| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50(6 Bar(Psi),dial 100,chân đứng 1/2'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53(4 Bar(Psi),dial 63,chân đứng G1/4B) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (10 Bar,dial 63,back mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (-1~0 Bar(mmHG),dial 100,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ vạn năng CEM DT-932N (True RMS, DC/AC-1000V,10A) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.63 (4 Bar,dial 63,back mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (100 Bar(Psi),dial 63,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (250kg/cm²(psi), dial 100) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (0~10 Kg/cm2,dial 100,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
0 đ
Tổng tiền:
0 đ
Tổng 9 sản phẩm
|
||||
