| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy hiệu chuẩn đa năng Fluke 5080A |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đếm hạt bụi tiểu phân CEM DT-9681 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 9190A-X (–95 °C đến 140 °C, ± 0.015 °C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 719 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy quét nhiệt độ Fluke 1586A/2DS |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 721 |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 9150 (150 °C đến 1200 °C, ±0.5 °C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Dây đo Fluke TL71 |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị phân tích chất lượng điện Fluke 1775 (1500A, 1 MS/s, transients, Triggered recordings) |
-
|
0 đ
|
|
|
Dây đo đồng hồ Fluke TL-75 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phân tích quang điện, đo IV Fluke PVA-1500HE2 (30A, 1500V DC) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 9171 (–30 °C đến 155 °C, ± 0.005 °C, dùng cho đo lường) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Máy hiện sóng cầm tay OWON HDS3102M-N (100Mhz, 2CH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Fluke 80PK-25 |
-
|
0 đ
|
|
|
Dây đo dòng AC Fluke i2500-18 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ Fluke 724 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo chất lượng không khí CEM DT-969W (PM2.5:0~2000ug/m³ ;PM10:0~2000ug/m³) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo chất lượng không khí Fluke 975 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ kiểm tra cài đặt điện đa năng Fluke 1652C |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ khếch đại dòng điện Fluke 52120A |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy Đo Áp Suất,Lưu Lượng Gió Fluke 922 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ kiểm tra cài đặt điện đa năng Fluke 1653B |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Fluke 53-2 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn Fluke 712B (Type RTD) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Fluke 80PK-26 |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị phát hiện lỗi cáp Fluke TS100 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
0 đ
Tổng tiền:
0 đ
Tổng 26 sản phẩm
|
||||
