Hình ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Số lượng Giá bán Xóa
Tủ ấm trộn Vortex Incu-Mixer MP4™ Benchmark H6004-E (±0.2°C; 100 - 1500 vòng/phút)
Tủ ấm trộn Vortex Incu-Mixer MP4™ Benchmark H6004-E (±0.2°C; 100 - 1500 vòng/phút)
- +
0 đ
Bộ cờ lê lực KTC TB406WG1
Bộ cờ lê lực KTC TB406WG1
- +
0 đ
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-350 (325-350mm; Độ chính xác: 9µm)
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-350 (325-350mm; Độ chính xác: 9µm)
- +
0 đ
Cân điện tử CAS SWII-30CD
Cân điện tử CAS SWII-30CD
- +
0 đ
Máy kiểm tra điện trở tiếp xúc di động Huazheng HZ-5100S
Máy kiểm tra điện trở tiếp xúc di động Huazheng HZ-5100S
- +
0 đ
Tủ sấy bốn buồng Bluepard DHG-100-4B (100L× 2; RT+10°C ~ 250°C, 5200W)
Tủ sấy bốn buồng Bluepard DHG-100-4B (100L× 2; RT+10°C ~ 250°C, 5200W)
- +
0 đ
Máy đo khoảng cách bằng laze Fluke 406E (0.2 đến 60m)
Máy đo khoảng cách bằng laze Fluke 406E (0.2 đến 60m)
- +
0 đ
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-2410J (25.4mm/0.001mm)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-2410J (25.4mm/0.001mm)
- +
20,800,000 đ
Máy hiện sóng số SIGLENT SDS3104X HD (4 + EXT; 1GHz)
Máy hiện sóng số SIGLENT SDS3104X HD (4 + EXT; 1GHz)
- +
0 đ
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5004-480-28 (3750 W, 28A, 480V)
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5004-480-28 (3750 W, 28A, 480V)
- +
0 đ
Máy lắc dạng trục lăn LCD DLAB MX-T6-Pro (10~70rpm; 6 trục lăn)
Máy lắc dạng trục lăn LCD DLAB MX-T6-Pro (10~70rpm; 6 trục lăn)
- +
0 đ
Màn hình HMI Siemens 6AV2124-0QC02-0AX1
Màn hình HMI Siemens 6AV2124-0QC02-0AX1
- +
0 đ
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-130LW (50mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-130LW (50mm/0.01mm)
- +
0 đ
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 395-371-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 395-371-30
- +
100 đ
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256 (true RMS)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256 (true RMS)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số SIGLENT SDS7304A H12 (4 CH, 3 GHz, 20 GSa/s)
Máy hiện sóng số SIGLENT SDS7304A H12 (4 CH, 3 GHz, 20 GSa/s)
- +
0 đ
Tủ hút khí độc đa năng có ống dẫn DaiHan FHD-15 (By-Pass, 1290×650×h1200)
Tủ hút khí độc đa năng có ống dẫn DaiHan FHD-15 (By-Pass, 1290×650×h1200)
- +
0 đ
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A (600V)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A (600V)
- +
350,000 đ
Nắp bằng nhựa xanh cho Elmasonic 60 Elma 1101129
Nắp bằng nhựa xanh cho Elmasonic 60 Elma 1101129
- +
0 đ
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
- +
0 đ
Đầu Đọc Mã Vạch Cognex DataMan 475V
Đầu Đọc Mã Vạch Cognex DataMan 475V
- +
0 đ
Cân kỹ thuật số đa chức năng DaiHan DHBal8017 (0.1~3100g; 0.1g)
Cân kỹ thuật số đa chức năng DaiHan DHBal8017 (0.1~3100g; 0.1g)
- +
0 đ
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức SMART DaiHan SOF-W305 (305 Lít, 230V,+5°C tới 250°C)
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức SMART DaiHan SOF-W305 (305 Lít, 230V,+5°C tới 250°C)
- +
0 đ
Cân kỹ thuật điện tử Sartorius BCA822-1S (0.82 kg/ 0.01 g)
Cân kỹ thuật điện tử Sartorius BCA822-1S (0.82 kg/ 0.01 g)
- +
0 đ
Máy chiếu biên dạng Lonroy CPJ-6020V (200mm, 100mm)
Máy chiếu biên dạng Lonroy CPJ-6020V (200mm, 100mm)
- +
0 đ
Máy đo biên dạng 3D bằng laser Insize VIM-P140 (400×350mm, 24mm)
Máy đo biên dạng 3D bằng laser Insize VIM-P140 (400×350mm, 24mm)
- +
0 đ
Thiết bị đo điện trở cách điện VICTOR 9600S (0.01MΩ ~ 5TΩ, 5000V)
Thiết bị đo điện trở cách điện VICTOR 9600S (0.01MΩ ~ 5TΩ, 5000V)
- +
0 đ
Máy tiện ren ống Lushun Z1T-R2 (21-60mm)
Máy tiện ren ống Lushun Z1T-R2 (21-60mm)
- +
0 đ
Kích chân Masada MHC-10T (10 tấn)
Kích chân Masada MHC-10T (10 tấn)
- +
0 đ
Relay an toàn Pilz PNOZ X3 230VAC 24VDC 3n/o 1n/c 1so (774318)
Relay an toàn Pilz PNOZ X3 230VAC 24VDC 3n/o 1n/c 1so (774318)
- +
0 đ
Máy khuấy từ gia nhiệt DaiHan MSH-20A (DH.WMH03120, 20L,380 oC)
Máy khuấy từ gia nhiệt DaiHan MSH-20A (DH.WMH03120, 20L,380 oC)
- +
5,250,000 đ
Tải điện tử DC GW INSTEK PEL-5018C-1200-720 (18KW, 720A, 1200V)
Tải điện tử DC GW INSTEK PEL-5018C-1200-720 (18KW, 720A, 1200V)
- +
0 đ
Cân điện tử CAS AD(1,5/3kg) (1,5/3kg-0,5/1g)
Cân điện tử CAS AD(1,5/3kg) (1,5/3kg-0,5/1g)
- +
0 đ
Thân máy cho tải điện tử DC KEYSIGHT N3301A (600 W max, 2 slots)
Thân máy cho tải điện tử DC KEYSIGHT N3301A (600 W max, 2 slots)
- +
0 đ
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10 (0-1500mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-305-10 (0-1500mm)
- +
0 đ
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50C-P
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50C-P
- +
0 đ
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 317-251-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 317-251-30
- +
0 đ
Đầu Đọc Mã Vạch Cognex Dataman 152S
Đầu Đọc Mã Vạch Cognex Dataman 152S
- +
0 đ
Máy đo tốc độ vòng quay Fluke 820-2
Máy đo tốc độ vòng quay Fluke 820-2
- +
0 đ
Cân phân tích Sartorius BCE224I-1S (220 g/ 0,1 mg)
Cân phân tích Sartorius BCE224I-1S (220 g/ 0,1 mg)
- +
0 đ
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5003-425-28 (2800W, 28 A, 425V)
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5003-425-28 (2800W, 28 A, 425V)
- +
0 đ
Máy đo nồng độ cồn Alcofind DA-8000
Máy đo nồng độ cồn Alcofind DA-8000
- +
0 đ
Thiết bị đo lực siết CEDAR DID-4, DID-4A, DID-5
Thiết bị đo lực siết CEDAR DID-4, DID-4A, DID-5
- +
0 đ
Thước cặp cơ khí Mahr 4100600DKS (16DN, 0-150mm; giấy chứng nhận DAkkS)
Thước cặp cơ khí Mahr 4100600DKS (16DN, 0-150mm; giấy chứng nhận DAkkS)
- +
0 đ
Máy đo pH/EC/TDS điện tử Milwaukee MW802
Máy đo pH/EC/TDS điện tử Milwaukee MW802
- +
0 đ
Tủ sấy đối lưu tự nhiên DaiHan ON-32 (32 lít,230°C)
Tủ sấy đối lưu tự nhiên DaiHan ON-32 (32 lít,230°C)
- +
0 đ
Thước cặp đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 527-104 (0-600mm)
Thước cặp đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 527-104 (0-600mm)
- +
0 đ
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-775 (750-775mm; 0.01mm; 14µm)
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-775 (750-775mm; 0.01mm; 14µm)
- +
0 đ
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-650 (625-650mm; 0.01mm)
Panme đo trong cơ khí dạng ống Insize 3229-650 (625-650mm; 0.01mm)
- +
0 đ
Tải điện tử AC/DC tái sinh ITECH IT8204-350-20U-ATE (350V/20A/4kVA, 1U 1 pha)
Tải điện tử AC/DC tái sinh ITECH IT8204-350-20U-ATE (350V/20A/4kVA, 1U 1 pha)
- +
0 đ
Tải điện tử DC công suất cao BK PRECISION HVL100025 (1000 V, 25 A, 3 kW)
Tải điện tử DC công suất cao BK PRECISION HVL100025 (1000 V, 25 A, 3 kW)
- +
0 đ
Máy đo lực ALIYIQI ALB-10 (11lb/5kg)
Máy đo lực ALIYIQI ALB-10 (11lb/5kg)
- +
100 đ
Máy hiện sóng số OWON SDS7102E (2CH, 100MHz, 1GS/s)
Máy hiện sóng số OWON SDS7102E (2CH, 100MHz, 1GS/s)
- +
0 đ
Tải điện tử DC GW INSTEK PEL-507-500-30 (30A, 500V, 700W)
Tải điện tử DC GW INSTEK PEL-507-500-30 (30A, 500V, 700W)
- +
0 đ
Biến tần LS LSLV0110G100-4EOFN (11KW 3 Pha 380V)
Biến tần LS LSLV0110G100-4EOFN (11KW 3 Pha 380V)
- +
0 đ
Máy hiện sóng số UNI-T MSO2204 (200 MHz; 4CH; 2.0GSa/S)
Máy hiện sóng số UNI-T MSO2204 (200 MHz; 4CH; 2.0GSa/S)
- +
0 đ
Cân điện tử CAS MWP-N(1500g) (1500g,0,05g)
Cân điện tử CAS MWP-N(1500g) (1500g,0,05g)
- +
0 đ
Cân phân tích, cân chính xác Mettler Toledo MR104 (120 g, 0.1 mg)
Cân phân tích, cân chính xác Mettler Toledo MR104 (120 g, 0.1 mg)
- +
0 đ
Máy đo lực IMADA FB-200N (200N/2N, chỉ thị kim)
Máy đo lực IMADA FB-200N (200N/2N, chỉ thị kim)
- +
0 đ
Máy đo lực IMADA FB-10lb (10lb/0,1lb, chỉ thị kim)
Máy đo lực IMADA FB-10lb (10lb/0,1lb, chỉ thị kim)
- +
0 đ
Khúc Xạ Kế Đo Ethylene Glycol Hanna HI96831 (0 to 100 %)
Khúc Xạ Kế Đo Ethylene Glycol Hanna HI96831 (0 to 100 %)
- +
0 đ
Cờ lê đo lực Insize IST-12W135A (27~135N.m; 0.1N.m)
Cờ lê đo lực Insize IST-12W135A (27~135N.m; 0.1N.m)
- +
0 đ
Kìm bấm cos Pro'skit 6PK-330K
Kìm bấm cos Pro'skit 6PK-330K
- +
0 đ
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
- +
0 đ
Máy đo lực điện tử IMADA ZTS-20N (20N/0,01N)
Máy đo lực điện tử IMADA ZTS-20N (20N/0,01N)
- +
0 đ
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (0~250 bar,dial 63,lower mount)
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (0~250 bar,dial 63,lower mount)
- +
0 đ
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5019-350-112.5 (18750W, 112.5 A, 350V)
Tải điện tử GW INSTEK AEL-5019-350-112.5 (18750W, 112.5 A, 350V)
- +
0 đ
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế: 26,400,200 đ
Tổng tiền: 29,040,220 đ
Tổng 67 sản phẩm

Thông tin khách hàng

Thanh toán

Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng

Đang cập nhật nội dung!

Thanh toán khi nhận hàng COD
Chuyển khoản ngân hàng

Đang cập nhật nội dung!