| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+ (DC/AC 1000V, DC/AC 20A) |
-
|
680,000 đ
|
|
|
Máy đo vận tốc gió dạng cánh quạt Testo 416 (0563 0416) (0,6 đến 40 m/s, Kết nối App) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy cất nước 1 lần 8 lít/h LASANY IDO-8S |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50(6 Bar(Psi),dial 100,chân đứng 1/2'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong cơ khí Insize 3220-30 (5-30mm) |
-
|
966,000 đ
|
|
|
|
Máy hiện sóng số OWON SDS7072E (70MHz, 2ch, 1GSa/s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50(700 Bar(Psi),dial 100,chân sau 1/2'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân phân tích KERN ALS 160-4A (160g, 0.1 mg) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy quang phổ đo màu 3nh TS7036 (Dual Apertures; Dual-32 array sensor) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ sấy Memmert UF55plus (53 lít) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Rockwell TMK TMK-160L (Hiển thị kim) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS BLG-4000BC1 (0.1~0.55N.m, kiểu Lever Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo điện đa năng đa kênh Rigol M300 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-750 (725-750mm; 0.01mm; 14µm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Cảm biến áp suất IFM PQ3809 (-1…1 bar) |
-
|
100 đ
|
|
|
Bộ dụng cụ KTC SK34010PS (40 chi tiết) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ sấy Memmert UN450 (449 lít, đối lưu tự nhiên) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy vát mép ống AOTAI ISY-90T |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
1,646,100 đ
Tổng tiền:
1,810,710 đ
Tổng 19 sản phẩm
|
||||
