| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Lò nung buồng kín kĩ thuật số DaiHan FHX-14 (14L) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-100G (10gf~100gf/5gf)(Có kim phụ) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo máy đo biên dạng Mitutoyo SPH-71 (12°; AB 71.72) |
-
|
0 đ
|
|
|
Điện cực đo pH dòng Alpha OMEGA PHE-1311-U (0 ~ 14, US connector) |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Máy đo khí cố định BOSEAN BH-60 PH3 (0-20ppm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-725 (700-725mm; 0.01mm; 13µm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS BL-5000 (0.2~1.2N.m, kiểu Push/Lever Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy khuấy đũa, loại điện tử IKA EUROSTAR 400 digital |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ bóng Linshang LS195 (0-200GU, 60°) |
-
|
0 đ
|
|
|
Băng keo đo độ nhám bề mặt Elcometer 122 |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme Đo Trong Cơ Khí Dạng Ống Mitutoyo 140-159 (1000-4000mm / 0.01mm, cho đường kính lớn) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hàn thiếc Weller WD1000 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy cất nước DaiHan DH.WWS02012 (Bộ lọc trước PP, 12Lit./hr) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo lỗ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468-163 (10-12mm, 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3363 (AC/DC-1000A,600V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phát hiện khí độc VICTOR 820B (O2, H2S, LEL, CO) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL (30~130dB) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhám bề mặt Insize ISR-S1000B |
-
|
0 đ
|
|
|
Mẫu so độ nhám bề mặt Insize ISR-CS130-W |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ chỉ thị pha kĩ thuật số VICTOR 4100 (600VAC, 20AAC) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo ánh sáng Tes 1337B |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc MASTECH MS6208B (50 đến 99999 RPM) |
-
|
1,600,000 đ
|
|
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821-30 (0-25mm, 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bút đo pH/nhiệt độ trong thịt và nước Hanna HI9810452 (0.00 đến 12.00 pH, Bluetooth) |
-
|
0 đ
|
|
|
Pin MAKITA BL1815G |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy khuấy từ không gia nhiệt IKA lab disc white |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm đo điện trở đất Fluke 1630 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy in nhãn Brother PT-D600 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo ánh sáng UNI-T UT382 (20 Lux~20000 Lux, datalogger) |
-
|
1,270,500 đ
|
|
|
Ampe kìm Kyoritsu 2117R (AC 1000A, 600.0V) |
-
|
2,047,500 đ
|
|
|
Máy đo độ rung VICTOR 65 (1~1999 um P-P, RMS 0.1~199.9 mm/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-709N (Type A) |
-
|
4,600,000 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
9,518,000 đ
Tổng tiền:
10,469,800 đ
Tổng 33 sản phẩm
|
||||
