| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Bàn hiệu chuẩn áp suất D-MEI DY-YL60 (0~60 MPa) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt dạng cơ Brookfield HBT (800 – 104,000,000 mPa*s/cP) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt Stormer màn hình cảm ứng thông minh Biuged BGD 187 (40.2KU~141.0KU 27-5250 cP) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị hiệu chuẩn áp suất R&D Instruments APCK 400 (Thủy lực, 0~400 bar; 0.25%) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt quay màn hình cảm ứng Biuged BGD 162/1 (10~100.000(10^5) mPa.s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Buồng hiệu chuẩn nhiệt độ, độ ẩm D-MEI DY-WSX02 (-30℃~ 80℃, 5%RH ~ 95%RH, 1040mm*820mm*1760mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ lạnh âm sâu DaiHan DH.SWUF31400 (Làm lạnh kép; 393L; với IQ, OQ) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy hiệu chuẩn áp suất khí nén Fluke P5513-2700G-1/C (1 đồng hồ được chứng nhận) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt Brookfield KF40 (0.5 - 70 000 mPa · s/cP) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bơm hiệu chuẩn áp suất D-MEI DY-WYL (-50-60kPa) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt Biuged BGD 159/1 (400 vòng/phút) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ tròn METROLOGY R300 (450 mm, 1200kg) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy dò sắt nội tuyến Kett DT-8 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bơm so sánh áp suất nhỏ kèm đồng hồ HUAXIN HS700 + HS108-21(0.025) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt Lonroy RVDV-2T-H (3.2 – 10M) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ lạnh phòng thí nghiệm DaiHan DH.RefL0600 (0~10°C, 600L, cửa kính, 230V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ chỉnh lưu cho kiểm tra quang điện HT MPP300 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ lạnh âm sâu DaiHan DH.SWUF30075 (80L; với IQ, OQ) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt màn hình cảm ứng có thể lập trình Biuged BGD 158/4S (800-320M mPa.s,0.1-250 Vòng/phút) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt Lonroy LBN-II Lonroy LBN-II (2-200Pa.s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt quay kĩ thuật số Lonroy HA-SSR (100 – 4M) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ nhớt kỹ thuật số thông minh Biuged BGD 155/2S (10-6.000.000(6M)mPa.s) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy kiểm tra lắp đặt quang điện HT PVCHECKs (1000V/15A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
0 đ
Tổng tiền:
0 đ
Tổng 23 sản phẩm
|
||||
