| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Module Mitsubishi AX40Y10C |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phát xung (Pulse) BKPRECISION 4033 (50Mhz, 1CH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy dò khí cố định Oceanus OC-F08 CH3Br (0 ~ 20ppm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu đo cường độ tia cực tím UV Linshang LS129 |
-
|
0 đ
|
|
|
Trạm hàn kỹ thuật số ATTEN ST-1509-130 (80℃~480℃, 150W, mỏ hàn 130W) |
-
|
0 đ
|
|
|
Búa thử vữa Samyon SY-20 (0.196J) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo Oxy hòa tan cầm tay Ohaus ST300D (0.00 – 19.99; 20.0 – 45.0 mg/L; 200 – 400%; 0 – 50 °C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bàn cân KERN YPS-03 |
-
|
0 đ
|
|
|
Tủ ấm gia nhiệt đối lưu tự nhiên BEING BI-200T (222L,80°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phân tích phổ Rigol DSA832E (9 kHz to 3.2 GHz) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bể ổn nhiệt DaiHan DH.WB040122 (22l; with IQ, OQ) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3367 (AC/DC-1000A,600V True RMS) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3316 (AC/DC-2000A/1000V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu sứ Insize 4105-112 (Cấp 0, 112 khối/bộ) |
-
|
83,003,000 đ
|
|
|
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo 137-202 (50-300mm/0.01) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC/DC CEM DT-3347W (AC/DC-1000A/600V True RMS) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ ồn RION NL-53 |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ căn mẫu sứ Insize 4105-47A (Cấp 0, 47 khối/bộ) |
-
|
42,005,000 đ
|
|
|
Máy đo lực IMADA FB-100lb (100lb/1lb, chỉ thị kim) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS BLG-5000ZERO1-18 (0.5~1.5N.m, kiểu Push/Lever Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ lọc chính QUICK KFHS-01 |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme Đo Trong Cơ Khí Dạng Ống Mitutoyo 139-176 (100-1700mm / 0.01mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đầu Đo Dòng Điện AC/DC Hioki CT6876 |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy hàn thiếc/hàn chì METCAL MX-5251 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM600A |
-
|
2,058,000 đ
|
|
|
Máy đo khoảng cách bằng laze Fluke 405 (0.2 đến 50m) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm AC CEM DT-320S (AC-3000A, True RMS) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo lực số OMEGA DFG207-4 (4 lbf, In-line, ± 0.2 %) |
-
|
100 đ
|
|
|
Panme đo lỗ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468-167 (25-30mm, 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Lò nung dạng ống DaiHan FT-31260 (1000°C) |
-
|
0 đ
|
|
|
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-254-30 (75-100mm/ 0.001mm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS BLG-5000 (0.2~1.2N.m, kiểu Push/Lever Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tô vít điện HIOS VB-3020PS (1~3N.m, kiểu Push Start) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
127,066,200 đ
Tổng tiền:
139,772,820 đ
Tổng 33 sản phẩm
|
||||
