67 GHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phân tích phổ Rigol RSA5065N (9kHz~6.5GHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT15B MAX (True RMS,AC/DC 1000V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tải điện tử DC MATRIX PEL-9600S24096 (2400W/ 24000W, 0-60V/ 0-600V, 0-96A/ 0-960A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng OWON OW18D |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong điện tử 2 chấu Insize 3127-3 (2.5-3mm/0.10-0.12"; có vòng điều chỉnh) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bể rửa siêu âm Elma Xtra ST 1400 H |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ nguồn lập trình DC Ametek DLM 300-10E (300V, 10A, 3kW) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo đa chỉ tiêu của nước HORIBA U-54G (10m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phát xung VICTOR 2060H (1uHz~60MHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo dòng điện VICTOR 8100B (AC 0.00mA ~ 1000A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-47 (1.005~100mm, grade 0, 47 chi tiết) |
-
|
12,821,000 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PX3224 (0…100 psi) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo độ bóng Huatec HGM-BZ60 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu Insize 4100-46 (1.001~100mm, grade 0, 46 chi tiết) |
-
|
13,480,000 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (70 Bar(Psi),dial 63,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm Kimo VT210 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
48,778,200 đ
Tổng tiền:
53,656,020 đ
Tổng 31 sản phẩm
|
||||
