Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

Giá bán: 12,211,500 đ (Giá chưa VAT)
Gọi để có giá tốt
  • Sales Engineer - Mr. Minh Quang: 0859.788.333
  • Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
  • Sales Engineer - Mr. Văn Hải: 0901.82.00.11
  • Hỗ trợ kỹ thuật: 0367.509.634
Lợi ích mua hàng

✔️Sản phẩm chính hãng 100% 
✔️Giá luôn tốt nhất
✔️Tư vấn chuyên nghiệp chuyên sâu
✔️Giao hàng tận nơi trên toàn quốc 
✔️Bảo hành & sửa chữa tận tâm

  • CÔNG TY TNHH TM VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - HÀ NỘI OFFICE

    Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội

    HỒ CHÍ MINH OFFICE

    Số 32 đường TL57, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP HCM

    Hotline: 0859.788.333 - 0972.124.827

Nội dung bài viết

    Chi tiết

    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS)

    • Hãng SX: Kyoritsu 
    • Model: 1061
    • Xuất xứ: Nhật Bản
    • Bảo hành: 12 tháng

    Tính năng của đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

    Kyoritsu 1061 cung cấp phép đo có độ chính xác cao, hiệu suất cao và đáng tin cậy

    • Độ chính xác DC cơ bản 0,02%
    • Màn hình lớn với 50.000 số đếm
    • Màn hình kép cho chỉ báo kép cho AC và DC, V và Hz, v.v.
    • Các phép đo True-RMS AC và AC+DC
    • Đỉnh nhanh Giữ thời gian phản hồi 250µs

    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 được thiết kế an toàn cho sử dụng công nghiệp:

    • Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V
    • Màn trập đầu cuối để ngăn việc cắm dây đo không chính xác vào các đầu nối hiện tại
    • Dải nhiệt độ hoạt động rất rộng từ -20 đến 55ºC

    Hỗ trợ đáng tin cậy để quản lý dữ liệu

    • Bộ nhớ trong dữ liệu lớn
    • Kyoritsu 1061 lưu trữ 1.000 dữ liệu, 100 dữ liệu (thủ công)
    • Tải xuống dữ liệu và Giám sát trực tiếp trên PC qua giao diện USB
    • (Tùy chọn cho bộ Giao tiếp USB)
    • * Có thể truyền TỐI ĐA 32.767 dữ liệu.

    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
    Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS)

    Thông số kỹ thuật của đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

    True RMS
    DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
    Độ chính xác : ±0.02%rdg±2dgt
    AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
    Độ chính xác : ±0.7%rdg±30dgt
    DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
    Độ chính xác : ±1%rdg±10dgt
    DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
    Độ chính xác : ±0.2%rdg±5dgtAC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
    Độ chính xác : ±1%rdg±20dgt
    DCA+ACA  : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
    Độ chính xác : ±1.5%rdg±10dgt
    Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ  
    Độ chính xác : ±0.1%rdg±2dgt       
    Continuity buzzer : 500.0Ω     
    Diode test : 2.4V          
    Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt      
    C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
    Độ chính xác : ±1%rdg±5dgt 
    Tần số : 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
    Độ chính xác : ±0.02%rdg±1dgt
    Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type ) (phụ kiện mua thêm)       
    Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H),
    Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN),
    Average value (AVG), Zero Adjustment
    (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight         
    Nguồn : R6P (1.5V)×4        
    Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm         
    Cân nặng : 560g     
    Nguồn : LR44 (1.5V) × 2
    Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm
    Khối lượng : 560g 
    Phụ kiện : Vỏ, Pin, HDSD

     

    Ngoài cung cấp Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm khác có thể kể đến như:

    • Đồng hồ vạn năng
    • Ampe kìm đo điện
    • Máy đo tốc độ vòng quay
    • Đo điện trở, thử cách điện
    • Thiết bị kiểm tra điện áp cao
    • Đồng hồ chỉ thị pha
    •  V.v...

    => XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !

    Liên hệ mua Kyoritsu 1061 giá tốt !

    Zalo & Skype: 0859.788.333 - 090.182.0011

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061

    • True RMS
    • DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
    • Độ chính xác : ±0.02%rdg±2dgt
    • AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
    • Độ chính xác : ±0.7%rdg±30dgt
    • DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
    • Độ chính xác : ±1%rdg±10dgt
    • DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
    • Độ chính xác : ±0.2%rdg±5dgtAC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
    • Độ chính xác : ±1%rdg±20dgt
    • DCA+ACA  : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
    • Độ chính xác : ±1.5%rdg±10dgt
    • Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ  
    • Độ chính xác : ±0.1%rdg±2dgt       
    • Continuity buzzer : 500.0Ω     
    • Diode test : 2.4V          
    • Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt      
    • C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
    • Độ chính xác : ±1%rdg±5dgt 
    • Tần số : 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
    • Độ chính xác : ±0.02%rdg±1dgt
    • Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type ) (phụ kiện mua thêm)       
    • Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H),
    • Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN),
    • Average value (AVG), Zero Adjustment
    • (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight         
    • Nguồn : R6P (1.5V)×4        
    • Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm         
    • Cân nặng : 560g     
    • Nguồn : LR44 (1.5V) × 2
    • Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm
    • Khối lượng : 560g 
    0
    0 Đánh giá
    Bạn đánh giá sao sản phẩm này?
    Đánh giá ngay

    Sản phẩm đã xem