Biến tần Yaskawa - Catalog Yaskawa, Báo giá, Hỗ trợ kỹ thuật
Ngày đăng: 15/09/2024
QTECH chuyên cung cấp các dòng Biến tần Yaskawa ✅ Chính hãng ✅ Giá rẻ nhất ✅ Chất Lượng cao ✅ Uy Tín ✅ Giao hàng nhanh 24/7 ☎ Tư vấn nhiệt tình chuyên sâu.

Nội dung chính

    Biến tần Yaskawa

    Có phải bạn đang tìm kiếm dòng biến tần cho dự án tự động hóa, ứng dụng cho sản xuất ? Biến tần Yaskawa là lựa chọn tối ưu và hợp lý cho bạn
    Biến tần Yaskawa có các dòng sản phẩm sau : Biến tần Yaskawa A1000, Biến tần Yaskawa V1000, Biến tần Yaskawa E1000, Biến tần Yaskawa J1000, Biến tần Yaskawa H1000, Biến tần Yaskawa L1000, Biến tần Yaskawa T1000, Biến tần Yaskawa GA700. Và QTECH tự hào là nhà phân phối chính thức các dòng Biến tần Yaskawa. Sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết từng dòng sản phẩm với các bạn cùng chúng tôi tìm hiểu nhé !

    Biến tần Yaskawa

    Biến tần Yaskawa - Đại lý phân phối Yaskawa Việt Nam

    Tên biến tần Yaskawa

    Biến tần Yaskawa A1000
    Biến tần Yaskawa E1000
    Biến tần Yaskawa J1000
    Biến tần Yaskawa V1000
    Biến tần Yaskawa GA700
    Biến tần Yaskawa L1000
    Biến tần Yaskawa H1000
    Biến tần Yaskawa GA800
    Biến tần Yaskawa GA500
    Biến tần Yaskawa G7
    Biến tần Yaskawa E7
    Servo Yaskawa SGD7S
    Servo Yaskawa SGD7W
    Biến tần Yaskawa MV1000
    Biến tần Yaskawa U1000
    Yaskawa D1000
    Yaskawa R1000

    Biến tần Yaskawa A1000

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Biến tần Yaskawa A1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa A1000

     
    Model sản phẩm Tải thường Tải nặng
    Dòng đầu ra Công suất Dòng đầu ra Công suất (Kw)
    CIMR-AT4A0002 2.1 0.75 1.8 Biến tần Yaskawa A1000 0.4/0,75 kw
    CIMR-AT4A0004 4.1 1.5 3.4 Biến tần Yaskawa A1000 0.75/1,5 kw
    CIMR-AT4A0005 5.4 2.2 4.8 Biến tần Yaskawa A1000 1.5/2,2 kw
    CIMR-AT4A0007 6.9 3.0 5.5 Biến tần Yaskawa A1000 2.2/3,0 kw
    CIMR-AT4A0009 8.8 3.7 7.2 Biến tần Yaskawa A1000 3.0/3,7 kw
    CIMR-AT4A0011 11.1 5.5 9.2 Biến tần Yaskawa A1000 3.7/5.5 kw
    CIMR-AT4A0018 17.5 7.5 14.8 Biến tần Yaskawa A1000 5.5/7,5 kw
    CIMR-AT4A0023 23 11 18 Biến tần Yaskawa A1000 7.5/11 kw
    CIMR-AT4A0031 31 15 24 Biến tần Yaskawa A1000 11/15 kw
    CIMR-AT4A0038 38 18.5 31 Biến tần Yaskawa A1000 15/18,5 kw
    CIMR-AT4A0044 44 22 39 Biến tần Yaskawa A1000 18.5/22 kw
    CIMR-AT4A0058 58 30 45 Biến tần Yaskawa A1000 22/30 kw
    CIMR-AT4A0072 72 37 60 Biến tần Yaskawa A1000 30/37 kw
    CIMR-AT4A0088 88 45 75 Biến tần Yaskawa A1000 37/45 kw
    CIMR-AT4A0103 103 55 91 Biến tần Yaskawa A1000 45/55 kw
    CIMR-AT4A0139 139 75 112 Biến tần Yaskawa A1000 55/75 kw
    CIMR-AT4A0165 165 90 150 Biến tần Yaskawa A1000 75/90 kw
    CIMR-AT4A0208 208 110 180 Biến tần Yaskawa A1000 90/110 kw
    CIMR-AT4A0250 250 132 216 Biến tần Yaskawa A1000 110/132 kw
    CIMR-AT4A0296 296 160 260 Biến tần Yaskawa A1000 132/160 kw
    CIMR-AT4A0362 362 185 304 Biến tần Yaskawa A1000 160/185 kw
    CIMR-AT4A0414 414 220 370 Biến tần Yaskawa A1000 185/220 kw
    CIMR-AT4A0515 515 250 450 Biến tần Yaskawa A1000 220/250 kw
    CIMR-AT4A0675 675 355 605 Biến tần Yaskawa A1000 315/450 kw
    CIMR-AT4A0930 930 500 810 Biến tần Yaskawa A1000 450/560 kw
    CIMR-AT4A1200 1200 630 1090 Biến tần Yaskawa A1000 560 kw

    Biến tần Yaskawa E1000

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Biến tần Yaskawa E1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa E1000

     
    Model sản phẩm Dòng đầu ra Công suất (Kw) Kích thước
    CIMR-ET4A0009 8.8 Biến tần Yaskawa E1000 3.7 kw 260x140x164
    CIMR-ET4A0011 11.1 Biến tần Yaskawa E1000 5.5 kw 260x140x164
    CIMR-ET4A0018 17.5 Biến tần Yaskawa E1000 7.5 kw 260x140x167
    CIMR-ET4A0023 23 Biến tần Yaskawa E1000 11 KW 260x140x167
    CIMR-ET4A0031 31 Biến tần Yaskawa E1000 15 KW 300x180x167
    CIMR-ET4A0038 38    Biến tần Yaskawa E1000 18.5 KW 300x180x167
    CIMR-ET4A0044 44 Biến tần Yaskawa E1000 22 KW 350x220x197
    CIMR-ET4A0058 58 Biến tần Yaskawa E1000 30 KW 400x254x258
    CIMR-ET4A0072 72 Biến tần Yaskawa E1000 37 KW 450x279x258
    CIMR-ET4A0088 88 Biến tần Yaskawa E1000 45 KW 510x329x258
    CIMR-ET4A0103 103 Biến tần Yaskawa E1000 55 KW 510x329x258
    CIMR-ET4A0139 139 Biến tần Yaskawa E1000 75 KW 550x329x283
    CIMR-ET4A0165 165 Biến tần Yaskawa E1000 90 KW 550x329x283
    CIMR-ET4A0208 208 Biến tần Yaskawa E1000 110 KW 705x456x330
    CIMR-ET4A0250 250 Biến tần Yaskawa E1000 132 KW 800x504x350
    CIMR-ET4A0296 296 Biến tần Yaskawa E1000 160 KW 800x504x350
    CIMR-ET4A0362 362 Biến tần Yaskawa E1000 185 KW 800x504x350
    CIMR-ET4A0414 414 Biến tần Yaskawa E1000 220 KW 950x500x370
    CIMR-ET4A0515 515 Biến tần Yaskawa E1000 250 KW 1140x670x370
    CIMR-ET4A0675 675 Biến tần Yaskawa E1000 355 KW 1140x670x370
    CIMR-ET4A0930 930 Biến tần Yaskawa E1000 500 KW 1380x1250x370
    CIMR-ET4A1200 1200 Biến tần Yaskawa E1000 630 KW 1380x1250x370

    Biến tần Yaskawa GA700

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Biến tần Yaskawa GA700

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa GA700

     
    Biến tần Yaskawa GA700 400V Biến tần Yaskawa GA700 200V
    CIPR-GA70T4002  Biến tần GA700 CIPR-GA70T2002
    CIPR-GA70T4004  Biến tần GA700 CIPR-GA70T2004
    CIPR-GA70T4005  Biến tần GA700 CIPR-GA70T2006
    CIPR-GA70T4007  Biến tần GA700 CIPR-GA70T2008
    CIPR-GA70T4009  Biến tần GA700 3.0/3,7 kw CIPR-GA70T2012
    CIPR-GA70T4012  Biến tần GA700 3.7/5.5 CIPR-GA70T2021
    CIPR-GA70T4018  Biến tần GA700 5.5/7.5 CIPR-GA70T2030
    CIPR-GA70T4023  Biến tần GA700 7.5/11 CIPR-GA70T2042
    CIPR-GA70T4031  Biến tần GA700 11/15 CIPR-GA70T2056
    CIPR-GA70T4038  Biến tần GA700 15/18.5 CIPR-GA70T2070
    CIPR-GA70T4044  Biến tần GA700 18.5/22 CIPR-GA70T2082
    CIPR-GA70T4060  Biến tần GA700 22/30 CIPR-GA70T2110
    CIPR-GA70T4075  Biến tần GA700 30/37 CIPR-GA70T2138
    CIPR-GA70T4089  Biến tần GA700 37/45 CIPR-GA70T2169
    CIPR-GA70T4103  Biến tần GA700 45/55 CIPR-GA70T2211
    CIPR-GA70T4140  Biến tần GA700 55/75 CIPR-GA70T2257
    CIPR-GA70T4168  Biến tần GA700 75/90 CIPR-GA70T2313
    CIPR-GA70T4208  Biến tần GA700 90/110 CIPR-GA70T2360
    CIPR-GA70T4250  Biến tần GA700 110/132 CIPR-GA70T2415
    CIPR-GA70T4296  Biến tần GA700 132/160  
    CIPR-GA70T4371  Biến tần GA700 160/185  
    CIPR-GA70T4389  Biến tần GA700 185/220  
    CIPR-GA70T4453  Biến tần GA700 220/250  
    CIPR-GA70T4568  Biến tần GA700 250/315  
    CIPR-GA70T4675  Biến tần GA700  
    CIPR-GA70T4726  Biến tần GA700  
    CIPR-GA70T4810  Biến tần GA700  
    CIPR-GA70T4930  Biến tần GA700  
    CIPR-GA70T4H12  Biến tần GA700  

    Biến tần Yaskawa V1000

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Biến tần Yaskawa V1000

    Biến tần Yaskawa V1000

      
    Model sản phẩm Tải thường Tải nặng
    Dòng đầu ra Công suất Dòng đầu ra Công suất (Kw)
    Biến tần Yaskawa V1000 Loại 3pha 220VAC
    CIMR-VT2A0003 3.3 0.75 3.0 0.4
    CIMR-VT2A0006 6.0 1.1 5.0 0.75
    CIMR-VT2A0010 9.6 2.2 8.0 1.5
    CIMR-VT2A0012 12.0 3.0 11.0 2.2
    CIMR-VT2A0018 8.8 3.7 7.2 3.0
    CIMR-VT2A0018 11.1 5.5    
    Biến tần Yaskawa V1000 Loại 3pha 380 VAC
    CIMR-VT4A0002 2.1     0.75     1.8     0.4
    CIMR-VT4A0004     4.1     1.5     3.4     0.75
    CIMR-VT4A0005     5.4     2.2     4.8     1.5
    CIMR-VT4A0007     6.9     3.0     5.5     2.2
    CIMR-VT4A0009     8.8     3.7     7.2     3.0
    CIMR-VT4A0011     11.1     5.5     9.2     3.7
    CIMR-VT4A0018     17.5     7.5     14.8     5.5
    CIMR-VT4A0023     23     11     18     7.5
    CIMR-VT4A0031     31     15     24     11
    CIMR-VT4A0038     38     18.5     31     15

    Biến tần Yaskawa J1000

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa J1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa J1000

     
    Model Tải thường(Kw) Tải nặng (Kw)
    Biến tần Yaskawa J1000 [1Pha/220VAC]
    CIMR-JTBA0001BAA 0.2 0.1
    CIMR-JTBA0002BAA 0.4 0.2
    CIMR-JTBA0003BAA 0.75 0.4
    CIMR-JTBA0006BAA 1.1 0.75
    CIMR-JTBA0010BAA 2.2 1.5
    Biến tần yaskawa J1000 [3Pha/220VAC]
    CIMR-JT2A0001BAA  0.2 0.1
    CIMR-JT2A0002BAA  0.4 0.2
    CIMR-JT2A0004BAA 0.75 0.4
    CIMR-JT2A0006BAA 1.1 0.75
    CIMR-JT2A0010BAA 2.2 1.5
    CIMR-JT2A0012BAA 3 2.2
    CIMR-JT2A0020BAA 5.5 3.7
    Biến tần Yaskawa J1000 [3Pha/380VAC]
    CIMR-JT4A0001BAA 0.4 0.2
    CIMR-JT4A0002BAA 0.75 0.4
    CIMR-JA4A0004BMA 1.5 0.75
    CIMR-JT4A0004BAA 1.5 0.75
    CIMR-JT4A0005BAA 2.2 1.5
    CIMR-JT4A0007BAA 3 2.2
    CIMR-JT4A0009BAA 3.7 3
    CIMR-JT4A0011BAA 5.5 3.7

    Biến tần Yaskawa U1000

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa U1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa U1000

    Biến tần Yaskawa U1000  240V, 3-Phase

    Model Biến tần Yaskawa U1000 Loại tải thường Loại tải nặng Tiêu chuẩn
    Dòng điện ra Nominal HP3 Dòng ra     Nominal HP3
    CIMR-UT2A0028 28 10 22 7.5 IP00
    CIMR-UT2A0042             42 15 28 10
    CIMR-UT2A0054 54 20 42 15
    CIMR-UT2A0068 68 25 54 20
    CIMR-UT2A0081 81 30 68 25
    CIMR-UT2A0104 104 40 81 30
    CIMR-UT2A0130 130 50 104 40
    CIMR-UT2A0154 154 60 130 50
    CIMR-UT2A0192 192 75 154 60
    CIMR-UT2A0248 248 100 192 75

    Biến tần Yaskawa U1000 480V, 3-Phase

    Model Biến tần Yaskawa U1000 Loại tải thường Loại tải nặng Tiêu chuẩn
    Dòng điện ra Nominal HP3 Dòng ra     Nominal HP3
    CIMR-UT4A0011     11     7.5     9.6     5     IP00
    CIMR-UT4A0014     14     10     11     7.5
    CIMR-UT4A0021 21     15     14     10
    CIMR-UT4A0027     27     20     21     15    
    CIMR-UT4A0034     34     25     27     20
    CIMR-UT4A0040     40     30     34     25
    CIMR-UT4A0052     52     40     40     30   
    CIMR-UT4A0065     65     50     52     40
    CIMR-UT4A0077     77     60     65     50
    CIMR-UT4A0096     96     75     77     60    
    CIMR-UT4A0124     124     100     96     75
    CIMR-UT4A0156     156     125     124     100
    CIMR-UT4A0180     180     150     156     125    
    CIMR-UT4A0216    216     175     180     150
    CIMR-UT4A0240     240     200     216     175
    CIMR-UT4A0302     302     250     240     200    
    CIMR-UT4A0361     361     300     302     250
    CIMR-UT4A0414     414     350     361     300
    CIMR-UT4A0477     477     400     414     350    
    CIMR-UT4A0590     590     500     477     400        

    Biến tần Yaskawa H1000

    Biến tần cho cẩu trục, biến tần cho bơm, biến tần cho quạt, biến tần cho băng tải, biến tần cho máy nén khí, biến tần cho HVAC, biến tần 1 pha ra 3 pha

    Mdel biến tần yaskawa H1000 Điện áp Công suất
    CIMR-HB4A0003 3phase  400V 0.75
    CIMR-HB4A0005 1.5
    CIMR-HB4A0006 2.2
    CIMR-HB4A0009 3.7
    CIMR-HB4A0015 5.5
    CIMR-HB4A0018 7.5
    CIMR-HB4A0024 11
    CIMR-HB4A0031 15
    CIMR-HB4A0039 18.5
    CIMR-HB4A0045 22
    CIMR-HB4A0060 30
    CIMR-HB4A0075 37
    CIMR-HB4A0091 45
    CIMR-HB4A0112 55
    CIMR-HB4A0150 75
    CIMR-HB4A0180 90
    CIMR-HB4A0216 110
    CIMR-HB4A0260 132
    CIMR-HB4A0304 160
    CIMR-HB4A0370 185
    CIMR-HB4A0450 220
    CIMR-HB4A0515 250
    CIMR-HB4A0605 315

    Biến tần Yaskawa L1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa L1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa L1000

     
    Model Thông số kỹ thuật biến tần Yaskawa L1000
    CIMR-LT2A0008 3 phase    200V 1.5 kW
    CIMR-LT2A0011 3 phase    200V 2.2 kW
    CIMR-LT2A0018 3 phase    200V 3.7 kW
    CIMR-LT2A0025 3 phase    200V 5.5 kW
    CIMR-LT2A0033 3 phase    200V 7.5 kW
    CIMR-LT4A0015 3 phase    400V 5.5 kW
    CIMR-LT4A0018 3 phase    400V 7.5 kW
    CIMR-LT4A0024 3 phase    400V 11 kW
    CIMR-LT4A0031 3 phase    400V 15 kW
    CIMR-LT4A0039 3 phase    400V 18.5 kW
    CIMR-LT4A0045 3 phase    400V 22 kW
    CIMR-LT4A0060 3 phase    400V 30 kW

    Biến tần Yaskawa T1000

    Hình ảnh: Biến tần Yaskawa T1000

    Model Điện áp
    CIMR-TB4V0001BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0002BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0004BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0005BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0007BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0009BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0011BBA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0018ATA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0023ATA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0031ATA 3phase  400V
    CIMR-TB4V0038ATA 3phase  400V

    Phụ kiện biến tần yaskawa

    Card tốc độ, card encoder yaskawa

    • PG-B3
    • PG-X3
    • PG-F3
    • PG-E3

    Bộ hãm động năng yaskawa – Bracking  Unit

    • CDBR-4030B                         
    • CDBR-4045B                
    • CDBR-4220B  

    Ứng dụng của Biến tần Yaskawa V1000

    • Tải thường: Quạt, bơm, HVAC.
    • Tải nặng: Băng chuyền, Máy đóng gói, Chế biến thực phẩm. cầu trục và các máy nâng hạ, máy nén khí, máy đùn ép, máy cuộn, máy công cụ, máy giặt công nghiệp, v.v..

    Mua Biến Tần Yaskawa Chính Hãng Ở Đâu Giá Tốt?

    QTECH chuyên cung cấp các dòng biến tần JAROL cạnh tranh nhất hiện nay 

    • Hàng chính hãng, nhập khẩu trực tiếp.
    • Giao hành nhanh chóng trên toàn quốc.
    • Giá cả hợp lý, chiết khấu cao.
    • Tư vấn miễn phí bởi đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm.

    Ngoài cung cấp Biến tần Yaskawa công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm có thể kể đến như:

    • Biến tần Mitsubishi
    • Biến tần Siemens
    • Biến tần INVT
    • Biến tần LS
    • Vv,...

    =>> XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN !

    Liên hệ mua Biến tần Yaskawa giá tốt !

    Zalo & Skype: 0859.788.333 - 090.182.0011

    0
    0 Đánh giá
    Bạn đánh giá sao bài viết này?
    Đánh giá ngay