| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Bếp cách thuỷ Memmert WNB22 (22 lit) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8911 (0.0 đến 30.0 m/s) |
-
|
3,490,000 đ
|
|
|
Máy đo độ ồn và phân tích tần số Senseca XPT800.KIT1 (25 dB – 137 (140 pk) , class 1) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phát xung BKPRECISION 4062B (40 MHz; 2 kênh) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng CEM DT-323 (0~50℃, 10~90%RH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy thử lực nén bê tông Ludatest YAW-300 (300 kN) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo vi khí hậu trong nông nghiệp, chăn nuôi Kestrel 5500AG |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất SPMK SPMK221G -7 ((-0.095~7) MPa) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo LCR TongHui TH2840A (20Hz-500kHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực kéo nén SAUTER TVM 5000N230NL-LB (5kN; 210mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ ghi dữ liệu cường độ ánh sáng CEM DT-185 (0~40 kLux/0~37kFc) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị dò khí cố định dạng lấy mẫu Senko SI-301 3DMAS (Isobutane, 0~100%LEL) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy quang phổ đo màu để bàn CHN Spec EZ-300 (360nm-780nm, ΔE*ab ≤0.02) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ hút khói cao cấp DaiHan DH.WHD02619 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hút bụi dùng pin MAKITA CL117FDX4 (1.0 m³/phút) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp YOKOGAWA DLM5054HD (500 MHz; 2.5 GS/s; 4CH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo LCR để bàn EAST TESTER ET1091B (0.2%; 10~20kHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ Dụng Cụ Sửa Chữa YATO YT-38781 (1/4" & 1/2" 77 Chi Tiết) |
-
|
2,580,000 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số cầm tay VICTOR 240 (40MHz, 125 MSa/s, 2 Ch) |
-
|
20,950,000 đ
|
|
|
Máy đo lực SAUTER FS 2-2KSP1 (2,5 kN; 0,5 N) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy lắc Jeiotech OS-2000 |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn DC điều chỉnh KIKUSUI PAD36-60LA (36V/ 60A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo lực kim độ chính xác cao OMEGA DFG82-3KG (3 kgf, In-line, ± 0.1 %) |
-
|
100 đ
|
|
|
Transmitter áp suất (gồm SQR/3) Sauermann CP212-BO-R (-1000~1000 Pa) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy rửa siêu âm Jeken TUC-48 (4.8L) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tải điện tử DC Ainuo AN23642E-1200-1680(F) (1200V/1680A/42KW) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy thử cường độ nén bê tông Samyon SYW-3000KN (3000kN) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tải điện tử DC điều khiển chương trình Beich CH9712A+ (0~500V; 0.1mA~15A; 300W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực SAUTER FL1K (1000N/0.500N, hiển thị số) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn AC KEYSIGHT AC6804B (4000VA, 310V, 20A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió Kimo VT210TF (VT210 + đầu đo SFC900) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực IMADA FB Series (FB-10N, FB-20N, FB-30N, FB-50N, FB-100N, FB-200N, FB-300N, FB-500N, FB-5lb, FB-10lb, FB-20lb, FB-30lb, FB-50lb, FB-100lb) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy khò và hàn QUICK 707D+ (800W, 100~480°C) |
-
|
100 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
27,020,300 đ
Tổng tiền:
29,722,330 đ
Tổng 33 sản phẩm
|
||||
