| Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|
|
Máy đo độ cứng vi mô kỹ thuật số SADT HDV-1000Z (1~2967HV) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo áp suất Testo 552i (0~26.66 mbar; 0~20000 microns) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ cứng Micro Vickers & Knoop Mikrosize uVK-1 (Turret tự động, 50X-400X, 1000gf /9,8N) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy phân tích máy cắt mạch Wuhan UHV-412 |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ đo lưu lượng khí CS Instruments VA 520(0695 2527) (2050m3/h, DN 65 có mặt bích) |
-
|
0 đ
|
|
|
Biến tần LS LSLV0022G100-4EONN (2.2KW 3 Pha 380V) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ dày lớp phủ dạng cơ Elcometer A211F--1E (0-40mils) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo khí CO/CO2 EXTECH CO260 |
-
|
0 đ
|
|
|
Nhiệt ẩm kế SATO TH-300 (-30 - +50oC, 20 - 100%RH) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đếm hạt tiểu phân mini & đo HCHO CEM DT-96B (CH:2.5,10um; PM2.5:0~2000ug/m3;PM10:0~2000ug/m3) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo nhiệt độ CEM DT-72T1+ (-50~150°C/-58~302°F) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP O2 |
-
|
0 đ
|
|
|
Datalogger ghi nhiệt độ độ ẩm KIMO KH120 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo khí CO CEM DT-73C (0~1000PPM;±5%/±10PPM) |
-
|
0 đ
|
|
|
Mô-đun đo áp suất Fluke FLUKE-750P02 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy dò khí AsH3 Oceanus OC-904A AsH3 (0-5ppm) |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy thử độ cứng Vickers Huatec HV-50M |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FN3 (1500 µm, Advanced, từ tính, không từ tính) |
-
|
0 đ
|
|
|
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510 |
-
|
0 đ
|
|
|
Máy đo áp suất Testo 521-2 (0~100 hPa) |
-
|
100 đ
|
|
|
Máy đo khí đơn Drager Pac 8500 O2-CO (0 – 25 Vol.-% O2 | 0 – 2,000 ppm CO) |
-
|
0 đ
|
|
|
Tiếp tục mua hàng
Giá trước thuế:
100 đ
Tổng tiền:
110 đ
Tổng 21 sản phẩm
|
||||
