✔️Sản phẩm chính hãng 100%
✔️Giá luôn tốt nhất
✔️Tư vấn chuyên nghiệp chuyên sâu
✔️Giao hàng tận nơi trên toàn quốc
✔️Bảo hành & sửa chữa tận tâm
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0,0-2000μm,từ tính và không từ tính)
- Hãng sản xuất : Linshang
- Model : LS220H
- Bảo hành : 12 Tháng
- Xuất xứ : Trung Quốc
- Sales Engineer - Mr. Minh Quang: 0859.788.333
- Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
- Sales Engineer - Mr. Văn Hải: 0901.82.00.11
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0367.509.634
Mô tả về máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H
Linshang LS220H
Hãng sản xuất:Linshang
Model:LS220H
Xuất xứ:China
Bảo hành:12 Tháng
Ưu điểm Máy đo độ dày lớp phủ LS220H
Độ chính xác cao và độ ổn định tốt
Đo lớp phủ trên nền kim loại màu/không chứa sắt
Phạm vi đo độ dày màng khô: 0,0-2000μm
LS220H là máy đo độ dày lớp phủ tích hợp có độ chính xác cao, kết hợp nguyên lý đo hiệu ứng Hall và dòng điện xoáy. Dựa trên hiệu ứng Hall, thiết bị có thể đo lớp phủ không sắt từ và trên nền kim loại sắt từ
Chỉ có bốn loại nguyên tố kim loại sắt từ ở nhiệt độ phòng: sắt, coban, niken và gadolinium.
Các kim loại không có từ tính phổ biến: đồng, nhôm, kẽm, crom, v.v.
Hiệu ứng Hall: có thể được sử dụng để đo lớp phủ không sắt từ trên nền kim loại sắt từ.
Dòng điện xoáy: có thể được sử dụng để đo lớp phủ không dẫn điện trên nền kim loại không có từ tính.
Linshang LS220H gồm:
Linshang LS220H,Tấm Zero Fe,Tấm Zero NFe,Phim tiêu chuẩn, Pin AAA 1,5V,HDSD

Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H
Hướng dẫn sử dụng Máy đo độ dày lớp phủ LS220H
1. Cấu tạo & chức năng cơ bản của LS220H
Đầu đo probe tích hợp (built-in) với đầu tip ruby bền mài mòn.
Tự động đo lớp phủ trên kim loại từ tính (Fe) và không từ tính (NFe).
Phạm vi đo: 0–5000 µm (tùy model, thường ~0–2000 µm).
Đơn vị: µm hoặc mil (có thể đổi).
Màn hình LCD hiển thị kết quả đo nhanh ≈0.5 s.
2. Bật / tắt máy
Bật máy:
Nhấn POWER ngắn → máy khởi động, hiển thị model, số serial, và dữ liệu đo cuối cùng.
Tắt máy:
Giữ nút POWER lâu → máy tắt.
Hoặc để máy không dùng ~3 phút → tự tắt.
3. Cài đặt máy (ở trạng thái máy tắt)
Giữ nút POWER ~3 giây để vào menu cài đặt:
Chọn chất nền đo: Fe / NFe / Fe+NFe (tự động) — thường để Fe+NFe.
Chọn ngôn ngữ: English / Chinese.
Chọn đơn vị đo: µm (nhanh) hoặc mil.
Trong menu:
Nhấn ngắn để chọn,
Nhấn giữ ~3 giây để xác nhận.
4. Hiệu chuẩn Zero (quan trọng) LS220H
Thực hiện để máy đọc chính xác, nhất là sau khi lắp pin mới, thay chất nền, hay môi trường đo khác nhau.
Bước hiệu chỉnh Zero:
Đặt đầu đo thẳng góc 90° với tấm chuẩn Fe hoặc NFe (không sơn).
Giữ cố định probe, nhấn nút POWER ngắn.
Máy báo “zero reference place probe”, giữ nguyên probe.
Máy sẽ nhắc “Lift off probe at least 15 cm” → nhấc probe khỏi tấm đo ít nhất 15 cm.
Máy kêu bíp và hiển thị 0.0 → Zero hoàn tất.
(Tùy chọn) Đặt lá film chuẩn lên tấm chuẩn để kiểm tra độ chính xác.
Lưu ý: Zero nên thực hiện lại khi đổi vật liệu nền hoặc nếu đọc kết quả không ổn định.
5. Linshang LS220H - Đo độ dày lớp sơn/phủ
Giữ máy bằng tay (ở phần bám không trượt).
Đặt đầu đo thẳng góc với bề mặt cần đo.
Giữ ổn định, không lắc, không nghiêng.
Máy đo và hiển thị giá trị sau ~0.5 s cùng âm bíp.
Nhấc máy ra → lặp lại nếu cần đo nhiều điểm.
Ghi chú:
Mỗi điểm có thể đo nhiều lần để lấy kết quả trung bình chính xác hơn.
6. Kiểm tra lịch sử dữ liệu đo
Trong chế độ đo, nhấn nút POWER để xem lại 9 kết quả đo gần nhất.
Khi đủ 9 kết quả, dữ liệu mới sẽ ghi đè dữ liệu cũ nhất.
7. Lưu ý an toàn & sử dụng chính xá
Không kéo lê probe trên bề mặt (tránh trầy sơn).
Đảm bảo bề mặt đo sạch, khô, không bụi.
Không dùng ở môi trường nhiễu từ trường mạnh (gần nam châm, biến áp lớn…).
Thay pin khi màn hình báo pin yếu.
Zero nên thực hiện nếu thấy kết quả đo bất thường.
8. Mẹo thực tế khi đo LS220H
Khi đo ô tô, nên đo nhiều điểm quanh cửa, nắp capo, cánh cửa để hiểu mức độ đồng đều lớp sơn.
Đặt máy vuông góc và giữ yên → độ lặp lại kết quả cao hơn.
So sánh: LS220H vs LS220 vs LS221
| Model | LS220 | LS220H | LS221 |
| Loại probe | Probe tích hợp (one-hand) | Probe tích hợp | Probe tách rời/có dây |
| Phạm vi đo | ~0–2000 μm (có bản đến 3500 μm) | 0–5000 μm | 0–5000 μm (theo thiết kế) |
| Nguyên lý đo | Hall Effect + Eddy current | Hall Effect + Eddy current | Hall Effect + Eddy current |
| Độ chính xác | ±(3 % đọc + 2 µm) | ±(3 % đọc + 2 µm) | ±(3 % đọc + 2 µm) |
| Độ phân giải | 0.1–1 µm / 0.01 mm | 0.1–1 µm / 0.01 mm | 0.1–1 µm / 0.01 mm |
| Ưu điểm chính | Gọn, giá thường thấp nhất | Gọn, đo sâu đến 5 mm | Đầu dò nhỏ, dễ đo ở vị trí hẹp |
| Nhược điểm | Phạm vi có thể nhỏ hơn LS220H/LS221 | Cầm tay như LS220 mà thêm dải rộng | Cần giữ dây probe/đầu rời → thao tác phức tạp hơn |
| Phù hợp cho | Kiểm tra sơn xe ô tô, sơn tĩnh điện thường | Khi cần đo lớp phủ dày lớn (có thể lên tới ~5000 µm) | Khi đo vị trí khó tiếp cận (góc hẹp, khe, khuất) |
=> Xem thêm: Bảng giá Máy đo độ dày lớp phủ Linshang
Giải thích chi tiết LS220 vs LS220H vs LS221
1. LS220 (probe tích hợp)
Đầu dò gắn cố định → dễ cầm và thao tác nhanh bằng 1 tay.
Phạm vi mẫu điển hình ~0–2000 µm (có bản ~3500 µm).
Phù hợp đo sơn xe, lớp phủ thông thường trên kim loại.
2. LS220H (phiên bản nâng cấp)
Về chức năng và thông số rất giống với LS220, nhưng:
✓ Phạm vi đo rộng hơn (~0–5000 µm).
✓ Tích hợp probe, vẫn thao tác bằng 1 tay.
Lợi thế khi đo lớp phủ dày hơn, ví dụ lớp sơn kỹ thuật hay sơn bảo vệ dày.
3. LS221 (split-type / probe rời)
Đầu đo tách rời qua cáp: dễ tiếp cận các vị trí hẹp, góc sâu mà probe tích hợp khó tới.
Phạm vi và độ chính xác tương đương LS220H.
Thao tác cần 2 tay hơn (1 tay giữ probe, 1 tay cầm máy).
Khi nào nên chọn máy đo độ dày lớp phủ linhang?
Chọn LS220
Nếu bạn đo chủ yếu bề mặt rộng, phẳng, ví dụ sơn xe ô tô thường.
Ưu tiên gọn, rẻ, dễ dùng 1 tay.
Chọn LS220H
Khi cần đo lớp phủ dày hơn (5000 µm) hoặc đo các vật liệu chuyên dụng.
Vẫn ưu tiên cầm 1 tay.
Chọn LS221
Khi vị trí đo khó — khe, góc, lỗ hẹp, đầu đo rời giúp tiếp cận dễ hơn.
Phù hợp trong kiểm tra chi tiết máy, khuôn mẫu, hay sản phẩm cấu trúc phức tạp.
=> Tóm tắt nhanh
+ LS220 / LS220H = probe tích hợp → dễ dùng 1 tay
+ LS221 = probe rời → linh động đo vị trí hẹp
+ LS220H & LS221 có phạm vi rộng hơn LS220 thường.
Ngoài cung cấp Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm khác có thể kể đến như:
- Máy đo ánh sáng
- Thiết bị đo đếm bụi
- Máy đo độ ồn - âm thanh
- Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm điểm sương
- Máy đo tốc độ lưu lượng áp suất nhiệt độ gió
- vv...
=> XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !
Liên hệ mua Linshang LS220H giá tốt !
- Zalo & Skype: 0859.788.333 - 090.182.0011
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0,0-2000μm,từ tính và không từ tính)
- Loại đầu dò: Đầu dò tích hợp
- Dải đo: 0,0-2000μm
- Độ phân giải:
- 0.1μm: 0μm - 99.9μm
- 1μm: 100μm - 999μm
- 0.01mm: 1.00mm - 5.00mm
- Độ chính xác: ≤±(3%H+2μm), H là giá trị tiêu chuẩn
- Đơn vị: μm/mil
- Khoảng thời gian đo: 0.5 giây
- Khoảng đo tối thiểu: Ø = 25mm
- Độ cong tối thiểu: Lồi:5mm / Lõm:25mm
- Độ dày lớp nền tối thiểu: Fe:0.2mm / NFe:0.05mm
- Màn hình: LCD 128×48 dot matrix
- Nguồn điện: 2 pin kiềm AAA 1.5V
- Dải nhiệt độ hoạt động: 0℃ -50℃
- Dải nhiệt độ bảo quản: -20℃ -60℃
- Kích thước: 101*62*28mm
- Trọng lượng (có pin): 79 g
