Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A (0.4~20 m/s, 0~9999 CMM, -20~60℃, 20~80%RH, 350~1100 hPa)

Giá bán: 100 đ (Giá chưa VAT)
Gọi để có giá tốt
  • Sales Engineer - Mr. Minh Quang: 0859.788.333
  • Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
  • Sales Engineer - Mr. Văn Hải: 0901.82.00.11
  • Hỗ trợ kỹ thuật: 0367.509.634
Lợi ích mua hàng

✔️Sản phẩm chính hãng 100% 
✔️Giá luôn tốt nhất
✔️Tư vấn chuyên nghiệp chuyên sâu
✔️Giao hàng tận nơi trên toàn quốc 
✔️Bảo hành & sửa chữa tận tâm

  • CÔNG TY TNHH TM VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - HÀ NỘI OFFICE

    Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội

    HỒ CHÍ MINH OFFICE

    Số 32 đường TL57, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP HCM

    Hotline: 0859.788.333 - 0972.124.827

Nội dung bài viết

    Chi tiết

    Tổng quan Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A

    TENMARS TM-404A là thiết bị đo môi trường không khí đa chức năng, tích hợp khả năng đo tốc độ gió, tính toán lưu lượng khí, đo nhiệt độ, độ ẩm tương đối và áp suất tuyệt đối. Máy thuộc dòng thiết bị đo gió cầm tay TENMARS TM-40x, được thiết kế phục vụ công việc khảo sát, kiểm tra và đánh giá điều kiện không khí trong các hệ thống điều hòa, thông gió và môi trường làm việc.

    Thiết bị sử dụng đầu dò cánh quạt nhựa 6 cánh, đường kính 30 mm, có khả năng đáp ứng với luồng gió nhẹ từ 0,4 m/s. Ngoài các phép đo vận tốc và lưu lượng, TM-404A còn được trang bị cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và áp suất tuyệt đối, giúp người dùng thu thập nhiều thông số môi trường bằng một thiết bị.

    TENMARS TM-404A hỗ trợ nhiều đơn vị đo, chức năng giữ dữ liệu, hiển thị giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình và bộ nhớ lưu tối đa 99 kết quả. Đây là lựa chọn phù hợp cho kỹ thuật viên HVAC, nhân viên bảo trì, đơn vị thi công cơ điện và người làm công tác khảo sát môi trường không khí.


    Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A chính hãng

     

    Đặc điểm nổi bật Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A

    Đo tốc độ gió: Dải đo từ 0,4 đến 20 m/s, hỗ trợ kiểm tra vận tốc luồng khí tại cửa cấp gió, cửa hồi gió và hệ thống thông gió.

    Tính toán lưu lượng khí: Hỗ trợ hiển thị lưu lượng theo CMM (m³/phút) và CFM (ft³/phút), với dải hiển thị từ 0 đến 9999.

    Đo nhiệt độ không khí: Dải đo từ -20 đến 60°C, độ phân giải 0,1°C, độ chính xác ±1°C.

    Đo độ ẩm tương đối: Dải đo 20–80%RH với độ chính xác ±3,5%RH; ngoài khoảng này, độ chính xác là ±5%RH.

    Đo áp suất tuyệt đối: Dải đo 350–1100 hPa, hỗ trợ thêm đơn vị mmHg và inHg để phục vụ nhiều nhu cầu theo dõi áp suất khí quyển.

    Đầu dò cánh quạt 6 cánh: Đường kính 30 mm, có độ nhạy với luồng gió nhẹ từ 0,4 m/s, thuận tiện khi đo tại các miệng gió có kích thước hạn chế.

    Đa dạng đơn vị tốc độ gió: Hỗ trợ m/s, km/h, mph, knots, ft/min và Beaufort.

    Chức năng thống kê kết quả: Hiển thị giá trị lớn nhất (Max), nhỏ nhất (Min) và trung bình (Avg), giúp theo dõi sự thay đổi của thông số đo.

    Giữ dữ liệu đo: Chức năng Data Hold hỗ trợ giữ giá trị trên màn hình để người dùng thuận tiện ghi chép.

    Bộ nhớ 99 kết quả: Có khả năng lưu trữ và gọi lại các kết quả đo đã thực hiện.

    Màn hình LCD có đèn nền: Kích thước hiển thị 42 × 33 mm, hỗ trợ quan sát trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Thiết kế cầm tay: Thân máy gọn nhẹ, đầu dò kết nối bằng dây dài khoảng 95 cm, thuận tiện khi thao tác tại hiện trường.

    Ưu điểm của TENMARS TM-404A

    Tích hợp năm chức năng đo trong một thiết bị

    TENMARS TM-404A kết hợp đo tốc độ gió, tính toán lưu lượng khí, đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất tuyệt đối. Việc tích hợp nhiều chức năng giúp người dùng giảm số lượng thiết bị cần mang theo khi khảo sát môi trường không khí và kiểm tra hệ thống thông gió.

    Hỗ trợ kiểm tra toàn diện hệ thống HVAC

    Khả năng đo vận tốc và tính toán lưu lượng gió giúp kỹ thuật viên đánh giá sự phân phối không khí tại các cửa cấp và cửa hồi. Các thông số nhiệt độ, độ ẩm và áp suất tuyệt đối bổ sung thêm dữ liệu để kiểm tra điều kiện môi trường trong quá trình vận hành hệ thống.

    Đầu dò nhỏ gọn, đáp ứng luồng gió nhẹ

    Đầu dò cánh quạt 6 cánh đường kính 30 mm có khả năng phản hồi từ mức 0,4 m/s. Thiết kế này hỗ trợ kiểm tra tại các cửa gió nhỏ, khe thông gió và vị trí có không gian thao tác hạn chế.

    Thuận tiện theo dõi và lưu trữ dữ liệu

    Máy hỗ trợ lưu tối đa 99 kết quả đo, đồng thời có chức năng Max, Min, Avg và Data Hold. Người dùng có thể ghi nhận, so sánh các thông số và xem lại dữ liệu khi cần phục vụ công việc kiểm tra, bảo trì.

    Hỗ trợ nhiều đơn vị đo

    Các đơn vị đo tốc độ gió, lưu lượng và áp suất đa dạng giúp người dùng lựa chọn cách hiển thị phù hợp với quy trình kỹ thuật. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc với các hệ thống hoặc tài liệu sử dụng những hệ đơn vị khác nhau.

    Ứng dụng Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A

    TENMARS TM-404A được sử dụng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến kiểm tra luồng không khí và giám sát điều kiện môi trường:

    Kiểm tra hệ thống HVAC: Đo tốc độ và lưu lượng gió tại cửa cấp, cửa hồi; kết hợp kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm để đánh giá điều kiện không khí.

    Cân bằng hệ thống thông gió: Thu thập số liệu vận tốc và lưu lượng tại các miệng gió, hỗ trợ quá trình điều chỉnh phân phối khí.

    Kiểm tra phòng sạch: Hỗ trợ đo vận tốc luồng khí tại các vị trí cấp khí và khu vực lọc không khí trong quá trình kiểm tra.

    Kiểm tra tủ hút phòng thí nghiệm: Đo vận tốc gió tại cửa hút để hỗ trợ đánh giá hoạt động thông gió.

    Khảo sát môi trường trong nhà: Theo dõi tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất tuyệt đối tại văn phòng, nhà xưởng và công trình.

    Bảo trì quạt và hệ thống cấp hút khí: Kiểm tra vận tốc luồng khí tại cửa hút, cửa xả và các vị trí thông gió.

    Theo dõi điều kiện khí quyển: Sử dụng chức năng đo áp suất tuyệt đối để thu thập dữ liệu áp suất không khí tại khu vực khảo sát.

    Đo kiểm và nghiệm thu hệ thống: Cung cấp các giá trị đo tham khảo để đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thông gió và điều hòa không khí.

    TENMARS TM-404A phù hợp với ai/lĩnh vực nào?

    TENMARS TM-404A phù hợp với người dùng cần kiểm tra đồng thời nhiều thông số không khí, đặc biệt trong các công việc liên quan đến HVAC, thông gió và khảo sát môi trường.

    Kỹ thuật viên HVAC: Kiểm tra tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ và độ ẩm tại hệ thống điều hòa không khí.

    Đơn vị thi công cơ điện (M&E): Phục vụ đo kiểm hệ thống cấp khí, hút khí và thông gió trong quá trình lắp đặt, nghiệm thu.

    Nhân viên bảo trì nhà máy: Theo dõi hoạt động của quạt, đường ống gió và điều kiện không khí tại khu vực sản xuất.

    Đơn vị quản lý tòa nhà: Kiểm tra tình trạng lưu thông không khí và các thông số môi trường trong văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn.

    Kỹ sư môi trường và thông gió: Thu thập dữ liệu tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất tuyệt đối phục vụ khảo sát.

    Phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu: Sử dụng để kiểm tra luồng khí và điều kiện môi trường tại khu vực làm việc.

    Trường học và trung tâm đào tạo kỹ thuật: Phục vụ thực hành đo tốc độ gió, lưu lượng và các thông số môi trường không khí.


    TENMARS TM-404A đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất

     

    Hướng dẫn sử dụng Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A

    Bước 1: Kiểm tra thiết bị

    Kiểm tra thân máy, đầu dò cánh quạt và dây kết nối trước khi sử dụng.

    Lắp pin 9V đúng cực theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Kiểm tra cánh quạt đầu dò, bảo đảm không bị kẹt hoặc có vật cản.

    Bước 2: Khởi động và lựa chọn chức năng

    Nhấn nút nguồn để bật thiết bị.

    Kiểm tra màn hình LCD và tình trạng hiển thị.

    Chọn chức năng đo cần sử dụng và đơn vị đo phù hợp.

    Bước 3: Đo tốc độ gió

    Chọn chế độ đo vận tốc gió.

    Đặt đầu dò tại vị trí cần kiểm tra, hướng đầu dò theo chiều luồng khí.

    Giữ đầu dò ổn định trong quá trình đo.

    Chờ giá trị hiển thị ổn định rồi ghi nhận kết quả.

    Bước 4: Đo lưu lượng gió

    Chuyển sang chức năng tính toán lưu lượng khí.

    Thiết lập diện tích mặt cắt của cửa gió hoặc đường ống theo hướng dẫn sử dụng.

    Đặt đầu dò tại vị trí đo và thực hiện phép đo.

    Theo dõi kết quả hiển thị theo đơn vị CMM hoặc CFM.

    Bước 5: Đo nhiệt độ và độ ẩm

    Chọn chức năng đo nhiệt độ hoặc độ ẩm.

    Đặt đầu dò tại khu vực cần khảo sát.

    Chờ thông số ổn định trước khi ghi nhận kết quả.

    Tránh tác động nhiệt trực tiếp từ tay hoặc nguồn nhiệt bên ngoài lên cảm biến trong quá trình đo.

    Bước 6: Đo áp suất tuyệt đối

    Chuyển sang chức năng đo áp suất.

    Chọn đơn vị hiển thị phù hợp như hPa, mmHg hoặc inHg.

    Đặt thiết bị tại khu vực cần kiểm tra và chờ giá trị ổn định.

    Ghi nhận kết quả để phục vụ việc theo dõi hoặc đối chiếu.

    Bước 7: Lưu và xem lại kết quả

    Sử dụng chức năng lưu dữ liệu để ghi lại kết quả cần thiết.

    Dùng Max, Min, Avg để theo dõi sự thay đổi của thông số đo.

    Truy xuất bộ nhớ khi cần xem lại các kết quả đã lưu.

    Lưu ý sử dụng TENMARS TM-404A

    Kiểm tra pin, thân máy và đầu dò trước mỗi lần đo.

    Không để đầu dò cánh quạt va đập mạnh hoặc tiếp xúc với vật thể có thể làm hư hỏng cánh quạt.

    Khi đo tốc độ gió, cần đặt đầu dò đúng hướng luồng khí và giữ ổn định để hạn chế sai số do thao tác.

    Tránh đặt đầu dò quá sát vật cản làm thay đổi hướng hoặc vận tốc luồng không khí.

    Khi tính toán lưu lượng, cần thiết lập đúng diện tích mặt cắt của cửa gió hoặc đường ống theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Đối với phép đo độ ẩm, cần chú ý điều kiện môi trường vì độ chính xác thay đổi theo khoảng đo.

    Khi đo áp suất tuyệt đối, cần chọn đúng đơn vị hiển thị và chờ kết quả ổn định trước khi ghi nhận.

    Không sử dụng thiết bị trong môi trường vượt quá giới hạn nhiệt độ và độ ẩm hoạt động cho phép.

    Không để thân máy và đầu dò tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất.

    Vệ sinh đầu dò nhẹ nhàng sau khi sử dụng, không dùng lực mạnh tác động lên cánh quạt hoặc cảm biến.

    Bảo quản thiết bị ở nơi khô ráo, tránh bụi bẩn, nhiệt độ cao và va đập.

    Tham khảo tài liệu hướng dẫn đi kèm để nắm rõ thao tác cài đặt, lưu dữ liệu và sử dụng từng chức năng.

    Câu hỏi thường gặp Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A

    1. TENMARS TM-404A đo được những thông số nào?

    Thiết bị hỗ trợ đo tốc độ gió, tính toán lưu lượng khí, nhiệt độ, độ ẩm tương đối và áp suất tuyệt đối. Đây là model có nhiều chức năng đo nhất trong nhóm TM-402A, TM-403A và TM-404A.

    2. Dải đo tốc độ gió của TENMARS TM-404A là bao nhiêu?

    Máy đo tốc độ gió trong khoảng 0,4 đến 20 m/s. Ngoài m/s, thiết bị còn hỗ trợ km/h, mph, knots, ft/min và Beaufort.

    3. TENMARS TM-404A có đo được lưu lượng gió không?

    Có. Máy hỗ trợ tính toán lưu lượng khí theo hai đơn vị CMM và CFM, với dải hiển thị từ 0 đến 9999.

    4. Máy đo nhiệt độ và độ ẩm trong khoảng nào?

    TM-404A đo nhiệt độ từ -20 đến 60°C. Độ ẩm tương đối được đo trong khoảng 20–80%RH với độ chính xác ±3,5%RH; khi độ ẩm thấp hơn 20%RH hoặc cao hơn 80%RH, độ chính xác là ±5%RH.

    5. TENMARS TM-404A đo áp suất theo những đơn vị nào?

    Máy hỗ trợ ba đơn vị đo áp suất tuyệt đối gồm hPa, mmHg và inHg. Dải đo tương ứng là 350–1100 hPa, 263–825 mmHg và 10,3–32 inHg.

    6. Máy có lưu được kết quả đo không?

    Có. Thiết bị hỗ trợ lưu tối đa 99 kết quả và gọi lại dữ liệu từ bộ nhớ để xem khi cần.

    7. TENMARS TM-404A khác gì so với TM-402A và TM-403A?

    Cả ba model đều đo tốc độ gió, tính toán lưu lượng và đo nhiệt độ. TM-403A bổ sung chức năng đo độ ẩm, còn TM-404A có thêm chức năng đo áp suất tuyệt đối bên cạnh các chức năng của TM-403A.

    Mua Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A ở đâu?

    Nếu đang tìm kiếm thiết bị đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất để phục vụ công việc kiểm tra HVAC, thông gió hoặc khảo sát môi trường, TENMARS TM-404A là model đáng cân nhắc nhờ khả năng đo đa thông số trong cùng một thiết bị.

    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH cung cấp các thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

    Khi liên hệ QTECH, khách hàng có thể trao đổi về model TENMARS TM-404A, nhu cầu đo kiểm, thông tin sản phẩm, báo giá và chính sách hỗ trợ trước khi đặt hàng. Việc lựa chọn đúng thiết bị giúp quá trình kiểm tra, bảo trì và đánh giá hệ thống không khí được thuận tiện hơn.


    Hình ảnh thực tế và phụ kiện của TENMARS TM-404A do QTECH cung cấp

     

    Kết luận

    Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A là thiết bị đo môi trường không khí đa chức năng, phù hợp với các công việc kiểm tra hệ thống điều hòa, thông gió và khảo sát điều kiện môi trường. Máy tích hợp năm chức năng gồm đo tốc độ gió, tính toán lưu lượng, đo nhiệt độ, độ ẩm tương đối và áp suất tuyệt đối.

    Bên cạnh khả năng đo đa thông số, thiết bị còn được trang bị đầu dò cánh quạt 6 cánh đường kính 30 mm, phản hồi với luồng gió từ 0,4 m/s, bộ nhớ lưu 99 kết quả và màn hình LCD có đèn nền. Những đặc điểm này hỗ trợ người dùng thao tác linh hoạt và theo dõi dữ liệu thuận tiện hơn tại hiện trường.

    Với phạm vi ứng dụng trong HVAC, cơ điện, bảo trì nhà xưởng và khảo sát môi trường không khí, TENMARS TM-404A là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một thiết bị cầm tay có khả năng kiểm tra nhiều thông số trong cùng một lần làm việc.

    Ngoài cung cấp Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng biến tần khác có thể kể đến như:

    • Máy đo ánh sáng
    • Thiết bị đo đếm bụi
    • Máy đo độ ồn - âm thanh
    • Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm điểm sương
    • Máy đo tốc độ lưu lượng áp suất nhiệt độ gió
    • vv...

    => XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !

    Liên hệ mua TENMARS TM-404A giá tốt !

    CÔNG TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG TENMARS TẠI VIỆT NAM

    QTECH - Hà Nội: Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, phường Phúc Lợi, Hà Nội
    QTECH - Hồ Chí Minh: Số 32 đường TL57, P. An Phú Đông, TP. HCM
    Sales Engineer - Mr Quang: 0859.788.333
    Sales Engineer - Mr Hải: 090.182.0011
    Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
    Email: info@vnqtech.com

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất TENMARS TM-404A (0.4~20 m/s, 0~9999 CMM, -20~60℃, 20~80%RH, 350~1100 hPa)

    Đo tốc độ gió
    - Cảm biến: Cánh quạt 6 cánh bằng nhựa, đường kính 30 mm.
    - Độ nhạy gió thấp nhất: 0,4 m/s.
    - Dải đo: 0,4 – 20 m/s; độ phân giải 0,1 m/s.
    - Độ chính xác:
      - ≤10 m/s: ±(2,0% giá trị đo + 0,5 m/s).
      - Trên 10 m/s: ±(2,5% giá trị đo + 1 m/s).
    - Dải đo: 1,5 – 72 km/h; độ phân giải 0,1 km/h.
    - Độ chính xác:
      - ≤36 km/h: ±(2,0% giá trị đo + 1,8 km/h).
      - Trên 36 km/h: ±(2,5% giá trị đo + 3,6 km/h).
    - Dải đo: 0,9 – 44 mph; độ phân giải 0,1 mph.
    - Độ chính xác:
      - ≤22 mph: ±(2,0% giá trị đo + 1,1 mph).
      - Trên 22 mph: ±(2,5% giá trị đo + 2,2 mph).
    - Dải đo: 0,8 – 38 knots; độ phân giải 0,1 knots.
    - Độ chính xác:
      - ≤19 knots: ±(2,0% giá trị đo + 1 knot).
      - Trên 19 knots: ±(2,5% giá trị đo + 1,9 knots).
    - Dải đo: 79 – 4.000 ft/min; độ phân giải 1 ft/min.
    - Độ chính xác:
      - ≤2.000 ft/min: ±(2,0% giá trị đo + 100 ft/min).
      - Trên 2.000 ft/min: ±(2,5% giá trị đo + 200 ft/min).
    - Thang đo Beaufort: 1 – 8.
    Đo lưu lượng gió
    - Dải đo CMM: 0 – 9.999; độ phân giải 1.
    - Dải đo CFM: 0 – 9.999; độ phân giải 1.
    - Chức năng tính toán lưu lượng không khí.
    Đo nhiệt độ
    - Dải đo: -20 – 60°C (-4 – 140°F).
    - Độ phân giải: 0,1°C / 0,1°F.
    - Độ chính xác: ±1°C / ±1,8°F.
    Đo độ ẩm
    - Dải đo: 20 – 80% RH; độ phân giải 0,1% RH; độ chính xác ±3,5% RH.
    - Dải đo: Dưới 20% hoặc trên 80% RH; độ phân giải 0,1% RH; độ chính xác ±5% RH.
    Đo áp suất tuyệt đối
    - Dải đo: 350 – 1.100 hPa; độ phân giải 0,1 hPa; độ chính xác ±2 hPa.
    - Dải đo: 263 – 825 mmHg; độ phân giải 0,1 mmHg; độ chính xác ±1,5 mmHg.
    - Dải đo: 10,3 – 32 inHg; độ phân giải 0,1 inHg; độ chính xác ±0,1 inHg.
    Thông số chung
    - Màn hình: LCD đơn sắc, kích thước 42 × 33 mm, có đèn nền.
    - Bộ nhớ: Lưu tối đa 99 kết quả đo.
    - Chức năng: Data Hold, MAX/MIN/AVG, gọi lại dữ liệu, tự động tắt nguồn và có thể vô hiệu hóa chức năng tự động tắt.
    - Nguồn cấp: Pin 9V (NEDA 1604, IEC 6F22 hoặc JIS 006P).
    - Thời lượng pin: Khoảng 100 giờ sử dụng liên tục.
    - Dòng tiêu thụ khi tắt: 3 µA.
    - Dòng tiêu thụ tối đa khi hoạt động: 25 mA.
    - Nhiệt độ hoạt động: 5 – 40°C, độ ẩm dưới 80% RH.
    - Nhiệt độ bảo quản: -10 – 60°C, độ ẩm dưới 70% RH.
    - Kích thước thân máy: 140 × 65 × 38 mm.
    - Trọng lượng thân máy: Khoảng 160 g.
    - Kích thước đầu dò: 195 × 47 × 30 mm.
    - Chiều dài dây đầu dò: 95 cm.
    - Trọng lượng đầu dò: Khoảng 100 g.
    Phụ kiện tiêu chuẩn
    - Pin 9V.
    - Đầu dò cảm biến.
    - Túi đựng.
    - Hướng dẫn sử dụng.

    0
    0 Đánh giá
    Bạn đánh giá sao sản phẩm này?
    Đánh giá ngay

    Sản phẩm đã xem