Máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

Giá bán: 100 đ (Giá chưa VAT)
Gọi để có giá tốt
  • Sales Engineer - Mr. Minh Quang: 0859.788.333
  • Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
  • Sales Engineer - Mr. Văn Hải: 0901.82.00.11
  • Hỗ trợ kỹ thuật: 0367.509.634
Lợi ích mua hàng

✔️Sản phẩm chính hãng 100% 
✔️Giá luôn tốt nhất
✔️Tư vấn chuyên nghiệp chuyên sâu
✔️Giao hàng tận nơi trên toàn quốc 
✔️Bảo hành & sửa chữa tận tâm

  • CÔNG TY TNHH TM VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - HÀ NỘI OFFICE

    Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội

    HỒ CHÍ MINH OFFICE

    Số 32 đường TL57, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP HCM

    Hotline: 0859.788.333 - 0972.124.827

Nội dung bài viết

    Chi tiết

    Tổng quan về máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

    Máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210 là thiết bị đo chuyên dụng dùng để đánh giá độ nhám của bề mặt chi tiết sau gia công cơ khí. Thiết bị sử dụng đầu dò kim cương tiếp xúc với bề mặt, ghi nhận sự thay đổi biên dạng trong quá trình di chuyển và xử lý tín hiệu để hiển thị kết quả đo trên màn hình LCD.
    Trong sản xuất công nghiệp, độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến chất lượng hoàn thiện, khả năng lắp ghép, ma sát và điều kiện làm việc của các chi tiết máy. LANDTEK SRT-6210 hỗ trợ đo bốn thông số phổ biến gồm Ra, Rq, Rz và Rt, giúp kỹ thuật viên đánh giá đặc tính bề mặt theo yêu cầu kiểm tra.
    Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn GB/T 6062, ISO 4287, DIN 4768, JIS B và ANSI 46.1. Với thiết kế nhỏ gọn, bộ nhớ lưu được 7 nhóm dữ liệu đo và khả năng kết nối máy tính thông qua phụ kiện tương thích, LANDTEK SRT-6210 phù hợp với công tác kiểm tra chất lượng tại xưởng sản xuất, phòng kỹ thuật và bộ phận QC/QA.


    Máy Đo Độ Nhám Bề Mặt LANDTEK SRT-6210

     

    Đặc điểm nổi bật của máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

    Đo bốn thông số độ nhám Ra, Rq, Rz và Rt
    LANDTEK SRT-6210 hỗ trợ đo bốn thông số độ nhám thường được sử dụng trong kiểm tra bề mặt:
    - Ra: Độ lệch trung bình số học của biên dạng bề mặt, thường dùng để đánh giá độ nhẵn tổng thể.
    - Rq: Độ lệch bình phương trung bình của biên dạng, giúp đánh giá mức độ biến thiên của bề mặt.
    - Rz: Thông số chiều cao nhấp nhô theo định nghĩa của tiêu chuẩn đo được áp dụng.
    - Rt: Tổng chiều cao biên dạng trong chiều dài đánh giá, phản ánh khoảng cách giữa đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất.
    Việc đo nhiều thông số giúp người dùng đánh giá bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào một chỉ số duy nhất.
    Dải đo rộng
    - Ra, Rq: 0,005–16,00 µm.
    - Rz, Rt: 0,020–160,0 µm.
    Dải đo này hỗ trợ kiểm tra nhiều loại bề mặt sau gia công, từ những chi tiết có độ nhẵn cao đến các bề mặt có mức nhấp nhô lớn hơn trong phạm vi thiết bị.
    Đầu dò kim cương độ nhạy cao
    Máy sử dụng đầu dò có bán kính mũi đo 5 µm, làm từ kim cương, với lực đo 4 mN. Đầu dò tiếp xúc trực tiếp với bề mặt để ghi nhận sự thay đổi biên dạng trong quá trình đo.
    Nhiều chiều dài lấy mẫu
    Thiết bị hỗ trợ các chiều dài lấy mẫu 0,25 mm, 0,8 mm và 2,5 mm. Người dùng có thể lựa chọn theo đặc tính bề mặt và yêu cầu của phép đo, giúp quá trình đánh giá phù hợp hơn với quy trình kiểm tra.
    Bốn chế độ lọc biên dạng
    LANDTEK SRT-6210 hỗ trợ các chế độ lọc RC, PC-RC, GAUSS và D-P. Việc lựa chọn bộ lọc cần căn cứ vào tiêu chuẩn đo, thông số cần đánh giá và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
    Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu
    Máy có thể lưu 7 nhóm kết quả đo cùng điều kiện đo tương ứng, thuận tiện cho việc xem lại và đối chiếu trong quá trình kiểm tra chất lượng.
    Kết nối dữ liệu với máy tính
    Thiết bị có thể hỗ trợ truyền dữ liệu qua cáp RS-232C và phần mềm tương thích; bộ chuyển đổi Bluetooth cũng có thể được cung cấp tùy cấu hình. Người dùng nên xác nhận phụ kiện kết nối trước khi mua.
    Thiết kế nhỏ gọn, pin sạc tích hợp
    Máy có kích thước khoảng 140 × 52 × 48 mm, khối lượng khoảng 420 g và sử dụng pin lithium-ion sạc tích hợp theo cấu hình tiêu chuẩn. Thiết kế này thuận tiện cho việc mang theo và đo tại nhiều vị trí trong nhà máy.

    Ưu điểm của LANDTEK SRT-6210

    Đánh giá bề mặt toàn diện hơn
    Khả năng đo Ra, Rq, Rz và Rt giúp kỹ thuật viên đánh giá nhiều đặc tính của biên dạng bề mặt. Điều này hữu ích khi kiểm tra chi tiết cơ khí có yêu cầu về độ nhẵn, độ đồng đều hoặc giới hạn chiều cao nhấp nhô.
    Hỗ trợ kiểm soát chất lượng gia công
    Kết quả đo giúp doanh nghiệp đối chiếu độ nhám thực tế với bản vẽ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn nghiệm thu. Qua đó, bộ phận kiểm tra có thể phát hiện những chi tiết chưa đạt yêu cầu và phối hợp điều chỉnh quy trình gia công.
    Thao tác thuận tiện tại hiện trường
    Thiết kế cầm tay cho phép thực hiện phép đo trực tiếp tại khu vực sản xuất mà không nhất thiết phải đưa toàn bộ chi tiết đến phòng đo chuyên dụng. Điều này thuận tiện khi kiểm tra các chi tiết máy, trục hoặc bề mặt kim loại tại vị trí lắp đặt.
    Lưu kết quả để đối chiếu
    Bộ nhớ 7 nhóm dữ liệu giúp người dùng xem lại kết quả và điều kiện đo. Khi cần quản lý nhiều phép đo, khả năng truyền dữ liệu qua phụ kiện tương thích còn hỗ trợ việc tổng hợp và phân tích trên máy tính.
    Phù hợp với nhiều quy trình kiểm tra
    Khả năng lựa chọn chiều dài lấy mẫu và bộ lọc giúp thiết bị thích ứng với nhiều yêu cầu đo khác nhau. Tuy nhiên, để so sánh kết quả chính xác, cần sử dụng cùng tiêu chuẩn và điều kiện đo khi thực hiện các phép đo đối chiếu.

    Ứng dụng của máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

    Trong gia công cơ khí chính xác
    LANDTEK SRT-6210 có thể được sử dụng để kiểm tra độ nhám của các chi tiết sau tiện, phay, mài hoặc các công đoạn gia công cơ khí khác. Kết quả đo giúp đánh giá chất lượng hoàn thiện bề mặt và xác định chi tiết có đáp ứng yêu cầu kỹ thuật hay không.
    Trong sản xuất trục và chi tiết lắp ghép
    Độ nhám bề mặt của trục, bạc, lỗ và các vị trí lắp ghép có thể ảnh hưởng đến ma sát, độ kín và khả năng làm việc của cụm máy. Máy hỗ trợ kiểm tra các bề mặt phù hợp, giúp kỹ thuật viên đối chiếu kết quả với yêu cầu thiết kế.
    Trong kiểm tra khuôn mẫu và linh kiện
    Đối với khuôn, đồ gá và linh kiện cơ khí, việc kiểm tra độ nhám giúp đánh giá chất lượng bề mặt sau gia công hoặc đánh bóng. Các thông số đo có thể được sử dụng làm căn cứ kiểm soát chất lượng trước khi đưa chi tiết vào công đoạn tiếp theo.
    Trong ngành ô tô và chế tạo máy
    Thiết bị có thể phục vụ kiểm tra độ nhám trên những chi tiết máy, bộ phận truyền động và linh kiện kim loại có yêu cầu về chất lượng bề mặt. Việc đo tại các vị trí phù hợp giúp phát hiện sai lệch so với yêu cầu kỹ thuật.
    Trong kiểm tra chất lượng tại nhà máy
    Bộ phận QC/QA có thể sử dụng máy để kiểm tra mẫu đầu vào, bán thành phẩm và thành phẩm. Kết quả đo hỗ trợ quá trình nghiệm thu, theo dõi sự ổn định của công đoạn gia công và xác định những trường hợp cần kiểm tra bổ sung.
    Trong bảo trì và đánh giá tình trạng bề mặt
    Khi bảo trì thiết bị công nghiệp, kỹ thuật viên có thể đo độ nhám tại các bề mặt tiếp xúc hoặc bề mặt làm việc phù hợp để hỗ trợ đánh giá tình trạng sau gia công, sửa chữa hoặc phục hồi. Việc đánh giá cần kết hợp với yêu cầu kỹ thuật và các phương pháp kiểm tra liên quan.

    LANDTEK SRT-6210 phù hợp với ai/lĩnh vực nào?

    - Nhân viên QC/QA: Kiểm tra độ nhám và đối chiếu kết quả với tiêu chuẩn nghiệm thu.
    - Kỹ thuật viên gia công cơ khí: Đánh giá bề mặt sau tiện, phay, mài và các công đoạn gia công khác.
    - Nhà máy chế tạo máy: Kiểm tra độ nhám của trục, bạc, chi tiết truyền động và linh kiện cơ khí.
    - Đơn vị sản xuất khuôn mẫu: Kiểm tra chất lượng bề mặt sau gia công và hoàn thiện.
    - Phòng kỹ thuật và phòng đo lường: Thực hiện các phép đo độ nhám phục vụ kiểm soát quy trình.
    - Bộ phận bảo trì: Kiểm tra những bề mặt làm việc phù hợp sau sửa chữa hoặc phục hồi.
    LANDTEK SRT-6210 phù hợp với người dùng cần đo nhiều thông số độ nhám bằng phương pháp đầu dò tiếp xúc. Khi lựa chọn thiết bị, nên xác định thông số cần đo, giới hạn chấp nhận trên bản vẽ, hình dạng bề mặt và yêu cầu về lưu trữ dữ liệu để đảm bảo thiết bị đáp ứng đúng công việc.


    LANDTEK SRT-6210 kiểm tra độ nhám bề mặt chi tiết cơ khí sau gia công

     

    Hướng dẫn sử dụng máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

    Bước 1: Kiểm tra thiết bị
    Kiểm tra thân máy, đầu dò, pin và các phụ kiện đi kèm. Đảm bảo đầu dò sạch, không bị hư hỏng và pin đủ năng lượng để thực hiện phép đo.
    Bước 2: Chuẩn bị bề mặt
    Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất trên bề mặt cần đo. Đặt chi tiết ổn định trên mặt đỡ phù hợp để hạn chế rung động trong quá trình đo.
    Bước 3: Thiết lập điều kiện đo
    Chọn thông số cần đo như Ra, Rq, Rz hoặc Rt. Thiết lập chiều dài lấy mẫu phù hợp trong các mức 0,25 mm, 0,8 mm hoặc 2,5 mm, đồng thời lựa chọn bộ lọc theo tiêu chuẩn và yêu cầu kiểm tra.
    Bước 4: Đặt đầu dò lên bề mặt
    Đặt đầu dò tiếp xúc đúng vị trí, đảm bảo hướng di chuyển phù hợp với bề mặt cần kiểm tra. Tránh để đầu dò bị nghiêng, va đập hoặc trượt khỏi vùng đo.
    Bước 5: Tiến hành đo
    Khởi động phép đo và để cơ cấu dẫn động di chuyển đầu dò theo hành trình của thiết bị. Không tác động lực lên đầu dò hoặc di chuyển chi tiết khi máy đang đo.
    Bước 6: Đọc và lưu kết quả
    Đọc giá trị hiển thị trên màn hình LCD. Nếu cần theo dõi nhiều phép đo, lưu kết quả vào bộ nhớ của máy và ghi lại điều kiện đo để thuận tiện cho việc đối chiếu.
    Bước 7: Kiểm tra và bảo quản
    Sau khi sử dụng, kiểm tra đầu dò, vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất và cất máy vào hộp bảo quản. Sạc pin theo hướng dẫn, tránh va chạm làm hỏng đầu dò kim cương.

    Lưu ý khi sử dụng LANDTEK SRT-6210

    - Chọn đúng thông số Ra, Rq, Rz hoặc Rt theo yêu cầu trên bản vẽ hoặc tiêu chuẩn kiểm tra.
    - Lựa chọn chiều dài lấy mẫu và bộ lọc phù hợp; không tùy ý thay đổi điều kiện đo khi so sánh các kết quả.
    - Đảm bảo bề mặt sạch và chi tiết được giữ ổn định trong quá trình đo.
    - Tránh làm rơi, va đập hoặc chạm tay vào đầu dò kim cương vì có thể ảnh hưởng đến khả năng đo.
    - Với bề mặt cong, rãnh sâu hoặc vị trí khó tiếp cận, cần kiểm tra khả năng đo và lựa chọn đầu dò chuyên dụng phù hợp.
    - Nên kiểm tra thiết bị bằng mẫu chuẩn độ nhám theo quy trình kiểm soát đo lường của đơn vị.
    - Khi đo nhiều mẫu để nghiệm thu, nên duy trì cùng điều kiện đo nhằm đảm bảo tính nhất quán của kết quả.
    - Xác nhận phụ kiện và phần mềm cần thiết nếu có nhu cầu truyền dữ liệu sang máy tính.
    - Bảo quản máy trong điều kiện nhiệt độ từ 0 đến 50°C và độ ẩm tương đối dưới 80% theo thông số công bố.

    Câu hỏi thường gặp về máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

    LANDTEK SRT-6210 đo được những thông số nào?
    Máy đo được bốn thông số độ nhám gồm Ra, Rq, Rz và Rt, phục vụ đánh giá đặc tính biên dạng bề mặt sau gia công.
    Dải đo của máy là bao nhiêu?
    Dải đo Ra và Rq là 0,005–16,00 µm; dải đo Rz và Rt là 0,020–160,0 µm.
    Độ chính xác của LANDTEK SRT-6210 là bao nhiêu?
    Độ chính xác được công bố không lớn hơn ±10%; độ biến động của giá trị hiển thị không lớn hơn 6%.
    Máy sử dụng loại đầu dò nào?
    Thiết bị sử dụng đầu dò kim cương có bán kính mũi đo 5 µm và lực đo 4 mN.
    Máy có lưu được kết quả đo không?
    Có. Thiết bị có bộ nhớ lưu 7 nhóm kết quả đo và điều kiện đo tương ứng để người dùng xem lại khi cần.
    LANDTEK SRT-6210 có kết nối máy tính không?
    Máy hỗ trợ tùy chọn kết nối dữ liệu qua cáp RS-232C và phần mềm tương thích; bộ chuyển đổi Bluetooth có thể được cung cấp tùy cấu hình. Cần xác nhận phụ kiện thực tế trước khi đặt mua.

    Mua máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210 ở đâu?

    Khi lựa chọn máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210, khách hàng nên xác định rõ thông số độ nhám cần kiểm tra, phạm vi đo, loại chi tiết và tiêu chuẩn áp dụng. Việc lựa chọn đúng thiết bị giúp quá trình kiểm tra chất lượng bề mặt thuận tiện hơn và đảm bảo kết quả có thể đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật.
    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH cung cấp các giải pháp thiết bị đo lường phục vụ sản xuất, gia công cơ khí và kiểm soát chất lượng. Khi liên hệ tư vấn LANDTEK SRT-6210, khách hàng nên cung cấp thông tin về ứng dụng thực tế, thông số cần đo và nhu cầu kết nối dữ liệu để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp.
    Trước khi đặt mua, nên xác nhận bộ phụ kiện tiêu chuẩn, tình trạng hàng hóa, chính sách bảo hành, tài liệu hướng dẫn và các phụ kiện tùy chọn như đầu dò rãnh, đầu dò bề mặt cong hoặc bộ kết nối máy tính. Những thông tin này giúp doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ cho quá trình triển khai và sử dụng thiết bị.


    LANDTEK SRT-6210 cùng mẫu chuẩn và phụ kiện đi kèm

     

    Kết luận

    Máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210 là thiết bị kiểm tra độ nhám bằng đầu dò tiếp xúc, hỗ trợ đo các thông số Ra, Rq, Rz và Rt. Với dải đo rộng, đầu dò kim cương và khả năng lựa chọn chiều dài lấy mẫu, thiết bị phù hợp với nhiều nhu cầu đánh giá bề mặt sau gia công cơ khí.
    Khả năng lưu 7 nhóm dữ liệu, lựa chọn bộ lọc và hỗ trợ kết nối máy tính qua phụ kiện tương thích giúp máy phục vụ công tác kiểm tra chất lượng tại nhà máy và phòng kỹ thuật. Để đảm bảo kết quả đáng tin cậy, người dùng cần thiết lập điều kiện đo đúng tiêu chuẩn và kiểm tra thiết bị bằng mẫu chuẩn phù hợp.
    Nếu doanh nghiệp đang cần thiết bị đo độ nhám cho chi tiết máy, linh kiện kim loại hoặc sản phẩm sau gia công, LANDTEK SRT-6210 là model có thể cân nhắc theo yêu cầu kỹ thuật thực tế. QTECH có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị và phụ kiện phù hợp với nhu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.

    Ngoài cung cấp Máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210 công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm có thể kể đến như:

    • Máy đo độ bóng - Độ nhám
    • Máy đo độ dày lớp phủ, mạ
    • Máy đo độ cứng kim loại
    • Máy đo khoảng cách
    • Máy đo độ bám dính sơn,...

    => XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !

    Liên hệ mua LANDTEK SRT-6210 giá tốt !

    CÔNG TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG LANDTEK TẠI VIỆT NAM

    QTECH - Hà Nội: Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, phường Phúc Lợi, Hà Nội
    QTECH - Hồ Chí Minh: Số 32 đường TL57, P. An Phú Đông, TP. HCM
    Sales Engineer - Mr Quang: 0859.788.333
    Sales Engineer - Mr Hải: 090.182.0011
    Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
    Email: info@vnqtech.com

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT Máy đo độ nhám bề mặt LANDTEK SRT-6210

    • A: Thông số kỹ thuật
    • - Tiêu chuẩn: GB/T6062, ISO 4287, DIN 4768, JIS B, ANSI 46.1
    • - Thông số đo: Ra, Rq, Rz, Rt
    • - Phạm vi đo:
    •   - Ra, Rq: 0,005–16,00 µm / 0,020–629,9 µinch
    •   - Rz, Rt: 0,020–160,0 µm / 0,078–6299 µinch
    • - Độ chính xác: ≤ ±10%
    • - Độ biến động giá trị hiển thị: ≤ 6%
    • - Độ phân giải: 0,001 / 0,01 / 0,1 µm
    • - Bán kính đầu dò: 5 µm
    • - Chất liệu đầu dò: Kim cương
    • - Lực đo đầu dò: 4 mN (0,4 gf)
    • - Góc đầu dò: 90°
    • - Bán kính dọc của đầu dẫn hướng: 48 mm
    • - Hành trình đo tối đa: 17,5 mm / 0,7 inch
    • - Chiều dài cắt (l): 0,25 mm; 0,8 mm; 2,5 mm
    • - Tốc độ đo:
    •   - Chiều dài cắt 0,25 mm: 0,135 mm/s
    •   - Chiều dài cắt 0,8 mm: 0,5 mm/s
    •   - Chiều dài cắt 2,5 mm: 1 mm/s
    • - Tốc độ hồi về: 1 mm/s
    • - Bộ lọc biên dạng kỹ thuật số: RC, PC-RC, GAUSS, DP
    • - Chiều dài đánh giá: 1L–5L, tùy chọn
    • - Bộ nhớ dữ liệu: 7 nhóm
    • - Điều kiện hoạt động:
    •   - Nhiệt độ: 0–50°C
    •   - Độ ẩm: Dưới 80%RH
    • - Nguồn điện: Pin Li-ion tích hợp, có thể sạc lại
    • - Kích thước: 140 × 52 × 48 mm
    • - Khối lượng: 420 g
    • B: Phụ kiện tiêu chuẩn
    • - Thân máy chính
    • - Đĩa mẫu chuẩn SSP-100
    • - Cảm biến tiêu chuẩn SSP-100
    • - Tua vít nhỏ
    • - Hộp đựng B09
    • - Hướng dẫn vận hành
    • C: Phụ kiện tùy chọn
    • - Cáp RS-232C kèm phần mềm
    • - Bộ chuyển đổi Bluetooth kèm phần mềm
    • - Thanh kéo dài SER-150
    • - Bút cảm ứng rãnh SRP-110
    • - Đầu dò độ cong SRP-120
    • - Đế đo SRS-1
    0
    0 Đánh giá
    Bạn đánh giá sao sản phẩm này?
    Đánh giá ngay

    Sản phẩm liên quan

    Sản phẩm đã xem