| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy quang phổ 3nh YL4660 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy quang phổ 3nh YS6003 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo nhiệt độ nhúng / đâm xuyên Testo 0614 0235 (-80~+300°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Phần mềm KERN SCD-4.0S05 |
-
|
0 đ
|
|
|
Cân phân tích ẩm AND ML50 |
-
|
0 đ
|
|
|
|
Nguồn AC ITECH IT7624 (300V ; 1.5kVA; 1 pha) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-5000 (5000.0/0.1N.m, không máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI AGN-5000 (5000.0/0.1N.m, không máy in) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo lực IMADA FB-20N (20N/0,2N, chỉ thị kim) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (16 kg/cm2,dial 63,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo pH/ORP/Nhiệt độ HORIBA PH2000-S (Kèm điện cực; -2.000~20.000pH; 0.001pH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS BLG-5000 (0.2~1.2N.m, kiểu Push/Lever Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53(25 Bar(Psi),dial 63,chân đứng 1/4") |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo ánh sáng Center 531 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 (2.5 Mpa,chân đứng) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (1 Bar(Psi),dial 100,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Nguồn DC có thể lập trình OWON OWH67060D-600 (0-600V, 0-10A, 6000.0W, 2 Channels) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS VB-4504PS (1~4.5N.m, kiểu Push Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720G |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
0 đ
Tổng tiền:
0 đ
Tổng 19 sản phẩm
|
||||
