✔️Sản phẩm chính hãng 100%
✔️Giá luôn tốt nhất
✔️Tư vấn chuyên nghiệp chuyên sâu
✔️Giao hàng tận nơi trên toàn quốc
✔️Bảo hành & sửa chữa tận tâm
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS215
- Hãng sản xuất : Linshang
- Model : LS215
- Bảo hành : 12 Tháng
- Xuất xứ : Trung Quốc
- Sales Engineer - Mr. Minh Quang: 0859.788.333
- Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
- Sales Engineer - Mr. Văn Hải: 0901.82.00.11
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0367.509.634
Nội dung bài viết
Tổng quan Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215
Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215 là thiết bị đo chiều dày không phá hủy, sử dụng nguyên lý phản xạ xung siêu âm để kiểm tra các vật liệu có khả năng truyền sóng siêu âm như thép, nhôm, đồng, nhựa, gốm và thủy tinh. Thiết bị phù hợp với kiểm tra chiều dày tấm kim loại, chi tiết cơ khí, đường ống, kính và nhiều vật liệu công nghiệp khác.
LS215 có dải đo từ 1–320 mm khi sử dụng đầu dò tiêu chuẩn trên thép 45#, với độ phân giải 0,01 mm trong khoảng 1–100 mm và 0,1 mm trong khoảng 100–320 mm. Độ chính xác của đầu dò tiêu chuẩn đạt ±0,05 mm khi chiều dày dưới 10 mm và ±0,5%H khi chiều dày từ 10 mm trở lên.
Một điểm đáng chú ý của LS215 là thiết bị hỗ trợ chế độ E-E đo xuyên lớp phủ. Với đầu dò tiêu chuẩn, máy có thể đo chiều dày vật liệu nền thông qua lớp phủ mà không cần loại bỏ lớp sơn. Đây là tính năng hữu ích khi kiểm tra các chi tiết thép đã được sơn hoặc phủ bảo vệ.
LS215 hỗ trợ 4 loại đầu dò gồm đầu dò tiêu chuẩn 5 MHz, đầu dò đường kính nhỏ 7 MHz, đầu dò tinh thể thô 2 MHz và đầu dò nhiệt độ cao 5 MHz. Việc thay đổi đầu dò giúp mở rộng phạm vi sử dụng cho bề mặt nhỏ, vật liệu có hạt tinh thể lớn và các chi tiết có nhiệt độ cao.

Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215 | 1–320mm
Đặc điểm nổi bật Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215
Dải đo 1–320 mm: LS215 đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra chiều dày từ chi tiết tương đối mỏng đến tấm thép, đường ống và kết cấu công nghiệp có chiều dày lớn. Với đầu dò tiêu chuẩn trên thép 45#, dải đo đạt 1–320 mm.
Độ phân giải 0,01 mm: Trong vùng 1–100 mm, thiết bị có độ phân giải 0,01 mm; từ 100–320 mm, độ phân giải là 0,1 mm. Cấu hình này phù hợp với các phép đo chiều dày thông dụng trong công nghiệp.
Độ chính xác cao: Đầu dò tiêu chuẩn đạt ±0,05 mm đối với chiều dày dưới 10 mm và ±0,5%H đối với chiều dày từ 10 mm trở lên trên thép 45#. Linshang cho biết LS215 đáp ứng yêu cầu kiểm định đo lường và phù hợp tiêu chuẩn JJF 1126-2004 về hiệu chuẩn máy đo độ dày siêu âm.
Đầu dò kép độ nhạy cao: Đầu dò sử dụng hai phần tử tinh thể độc lập, một phần tử phát xung và một phần tử thu tín hiệu phản xạ. Cấu trúc đầu dò kép giúp tăng độ nhạy, giảm nhiễu và duy trì tín hiệu ổn định.
Tự động nhận dạng đầu dò: LS215 hỗ trợ 4 loại đầu dò và có khả năng tự động nhận dạng đầu dò được kết nối, giúp giảm thao tác thiết lập khi thay đổi phụ kiện.
Đầu dò đường kính nhỏ: Đầu dò 7 MHz PT-06 có vùng đo tối thiểu khoảng φ6 mm và dải đo 0,75–80 mm trên thép 45#. Loại đầu dò này phù hợp với những khu vực nhỏ hoặc bề mặt cong mà đầu dò tiêu chuẩn khó tiếp xúc.
Đầu dò tinh thể thô: Đầu dò 2 MHz ZT-12 có thể sử dụng để kiểm tra gang và một số vật liệu có kích thước hạt tinh thể lớn, với dải đo khoảng 3–200 mm trên thép 45#.
Đầu dò nhiệt độ cao: Đầu dò 5 MHz GT-12 được thiết kế cho các chi tiết có nhiệt độ cao, với nhiệt độ tiếp xúc lên tới 500°C và dải đo khoảng 3–200 mm trên thép 45#.
19 vận tốc âm tích hợp: LS215 có sẵn vận tốc âm của 19 loại vật liệu thông dụng, giúp người dùng thiết lập nhanh khi chuyển sang đo vật liệu khác. Ngoài ra, máy cho phép lưu thêm 18 vận tốc âm tùy chỉnh, gồm 9 giá trị thiết lập theo chiều dày mẫu và 9 giá trị nhập thủ công.
Chế độ đo xuyên lớp phủ E-E: Đây là một trong những tính năng hữu ích của LS215. Chế độ E-E sử dụng đầu dò tiêu chuẩn để đo chiều dày vật liệu nền thông qua lớp phủ mà không cần bóc sơn.
QC và Statistics: Chế độ QC cho phép cài đặt giới hạn chiều dày trên và dưới để đánh giá PASS/NG. Chế độ Statistics hỗ trợ tính toán các giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và trung bình, thuận tiện khi kiểm tra nhiều vị trí.
Bộ nhớ 999 nhóm dữ liệu: LS215 có khả năng lưu tới 999 nhóm kết quả đo, giúp người dùng dễ dàng xem lại và quản lý dữ liệu kiểm tra.
Kết nối Bluetooth và phần mềm PC: Thiết bị hỗ trợ kết nối ứng dụng di động qua Bluetooth và phần mềm trên máy tính để lưu trữ, chia sẻ và xuất dữ liệu đo. Ứng dụng Android được Linshang công bố hỗ trợ Android 7.0 trở lên.
Ưu điểm của Linshang LS215
Ưu điểm đầu tiên của LS215 là khả năng đo không phá hủy từ một phía của vật liệu. Người dùng không cần cắt hoặc tháo chi tiết để xác định chiều dày, rất phù hợp với đường ống, tấm kim loại, bồn chứa và các kết cấu đã lắp đặt.
So với LS211, LS212 và LS213, LS215 có dải đo 1–320 mm và được Linshang định vị là phiên bản có dải đo nhỏ hơn, thiên về tính kinh tế nhưng vẫn giữ độ phân giải 0,01 mm. Đây là lựa chọn phù hợp khi không cần dải đo lên đến 350 hoặc 600 mm.
LS215 cũng có ưu điểm về khả năng mở rộng đầu dò. Người dùng có thể lựa chọn đầu dò tiêu chuẩn cho các chi tiết thông thường, đầu dò đường kính nhỏ cho vùng đo nhỏ, đầu dò tinh thể thô cho vật liệu đặc biệt và đầu dò nhiệt độ cao cho các chi tiết nóng.
Khả năng lưu 999 nhóm dữ liệu, QC, Statistics, Bluetooth và phần mềm PC giúp LS215 không chỉ phù hợp với đo kiểm đơn lẻ mà còn đáp ứng các công việc kiểm tra chất lượng có yêu cầu lưu trữ và xử lý dữ liệu.
Ứng dụng Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215
Trong kiểm tra tấm thép và chi tiết kim loại, LS215 có thể xác định chiều dày vật liệu mà không cần phá hủy mẫu. Đây là phương pháp phù hợp cho kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào, bán thành phẩm và sản phẩm sau gia công.
Trong kiểm tra đường ống, máy có thể đo chiều dày thành ống từ bên ngoài. Với đầu dò tiêu chuẩn, giới hạn đo đường ống trên thép 45# được Linshang công bố khoảng φ20 × 3 mm. Khi cần đo các khu vực nhỏ hoặc bề mặt đặc biệt, có thể lựa chọn đầu dò phù hợp.
Trong kiểm tra bồn chứa và thiết bị công nghiệp, LS215 hỗ trợ theo dõi chiều dày thành vật liệu nhằm phát hiện tình trạng hao mòn, ăn mòn hoặc suy giảm vật liệu. Đo siêu âm đặc biệt hữu ích khi không thể tiếp cận mặt phía trong của bồn hoặc thiết bị.
Trong ngành đóng tàu và bảo trì kết cấu thép, thiết bị có thể hỗ trợ kiểm tra chiều dày kết cấu để theo dõi sự suy giảm vật liệu theo thời gian. Linshang xác định máy đo độ dày siêu âm của hãng phù hợp với các lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, luyện kim, đóng tàu, hàng không và hàng không vũ trụ.
Trong kiểm tra kính, nhựa và gốm, LS215 có thể sử dụng để xác định chiều dày các vật liệu có khả năng truyền sóng siêu âm. Điều kiện quan trọng là vật liệu phải có khả năng truyền âm phù hợp và bề mặt phía sau tương đối song song hoặc đồng trục với bề mặt đo.
Trong kiểm soát chất lượng, chế độ QC cho phép đặt giới hạn chiều dày trên và dưới. Máy có thể đánh giá kết quả theo tiêu chí PASS/NG, giúp nhân viên QC nhanh chóng phát hiện những sản phẩm nằm ngoài dung sai.
Linshang LS215 phù hợp với ai/lĩnh vực nào?
Linshang LS215 phù hợp với kỹ thuật viên kiểm tra không phá hủy, nhân viên QC, bộ phận bảo trì nhà máy, đơn vị kiểm định, cơ sở gia công cơ khí và doanh nghiệp cần kiểm tra chiều dày vật liệu tại hiện trường.
Model này phù hợp với người dùng cần một máy đo siêu âm có dải đo đến 320 mm, độ phân giải 0,01 mm, hỗ trợ nhiều loại đầu dò và có chức năng đo xuyên lớp phủ. Đây cũng là lựa chọn phù hợp khi không cần độ phân giải 0,001 mm của LS211 hoặc LS212.
Nếu nhu cầu chính là đo riêng chiều dày lớp sơn hoặc lớp phủ, LS215 không phải máy đo lớp phủ chuyên dụng. Chế độ E-E của LS215 dùng để đo chiều dày vật liệu nền thông qua lớp phủ, trong khi Linshang có nhóm coating thickness gauge riêng dành cho phép đo chiều dày lớp phủ.

Linshang LS215 kiểm tra chiều dày đường ống và tấm kim loại
Hướng dẫn sử dụng Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215
Trước khi đo, lựa chọn đầu dò phù hợp với vật liệu, chiều dày và hình dạng bề mặt. Đầu dò tiêu chuẩn phù hợp với các chi tiết thông thường; đầu dò đường kính nhỏ dành cho khu vực nhỏ hoặc cong; đầu dò tinh thể thô dành cho vật liệu có hạt tinh thể lớn; đầu dò nhiệt độ cao dùng cho chi tiết có nhiệt độ cao.
Kết nối đầu dò với máy và bật LS215. Sau đó tiến hành hiệu chuẩn theo hướng dẫn của thiết bị trước khi bắt đầu đo. Việc hiệu chuẩn giúp máy xác định chính xác thời gian truyền sóng siêu âm.
Lựa chọn vận tốc âm phù hợp với vật liệu cần đo. LS215 có 19 vận tốc âm được cài đặt sẵn và cho phép người dùng lưu thêm các vận tốc âm tùy chỉnh.
Làm sạch bề mặt cần đo và bôi một lượng chất tiếp âm phù hợp. Chất tiếp âm giúp loại bỏ không khí giữa đầu dò và vật liệu, từ đó cải thiện khả năng truyền sóng siêu âm.
Đặt đầu dò vuông góc với bề mặt và giữ ổn định. Khi tín hiệu phản xạ ổn định, máy sẽ tính toán chiều dày dựa trên thời gian truyền sóng và vận tốc âm đã thiết lập.
Khi đo vật liệu có lớp sơn hoặc lớp phủ, chọn chế độ E-E nếu cần xác định chiều dày vật liệu nền mà không loại bỏ lớp phủ. Cần lưu ý đây là chế độ đo chiều dày vật liệu nền, không phải chế độ đo trực tiếp chiều dày lớp sơn.
Khi kiểm tra nhiều vị trí, có thể sử dụng Statistics để theo dõi giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và trung bình. Nếu sản phẩm có giới hạn kỹ thuật cụ thể, thiết lập giới hạn trên và dưới trong QC để kiểm tra PASS/NG.
Lưu ý sử dụng Linshang LS215
Bề mặt cần đo phải được làm sạch và có khả năng tiếp xúc tốt với đầu dò. Bụi, dầu, rỉ sét, sơn bong tróc hoặc bề mặt quá thô ráp có thể ảnh hưởng đến tín hiệu siêu âm.
Vận tốc âm phải được thiết lập phù hợp với vật liệu. Nếu chọn sai vận tốc âm, kết quả chiều dày sẽ bị sai dù tín hiệu phản xạ vẫn ổn định.
Bề mặt phía sau của mẫu cần tương đối song song hoặc đồng trục với bề mặt đo. Đây là điều kiện quan trọng để sóng siêu âm phản xạ đúng và thiết bị có thể tính toán chiều dày chính xác.
Khi đo bề mặt cong hoặc khu vực nhỏ, nên sử dụng đầu dò đường kính nhỏ. Đầu dò PT-06 có vùng đo tối thiểu φ6 mm và phù hợp với những khu vực mà đầu dò tiêu chuẩn khó tiếp xúc.
Khi đo vật liệu nhiệt độ cao, phải sử dụng đầu dò GT-12. Đầu dò này có nhiệt độ tiếp xúc được công bố đến 500°C, trong khi các đầu dò thông thường chỉ phù hợp với nhiệt độ thấp hơn.
Không nên kéo rê đầu dò mạnh trên bề mặt vì có thể làm mòn phần tiếp xúc của đầu dò. Sau khi đo cần vệ sinh chất tiếp âm và bảo quản đầu dò đúng cách.
Đối với chế độ E-E, cần hiểu đúng chức năng: máy dùng chế độ này để đo chiều dày vật liệu nền xuyên qua lớp phủ, không phải xác định trực tiếp chiều dày lớp sơn.
Câu hỏi thường gặp về Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215
Linshang LS215 đo được chiều dày bao nhiêu?
Với đầu dò tiêu chuẩn 5 MHz φ10 trên thép 45#, LS215 có dải đo 1–320 mm. Các đầu dò khác có dải đo riêng: đầu dò đường kính nhỏ 0,75–80 mm, đầu dò tinh thể thô 3–200 mm và đầu dò nhiệt độ cao 3–200 mm.
LS215 có đo qua lớp sơn không?
Có. Đầu dò tiêu chuẩn của LS215 hỗ trợ chế độ E-E, cho phép đo chiều dày vật liệu nền thông qua lớp phủ mà không cần bóc lớp sơn.
LS215 có phải máy đo độ dày sơn không?
Không. LS215 là máy đo chiều dày vật liệu bằng siêu âm. Chế độ E-E giúp máy đo vật liệu nền qua lớp phủ. Nếu cần đo riêng chiều dày lớp sơn, nên sử dụng máy đo độ dày lớp phủ chuyên dụng.
LS215 đo được những vật liệu nào?
LS215 có thể đo thép, nhôm, đồng, nhựa, gốm, thủy tinh và các vật liệu khác có khả năng truyền sóng siêu âm.
LS215 có đo được đường ống không?
Có. Với đầu dò tiêu chuẩn trên thép 45#, giới hạn đo đường ống được công bố khoảng φ20 × 3 mm. Khi sử dụng đầu dò khác, giới hạn này sẽ thay đổi.
LS215 có đo được vật liệu nhiệt độ cao không?
Có, khi sử dụng đầu dò nhiệt độ cao GT-12. Đầu dò này có nhiệt độ tiếp xúc được công bố từ -10 đến 500°C và dải đo 3–200 mm trên thép 45#.
LS215 khác LS213 như thế nào?
LS215 có dải đo 1–320 mm, trong khi LS213 được công bố trong nhóm 1–320 mm trên trang sản phẩm hiện hành. Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở cấu hình tính năng và định vị sản phẩm; LS215 có 19 vận tốc âm tích hợp, 18 vận tốc tùy chỉnh, tự động nhận dạng đầu dò, Bluetooth và chức năng E-E được công bố rõ trên trang sản phẩm hiện hành.
LS215 có lưu dữ liệu không?
Có. Thiết bị lưu được tối đa 999 nhóm dữ liệu, đồng thời hỗ trợ Bluetooth với ứng dụng di động và kết nối phần mềm PC để lưu trữ, chia sẻ và xuất dữ liệu.
Mua Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215 ở đâu?
Nếu cần mua Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215 chính hãng, khách hàng có thể liên hệ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH để được tư vấn model và đầu dò phù hợp với vật liệu cần kiểm tra.
QTECH có thể tư vấn LS215 cho các nhu cầu đo chiều dày thép, nhôm, đồng, nhựa, gốm, thủy tinh, đường ống, tấm kim loại và kết cấu công nghiệp. Với trường hợp cần đo vật liệu nền qua lớp sơn, LS215 có chế độ E-E; nếu cần đo riêng lớp sơn thì nên lựa chọn máy đo độ dày lớp phủ chuyên dụng.

Hình ảnh thực tế của Linshang LS215
Kết luận
Máy đo độ dày siêu âm Linshang LS215 là thiết bị đo không phá hủy có dải đo 1–320 mm, độ phân giải đến 0,01 mm và khả năng kiểm tra nhiều loại vật liệu truyền được sóng siêu âm. Thiết bị phù hợp với kiểm tra kim loại, đường ống, tấm thép, nhựa, gốm, thủy tinh và nhiều kết cấu công nghiệp.
Điểm nổi bật của LS215 là khả năng sử dụng 4 loại đầu dò, 19 vận tốc âm cài sẵn, 18 vận tốc tùy chỉnh, chế độ E-E đo xuyên lớp phủ, QC, Statistics và bộ nhớ 999 nhóm dữ liệu. Bluetooth và phần mềm PC giúp thuận tiện hơn trong việc lưu trữ, chia sẻ và quản lý kết quả đo.
Với thiết kế hướng đến đo kiểm thực tế và khả năng đáp ứng yêu cầu kiểm định đo lường theo JJF 1126-2004, Linshang LS215 phù hợp cho kỹ thuật viên NDT, QC, bảo trì công nghiệp và các đơn vị cần kiểm tra chiều dày vật liệu nhanh chóng, không phá hủy.
Ngoài cung cấp Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS215 công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm khác có thể kể đến như:
- Máy đo độ cứng
- Máy đo độ rung - Gia tốc
- Máy đo độ bóng - Độ nhám
- Máy đo độ dày lớp phủ, mạ
- Máy đo khoảng cách
- Máy đo độ bám dính sơn,...
=> XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !
Liên hệ mua Linshang LS215 giá tốt !
CÔNG TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG Linshang TẠI VIỆT NAM
QTECH - Hà Nội: Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, phường Phúc Lợi, Hà Nội
QTECH - Hồ Chí Minh: Số 32 đường TL57, P. An Phú Đông, TP. HCM
Sales Engineer - Mr Quang: 0859.788.333
Sales Engineer - Mr Hải: 090.182.0011
Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
Email: info@vnqtech.com
THÔNG SỐ KỸ THUẬT Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS215
A: Thông số đầu dò
- Đầu dò tiêu chuẩn:
- Mô hình đầu dò: 5MHz φ10
- Ứng dụng: Đo các chi tiết gia công thông thường
- Diện tích đo tối thiểu: φ10 mm
- Kích thước đầu dò: φ18 × 26 mm
- Phạm vi đo (thép 45#): 1–320 mm
- Độ chính xác: H < 10 mm: ±0,05%; H ≥ 10 mm: ±0,5%H
- Nhiệt độ tiếp xúc: -10–60°C
- Giới hạn dưới của phép đo ống (thép 45#): φ20 × 3 mm
- Đầu dò đường kính siêu nhỏ:
- Mô hình đầu dò: 7MHz PT-06
- Ứng dụng: Đo các bề mặt cong và các chi tiết nhỏ
- Diện tích đo tối thiểu: φ6 mm
- Kích thước đầu dò: φ15 × 25 mm
- Phạm vi đo (thép 45#): 0,75–80 mm
- Độ chính xác: H < 10 mm: ±0,05%; H ≥ 10 mm: ±0,5%H
- Nhiệt độ tiếp xúc: -10–60°C
- Giới hạn dưới của phép đo ống (thép 45#): φ20 × 2 mm
- Đầu dò tinh thể thô:
- Mô hình đầu dò: 2MHz ZT-12
- Ứng dụng: Đo gang và một số vật liệu có hạt tinh thể lớn
- Diện tích đo tối thiểu: φ12 mm
- Kích thước đầu dò: φ18 × 28 mm
- Phạm vi đo (thép 45#): 3–200 mm
- Độ chính xác: H < 10 mm: ±0,1%; H ≥ 10 mm: ±1%H
- Nhiệt độ tiếp xúc: -10–60°C
- Giới hạn dưới của phép đo ống (thép 45#): φ30 × 4 mm
- Đầu dò nhiệt độ cao:
- Mô hình đầu dò: GT-12 5MHz
- Ứng dụng: Đo các chi tiết gia công có nhiệt độ cao
- Diện tích đo tối thiểu: φ12 mm
- Kích thước đầu dò: φ43 × 48 mm
- Phạm vi đo (thép 45#): 3–200 mm
- Độ chính xác: H < 10 mm: ±0,05%; H ≥ 10 mm: ±0,5%H
- Nhiệt độ tiếp xúc: -10–500°C
- Giới hạn dưới của phép đo ống (thép 45#): φ30 × 4 mm
B: Thông số chính của thiết bị
- Độ phân giải: 1–100 mm: 0,01 mm; 100–320 mm: 0,1 mm
- Phạm vi vận tốc âm thanh: 1000–19999 m/s
- Hiển thị: Màn hình LCD ma trận điểm 240 × 160
- Đơn vị đo: mm/inch
- Nguồn điện: 2 viên pin kiềm AA 1,5 V
- Kích thước máy chính: 142 × 72 × 28 mm
- Khối lượng: Khoảng 230 g
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -10–60°C, 0–85%RH (không ngưng tụ)
- Phạm vi nhiệt độ bảo quản: -10–60°C, 0–85%RH (không ngưng tụ)
