| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (7kg/cm²(psi)) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.12(-1~4Kg/cm2,dial63,chân sau 1/4'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (0-100bar, Central Back Entry) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (6 Bar(Psi),dial 63, lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (600kg/cm²(psi), dial 100) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (2.5 Bar(Psi),dial 100,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Ampe kìm phân tích công suất Kyoritsu 2060BT |
-
|
18,280,500 đ
|
|
|
Thiết bị kiểm tra ổ cắm Kyoritsu 4506 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50(30 Bar(Psi),dial 63,chân sau 1/4'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Bộ que đo Kelvin Chauvin Arnoux P01295487 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53 (250kg/cm²(psi), dial 100) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo tốc độ vòng quay Smart sensor AS926 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53(16 Bar(Psi),dial 63,chân sau 1/4'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (1.6 Kg/cm2,dial 63,back mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50(25 Bar,dial 100,chân sau 1/2'') |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 213.53(6 Bar,dial 63,chân đứng G1/4B) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50 (40kg/cm²(psi),dial 100,lower mount) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
18,280,500 đ
Tổng tiền:
20,108,550 đ
Tổng 17 sản phẩm
|
||||
