| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-1000 (1000/0.1N.m, không máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Kẹp đo dòng Pintek PA-659 |
-
|
100 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PN7593 (0…25 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Macro Vickers Mikrosize uVicky-5Q (10X/20X/40X, 5.0Kgf) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tải điện tử DC điều khiển chương trình thông minh Beich CH9716A (0~500V; 0.1mA~30A; 300W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo mô-men xoắn kỹ thuật số Mikrosize MS-TD200 (200 N.m/2040 kgf. cm/1770 Lbf.in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ Thử Độ Ẩm Nhiệt Độ Symor THS-150 (0~150°C, 20~ 98% R.H) |
-
|
162,995,000 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Macro Vickers Mikrosize uVicky-120 (10X/20X, 120Kgf) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo đa khí cầm tay Oceanus OC-1000 (CH4;CO2;N2O) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ hiệu chuẩn máy đo áp suất R&D Instruments DPGCK - 200 |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-10P (10N.m, 0.001N.m, không máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI AGN-1000 (1000.0/0.1N.m, không máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Băng keo đo độ nhám bề mặt Elcometer E122----F1 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng tín hiệu hỗn hợp YOKOGAWA DLM5054HD (500 MHz; 2.5 GS/s; 4CH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe Kìm Đo Dòng Rò AC Hioki 9695-03 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Vickers Mikrosize uVicky-1A-3 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu sứ Insize 4105-88 (Cấp 0, 88 khối/bộ) |
-
|
67,151,000 đ
|
|
|
Que đo máy hiện sóng Pintek CP-3601R (600MHz) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo điện trở tiếp xúc HV HIPOT GDHL-100H (0~20mΩ) |
-
|
0 đ
|
|
|
Căn mẫu cacbua Niigata Seiki BTK0-180 (1.8mm; Cấp K0) |
-
|
9,710,000 đ
|
|
|
Máy đo điện trở micro-Ohm HV HIPOT GDHL-100A (≤500W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện kèm giá chống va đập HIOS VBH-3012 (4~10N.m, kiểu Push Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiện sóng số KEYSIGHT DSOX1202G (70Mhz, 2 CH, 2 GSa/s, WaveGen 20-MHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ thử cao áp DC tích hợp Wuhan ZGF 60/3 (60kV/3mA) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo pH / thế ôxy hóa-khử (ORP) / nồng độ ôxy hòa tan (DO) cầm tay HORIBA DO220-K |
-
|
0 đ
|
|
|
Thước cặp cơ khí Mahr 4100402KAL (16FN, 0-300mm; giấy chứng nhận Mahr) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn công suất cao AC/DC ITECH IT7806-350-30-ATE (350 V, 30 A, 5 kVA) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu HINOTEK Bante920 (-2.000 - 20.000pH, ±1999.9mV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy khuấy từ gia nhiệt IKA RT 5 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
239,856,400 đ
Tổng tiền:
263,842,040 đ
Tổng 29 sản phẩm
|
||||
